Kết quả trận GKS Katowice vs Wisla Plock, 17h15 ngày 04/04

Vòng 27
17:15 ngày 04/04/2026
GKS Katowice
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Wisla Plock
Địa điểm: Stadion GKS Katowice
Thời tiết: Ít mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.934
+1.5
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.854
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7 11.5
2-0
9 24
2-1
7.7 17
3-1
14.5 42
3-2
26 38
4-2
65 200
4-3
185 225
0-0
11
1-1
6.5
2-2
15.5
3-3
80
4-4
225
AOS
28

VĐQG Ba Lan » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Katowice vs Wisla Plock hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Katowice vs Wisla Plock tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Katowice vs Wisla Plock hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả GKS Katowice vs Wisla Plock

GKS Katowice GKS Katowice
Phút
Wisla Plock Wisla Plock
27'
match change Deni Juric
Ra sân: Said Hamulic
Marcin Wasielewski match yellow.png
45'
45'
match yellow.png Wiktor Nowak
67'
match change Dani Pacheco
Ra sân: Dominik Kun
Borja Galan gonzalez
Ra sân: Erik Jirka
match change
67'
Eman Markovic
Ra sân: Mateusz Wdowiak
match change
67'
Eman Markovic match yellow.png
79'
80'
match change Jime
Ra sân: Kyriakos Savvidis
Jakub Kokosinski
Ra sân: Ilia Shkurin
match change
80'
80'
match change Dion Gallapeni
Ra sân: Quentin Lecoeuche
Alan Czerwinski match yellow.png
89'
Lukas Klemenz 1 - 0
Kiến tạo: Bartosz Nowak
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật GKS Katowice VS Wisla Plock

GKS Katowice GKS Katowice
Wisla Plock Wisla Plock
15
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
9
10
 
Phạt góc
 
2
9
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
4
 
Cứu thua
 
4
6
 
Cản phá thành công
 
7
4
 
Thử thách
 
9
27
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
11
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
2
4
 
Cản sút
 
4
6
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
11
12
 
Ném biên
 
15
540
 
Số đường chuyền
 
313
88%
 
Chuyền chính xác
 
77%
91
 
Pha tấn công
 
76
84
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.83
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.09
0.29
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1
0.83
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.09
1.43
 
Cú sút trúng đích
 
1
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
41
 
Số quả tạt chính xác
 
17
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
24
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Eman Markovic
8
Borja Galan gonzalez
21
Jakub Kokosinski
1
Dawid Kudla
14
Marius Olsen
2
Marten Kuusk
16
Grzegorz Rogala
11
Adrian Blad
19
Kacper Lukasiak
10
Marcel Wedrychowski
GKS Katowice GKS Katowice 3-4-3
3-5-2 Wisla Plock Wisla Plock
12
Straczek
6
Klemenz
4
Jedrych
30
Czerwins...
23
Wasielew...
26
Rasak
22
Milewski
97
Jirka
27
Nowak
80
Shkurin
70
Wdowiak
12
Leszczyn...
4
Haglind-...
35
Kaminski
25
Mijuskov...
21
Rogelj
14
Kun
88
Savvidis
30
Nowak
13
Lecoeuch...
20
Sekulski
77
Hamulic

Substitutes

99
Deni Juric
8
Dani Pacheco
19
Dion Gallapeni
11
Jime
26
Jakub Burek
18
Dominik Sarapata
16
Fabian Hiszpanski
6
Krystian Pomorski
17
Matchoi Djalo
37
Matsvei Bakhno
2
Kevin Custovic
Đội hình dự bị
GKS Katowice GKS Katowice
Eman Markovic 15
Borja Galan gonzalez 8
Jakub Kokosinski 21
Dawid Kudla 1
Marius Olsen 14
Marten Kuusk 2
Grzegorz Rogala 16
Adrian Blad 11
Kacper Lukasiak 19
Marcel Wedrychowski 10
GKS Katowice Wisla Plock
99 Deni Juric
8 Dani Pacheco
19 Dion Gallapeni
11 Jime
26 Jakub Burek
18 Dominik Sarapata
16 Fabian Hiszpanski
6 Krystian Pomorski
17 Matchoi Djalo
37 Matsvei Bakhno
2 Kevin Custovic

Dữ liệu đội bóng:GKS Katowice vs Wisla Plock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.67
6.33 Sút trúng cầu môn 3.67
14.67 Phạm lỗi 9.67
7.33 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
54.33% Kiểm soát bóng 31.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.8
1.1 Bàn thua 1.4
4.9 Sút trúng cầu môn 3.2
14.7 Phạm lỗi 9.3
4.6 Phạt góc 3.6
2 Thẻ vàng 2
47.7% Kiểm soát bóng 44.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

GKS Katowice (32trận)
Chủ Khách
Wisla Plock (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
7
2
HT-H/FT-T
4
2
0
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
1
1
3
HT-H/FT-H
1
0
2
3
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
2
HT-B/FT-B
3
4
1
1

GKS Katowice GKS Katowice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Borja Galan gonzalez Tiền vệ trái 0 0 3 26 24 92.31% 4 0 35 6.9
30 Alan Czerwinski Defender 0 0 0 68 58 85.29% 0 1 87 7.1
27 Bartosz Nowak Midfielder 3 1 4 44 39 88.64% 17 0 72 7.2
6 Lukas Klemenz Defender 2 1 1 67 62 92.54% 1 3 80 8.2
70 Mateusz Wdowiak Midfielder 0 0 0 17 16 94.12% 4 0 25 6.5
97 Erik Jirka Tiền vệ phải 0 0 1 32 26 81.25% 5 1 47 7.1
23 Marcin Wasielewski Defender 1 0 2 54 45 83.33% 5 0 71 6.9
15 Eman Markovic Forward 1 0 0 15 13 86.67% 4 1 26 6.7
26 Damian Rasak Tiền vệ phòng ngự 3 0 1 64 56 87.5% 0 4 74 7.9
22 Sebastian Milewski Midfielder 1 0 0 46 41 89.13% 1 2 61 7.1
4 Arkadiusz Jedrych Defender 1 1 0 67 62 92.54% 0 1 78 7.4
12 Rafal Straczek Thủ môn 0 0 0 19 18 94.74% 0 0 31 7.5
80 Ilia Shkurin Tiền đạo cắm 3 2 0 20 16 80% 0 6 32 6.9
21 Jakub Kokosinski Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.5

Wisla Plock Wisla Plock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Lukasz Sekulski Forward 2 1 3 23 17 73.91% 1 2 36 6.6
8 Dani Pacheco Midfielder 0 0 0 13 11 84.62% 2 0 22 6.6
35 Marco Kaminski Defender 1 0 0 44 41 93.18% 0 1 51 6.4
12 Rafal Leszczynski Thủ môn 0 0 0 41 19 46.34% 0 1 50 7.6
14 Dominik Kun Midfielder 1 0 1 22 17 77.27% 1 0 32 6.6
88 Kyriakos Savvidis Midfielder 1 0 0 30 24 80% 1 1 48 7.4
13 Quentin Lecoeuche Hậu vệ cánh trái 1 0 0 19 15 78.95% 4 0 40 6.9
25 Nemanja Mijuskovic Defender 0 0 0 38 29 76.32% 0 5 58 7.7
99 Deni Juric Forward 3 0 0 10 5 50% 0 2 20 6.2
21 Zan Rogelj Tiền vệ phải 0 0 1 21 16 76.19% 3 0 35 6.7
4 Marcus Haglind-Sangre Defender 1 1 1 21 19 90.48% 1 0 39 6.4
11 Jime Midfielder 0 0 1 4 4 100% 0 0 7 6.4
77 Said Hamulic Tiền đạo cắm 0 0 1 2 2 100% 1 0 5 6.5
30 Wiktor Nowak Midfielder 4 1 1 19 16 84.21% 1 0 42 6.4
19 Dion Gallapeni Tiền vệ trái 1 1 1 6 6 100% 2 0 14 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ