-0.5 0.90
+0.5 0.80
2.25 0.81
u 0.81
1.90
3.15
2.97
-0.25 0.90
+0.25 0.68
1 0.94
u 0.66
2.4
3.9
1.93
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gornik Zabrze vs Cracovia Krakow hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gornik Zabrze vs Cracovia Krakow tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gornik Zabrze vs Cracovia Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bosko Sutalo
Kahveh Zahiroleslam
Maxime Dominguez
Mateusz Tabisz
Gustav Henriksson
Gabriel Charpentier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64 | Erik Janza | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 16 | Pawel Olkowsk | Defender | 1 | 0 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 5 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 26 | Rafal Janicki | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 13 | Lukas Sadilek | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 3 | 45 | 7.8 | |
| 14 | Jaroslaw Kubicki | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 43 | 7.7 | |
| 61 | Michal Sacek | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 8 | Patrik Hellebrand | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 1 | 84 | 7.2 | |
| 20 | Josema | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 23 | Sondre Liseth | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 36 | Michal Rakoczy | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.5 | |
| 33 | Maksym Khlan | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 1 | Marcel Lubik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 7 | Yvan Junior Ikia Dimi | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 38 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Sebastian Madejski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 4.8 | |
| 10 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 6 | Amir Al Ammari | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 3 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 4 | Gustav Henriksson | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 3 | 49 | 6.1 | |
| 21 | Bosko Sutalo | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 2 | 66 | 6.3 | |
| 14 | Ajdin Hasic | Forward | 4 | 2 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 39 | Mauro Perkovic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 61 | Brahim Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 3 | 70 | 6.3 | |
| 70 | Dijon Kameri | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Pau Sans Lopez | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 33 | 7 | |
| 5 | Beno Selan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 18 | Kahveh Zahiroleslam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 29 | Jean Florent Batoum | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 19 | Mateusz Tabisz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ