-0 1.08
+0 0.70
1.5 0.70
u 1.02
3.05
2.32
2.73
-0 1.08
+0 0.72
0.5 0.73
u 1.00
3.9
3.1
1.78
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia Mendoza vs Lanus hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 07:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia Mendoza vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia Mendoza vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Agustín Medina
Tomas Guidara
Marcelino Moreno
Dylan Aquino
Ramiro Carrera
Eduardo Salvio
Thomas De Martis
Ronaldo De Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 23 | Cesar Rigamonti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 33 | Omar Brian Andrada | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Fermin Antonini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 27 | Blas Armoa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 2 | Diego Mondino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 24 | Franco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 36 | Ismael Cortez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 29 | Agustin Ignacio Modica | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 30 | Esteban Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 17 | Ignacio Sabatini Charparin | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 33 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 16 | Matias Sepulveda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Franco Watson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 77 | Lucas Besozzi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 35 | Ronaldo De Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 19 | Y. Valois | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 17 | Agustín Medina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ