+0.5 0.99
-0.5 0.89
3 0.89
u 0.83
3.78
1.74
3.48
+0.25 0.99
-0.25 0.90
1.25 0.95
u 0.75
3.78
2.31
2.28
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Stefano Marino
Filip Bilbija
Steffen Tigges
Mattes Hansen
Santiago Castaneda
Nick Batzner
Jonah Sticker
Santiago Castaneda
0 - 2 Filip Bilbija
Filip Bilbija
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 2 | 61 | 6.26 | |
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 42 | 5.98 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 2 | 49 | 6.75 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 4 | 62 | 7.01 | |
| 15 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 67 | 6.03 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 4 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 47 | Sayfallah Ltaief | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 30 | 6.89 | |
| 24 | Marco John | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 44 | 6.26 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 5.69 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 2 | 86 | 7.02 | |
| 16 | Aaron Keller | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 2 | Lukas Reich | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.74 | |
| 43 | Silas Prufrock | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 49 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 7.24 | |
| 27 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.41 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 42 | 6.76 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 9 | Nick Batzner | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 30 | Stefano Marino | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 35 | 6.78 | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 1 | 52 | 6.96 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 4 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 0 | 66 | 7.95 | |
| 22 | Mattes Hansen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 56 | 7.05 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 51 | 6.93 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 2 | Ruben Muller | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 3 | Jonah Sticker | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ