Kết quả trận Gornik Zabrze vs Cracovia Krakow, 22h30 ngày 04/04

Vòng 27
22:30 ngày 04/04/2026
Gornik Zabrze
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Cracovia Krakow
Địa điểm: Stadion Gornika Zabrze
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.854
+1.5
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
5.4 10
2-0
7.5 25
2-1
8.4 16
3-1
17.5 44
3-2
40 48
4-2
105 225
4-3
225 225
0-0
7.9
1-1
6.3
2-2
20
3-3
140
4-4
225
AOS
44

VĐQG Ba Lan » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gornik Zabrze vs Cracovia Krakow hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gornik Zabrze vs Cracovia Krakow tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gornik Zabrze vs Cracovia Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gornik Zabrze vs Cracovia Krakow

Gornik Zabrze Gornik Zabrze
Phút
Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Yvan Junior Ikia Dimi 1 - 0 match goal
11'
54'
match yellow.png Bosko Sutalo
Maksym Khlan Goal Disallowed - offside match var
60'
62'
match change Kahveh Zahiroleslam
Ra sân: Beno Selan
62'
match change Maxime Dominguez
Ra sân: Pau Sans Lopez
62'
match change Mateusz Tabisz
Ra sân: Jean Florent Batoum
Michal Sacek
Ra sân: Sondre Liseth
match change
72'
74'
match yellow.png Gustav Henriksson
77'
match change Gabriel Charpentier
Ra sân: Dijon Kameri
Jaroslaw Kubicki 2 - 0
Kiến tạo: Lukas Sadilek
match goal
78'
Ondrej Zmrzly
Ra sân: Erik Janza
match change
81'
Michal Rakoczy
Ra sân: Lukas Sadilek
match change
81'
Michal Rakoczy 3 - 0
Kiến tạo: Maksym Khlan
match goal
82'
Mathias Sauer
Ra sân: Pawel Olkowsk
match change
83'
Bastien Donio
Ra sân: Patrik Hellebrand
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gornik Zabrze VS Cracovia Krakow

Gornik Zabrze Gornik Zabrze
Cracovia Krakow Cracovia Krakow
15
 
Tổng cú sút
 
16
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
6
11
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
2
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
7
19
 
Thử thách
 
12
30
 
Long pass
 
14
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
6
7
 
Đánh chặn
 
7
15
 
Ném biên
 
24
475
 
Số đường chuyền
 
412
84%
 
Chuyền chính xác
 
82%
96
 
Pha tấn công
 
73
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
2.18
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.15
2.05
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.85
2.18
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.15
1.21
 
Cú sút trúng đích
 
0.34
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
13
 
Số quả tạt chính xác
 
16
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
13
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

61
Michal Sacek
67
Ondrej Zmrzly
36
Michal Rakoczy
28
Bastien Donio
21
Mathias Sauer
17
Kamil Lukoszek
5
Kryspin Szczesniak
99
Tomasz Loska
77
Borislav Rupanov
18
Lukas Ambros
4
Pawel Bochniewicz
15
Roberto Massimo
Gornik Zabrze Gornik Zabrze 4-1-4-1
4-4-2 Cracovia Krakow Cracovia Krakow
1
Lubik
64
Janza
20
Josema
26
Janicki
16
Olkowsk
8
Hellebra...
33
Khlan
14
Kubicki
13
Sadilek
7
Dimi
23
Liseth
13
Madejski
21
Sutalo
4
Henrikss...
61
Traore
39
Perkovic
11
Lopez
5
Selan
6
Ammari
14
Hasic
70
Kameri
29
Batoum

Substitutes

10
Maxime Dominguez
18
Kahveh Zahiroleslam
19
Mateusz Tabisz
99
Gabriel Charpentier
20
Karol Knap
15
Kamil Glik
79
Dominik Pila
27
Henrich Ravas
Đội hình dự bị
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
Michal Sacek 61
Ondrej Zmrzly 67
Michal Rakoczy 36
Bastien Donio 28
Mathias Sauer 21
Kamil Lukoszek 17
Kryspin Szczesniak 5
Tomasz Loska 99
Borislav Rupanov 77
Lukas Ambros 18
Pawel Bochniewicz 4
Roberto Massimo 15
Gornik Zabrze Cracovia Krakow
10 Maxime Dominguez
18 Kahveh Zahiroleslam
19 Mateusz Tabisz
99 Gabriel Charpentier
20 Karol Knap
15 Kamil Glik
79 Dominik Pila
27 Henrich Ravas

Dữ liệu đội bóng:Gornik Zabrze vs Cracovia Krakow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4
10 Phạm lỗi 9.33
4 Phạt góc 7.67
1 Thẻ vàng 1.33
55.67% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.8
0.7 Bàn thua 1.2
3.7 Sút trúng cầu môn 3.6
10.2 Phạm lỗi 10.7
4.1 Phạt góc 5.4
1.4 Thẻ vàng 2.3
49.7% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gornik Zabrze (33trận)
Chủ Khách
Cracovia Krakow (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
3
4
HT-H/FT-T
2
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
1
5
5
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
3
2
2
HT-B/FT-B
2
5
0
3

Gornik Zabrze Gornik Zabrze
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
64 Erik Janza Defender 0 0 2 43 36 83.72% 3 0 64 7.6
16 Pawel Olkowsk Defender 1 0 3 46 35 76.09% 5 2 72 7.1
26 Rafal Janicki Defender 0 0 0 63 55 87.3% 0 0 69 6.6
13 Lukas Sadilek Tiền vệ công 1 1 2 29 26 89.66% 2 3 45 7.8
14 Jaroslaw Kubicki Midfielder 3 1 1 31 26 83.87% 0 1 43 7.7
61 Michal Sacek Defender 0 0 0 5 4 80% 1 0 9 6.6
8 Patrik Hellebrand Midfielder 1 0 0 75 73 97.33% 0 1 84 7.2
20 Josema Defender 0 0 0 46 42 91.3% 0 2 58 6.9
23 Sondre Liseth Midfielder 1 0 1 10 6 60% 0 1 22 6.5
36 Michal Rakoczy Midfielder 1 1 0 2 2 100% 0 0 3 7.5
33 Maksym Khlan Cánh trái 3 0 4 30 26 86.67% 1 1 55 7.4
1 Marcel Lubik Thủ môn 0 0 0 36 19 52.78% 0 0 44 7.4
7 Yvan Junior Ikia Dimi Cánh phải 4 1 0 13 11 84.62% 1 1 38 6.4

Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Sebastian Madejski Thủ môn 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 24 4.8
10 Maxime Dominguez Tiền vệ công 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 18 6.3
6 Amir Al Ammari Midfielder 2 0 1 43 32 74.42% 3 0 65 6.9
4 Gustav Henriksson Defender 0 0 0 39 36 92.31% 0 3 49 6.1
21 Bosko Sutalo Trung vệ 2 0 1 41 38 92.68% 1 2 66 6.3
14 Ajdin Hasic Forward 4 2 2 28 17 60.71% 2 1 50 6.7
39 Mauro Perkovic Tiền vệ trái 1 0 1 22 16 72.73% 2 2 48 6.8
61 Brahim Traore Trung vệ 0 0 0 60 51 85% 0 3 70 6.3
70 Dijon Kameri Tiền vệ công 2 0 3 22 16 72.73% 4 0 36 6.6
11 Pau Sans Lopez Cánh phải 3 1 1 19 15 78.95% 2 1 33 7
5 Beno Selan Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 32 6.9
18 Kahveh Zahiroleslam Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.4
29 Jean Florent Batoum Midfielder 1 0 0 7 6 85.71% 0 0 18 6.2
19 Mateusz Tabisz Midfielder 1 0 0 7 5 71.43% 0 0 10 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ