-0.75 0.96
+0.75 0.88
2.75 0.97
u 0.85
1.74
3.90
3.70
-0.25 0.96
+0.25 0.92
1 0.76
u 1.06
2.29
4.3
2.22
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Calum Agius
Adrien Thibaut
Omar Bogle
Shilow Tracey
3 - 1 Tommi OReilly
3 - 2 Mickey Demetriou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Andy Cook | Forward | 6 | 2 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 35 | 9.16 | |
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 6.15 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 4 | 43 | 7.68 | |
| 14 | Justin Amaluzor | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 39 | 7.35 | |
| 21 | Tyrell Warren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 26 | 6.18 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 29 | Clarke Oduor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 33 | 6.92 | |
| 3 | Jayden Sweeney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 5.47 | |
| 18 | Darragh Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 26 | 14 | 53.85% | 5 | 1 | 53 | 8.02 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 29 | 15 | 51.72% | 5 | 2 | 62 | 6.59 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 3 | 38 | 6.84 | |
| 10 | Jude Soonsup-Bell | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.75 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 36 | 6.41 | |
| 15 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 39 | 7.25 | |
| 2 | Maldini Kacurri | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 46 | 7.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 5 | 58 | 6.72 | |
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 1 | 4 | 57 | 6.19 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 34 | 5.09 | |
| 9 | Omar Bogle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 6 | 0 | 70 | 6.76 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 48 | 5.66 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 23 | 5.82 | |
| 10 | Shilow Tracey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.48 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 21 | 51.22% | 0 | 7 | 67 | 6.26 | |
| 36 | Emre Tezgel | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 14 | 6.22 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 7 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 3 | 70 | 6.52 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 54 | 6.58 | |
| 20 | Calum Agius | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 29 | Adrien Thibaut | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ