Kết quả trận Gimcheon Sangmu FC vs Gangwon FC, 17h30 ngày 21/04

Vòng 9
17:30 ngày 21/04/2026
Gimcheon Sangmu FC
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
Gangwon FC
Địa điểm: Jinquan comprehensive sports ground
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.92
0
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2.04
Xỉu
1.76
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 6.3
2-0
15 10.5
2-1
11.5 46
3-1
34 180
3-2
50 140
4-2
210 140
4-3
225 225
0-0
7.6
1-1
5.7
2-2
17.5
3-3
120
4-4
225
AOS
65

VĐQG Hàn Quốc » 9

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimcheon Sangmu FC vs Gangwon FC hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimcheon Sangmu FC vs Gangwon FC tại VĐQG Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimcheon Sangmu FC vs Gangwon FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gimcheon Sangmu FC vs Gangwon FC

Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC
Phút
Gangwon FC Gangwon FC
30'
match yellow.png Young-jun Go
36'
match goal 0 - 1 Kim Dae Won
Jung-taek Lee match yellow.png
41'
44'
match yellow.png Jun-seok Song
45'
match pen 0 - 2 Kim Dae Won
Lee Gun Hee
Ra sân: Kang Min Gyu
match change
46'
Lee Sang Heon
Ra sân: Park Se Jin
match change
46'
55'
match change Abdallah Khalaihal
Ra sân: Young-jun Go
55'
match change Sang-hyeok Park
Ra sân: Choi Byeong Chan
57'
match yellow.png Lee You Hyun
Yun-sang Hong
Ra sân: Byung-kwan Jeon
match change
59'
Ko Jae Hyeon
Ra sân: Joo-chan Kim
match change
69'
72'
match change Seung-won Lee
Ra sân: Seo Min Woo
72'
match yellow.png Kim Dae Won
77'
match yellow.png Marko Tuci
Jin-seong Park
Ra sân: Yun-sang Hong
match change
82'
83'
match goal 0 - 3 Abdallah Khalaihal
Kiến tạo: Kim Dae Won
85'
match change Kim Gun Hee
Ra sân: Kim Dae Won
85'
match change Yun-gu Kang
Ra sân: Jae-Hyeon Mo
Lee Sang Heon match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gimcheon Sangmu FC VS Gangwon FC

Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC
Gangwon FC Gangwon FC
15
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
18
4
 
Phạt góc
 
1
20
 
Sút Phạt
 
8
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
5
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
10
 
Sút ra ngoài
 
6
132
 
Pha tấn công
 
103
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Lee Sang Heon
9
Lee Gun Hee
48
Yun-sang Hong
7
Ko Jae Hyeon
33
Jin-seong Park
37
Hyeon-ho Moon
4
Kim Hyun Woo
15
Lim Dug Keun
8
Kim Lee-Seok
Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC 4-4-2
4-4-2 Gangwon FC Gangwon FC
1
Beom
3
Park
26
Lee
45
Byeon
11
Hwan
17
Kim
55
Jun
6
Bin
10
Jeon
49
Gyu
14
Jin
1
Park
99
Hyuk
23
Tuci
47
Shin
34
Song
10
Mo
97
Hyun
4
Woo
7
Won
96
Chan
11
Go

Substitutes

77
Abdallah Khalaihal
19
Sang-hyeok Park
8
Seung-won Lee
14
Yun-gu Kang
9
Kim Gun Hee
21
Jung-Hoon Kim
13
Lee Gi-Hyuk
6
Kim Dong Hyun
27
Do-hyun Kim
Đội hình dự bị
Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC
Lee Sang Heon 47
Lee Gun Hee 9
Yun-sang Hong 48
Ko Jae Hyeon 7
Jin-seong Park 33
Hyeon-ho Moon 37
Kim Hyun Woo 4
Lim Dug Keun 15
Kim Lee-Seok 8
Gimcheon Sangmu FC Gangwon FC
77 Abdallah Khalaihal
19 Sang-hyeok Park
8 Seung-won Lee
14 Yun-gu Kang
9 Kim Gun Hee
21 Jung-Hoon Kim
13 Lee Gi-Hyuk
6 Kim Dong Hyun
27 Do-hyun Kim

Dữ liệu đội bóng:Gimcheon Sangmu FC vs Gangwon FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 5.67
13.67 Phạm lỗi 18.67
6.67 Phạt góc 2.67
2.67 Thẻ vàng 3.67
55.33% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.1
1.4 Bàn thua 0.5
3.9 Sút trúng cầu môn 4
13.2 Phạm lỗi 15.4
5.6 Phạt góc 6.4
2.3 Thẻ vàng 2.5
50.8% Kiểm soát bóng 59%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gimcheon Sangmu FC (9trận)
Chủ Khách
Gangwon FC (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
2
HT-H/FT-T
0
0
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
3
1
2
1
HT-B/FT-H
0
2
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
0
0
2