-0 0.90
+0 0.95
1.75 0.82
u 1.04
2.75
2.88
2.90
-0 0.90
+0 0.97
0.75 1.00
u 0.80
3.3
3.63
1.78
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs CA Huracan hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ignacio Campo
Oscar Cortes
Facundo Federico Waller Martiarena
Leonardo Gil
0 - 2 Lucas Blondel
Ignacio Campo
Federico Vera
Juan Francisco Bisanz
0 - 3 Jordy Josue Caicedo Medina
Eric Kleybel Ramirez Matheus
Cesar Ibanez
Facundo Kalinger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Castroman | Tiền vệ công | 5 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 3 | 57 | 7.2 | |
| 8 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 61 | 56 | 91.8% | 4 | 0 | 90 | 7.1 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 3 | 92 | 6.2 | |
| 24 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 5 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 32 | 7 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 7 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 5 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 0 | 99 | 7.4 | |
| 31 | Bautista Barros Schelotto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 2 | 56 | 6.3 | |
| 29 | Xabier Auzmendi Arruabarrena | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 26 | Franco Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Gonzalo Errecalde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 4 | 88 | 6.2 | |
| 10 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 63 | 54 | 85.71% | 14 | 0 | 92 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 46 | 8.4 | |
| 10 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 33 | 7 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 9 | Jordy Josue Caicedo Medina | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 7.5 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Lucas Blondel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 6 | Fabio Jesus Alberto Pereyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 4 | 48 | 7.8 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 7 | Oscar Cortes | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 34 | Ignacio Campo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 35 | Maximo Palazzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 4 | 46 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ