-1 0.95
+1 0.87
2.75 0.98
u 0.90
1.50
4.85
3.98
-0.25 0.95
+0.25 1.10
1.25 0.94
u 0.76
2.08
4.85
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Harrogate Town hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Harrogate Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Harrogate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tobias Brenan
0 - 2 Jack Evans
Chanse Headman
Emile Acquah
Lewis Cass
Levi Sutton
Bobby Faulkner
Ellis Taylor
1 - 3 Bryn Morris
Bryn Morris
Henry Gray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Andy Cook | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 11 | 34 | 6.08 | |
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 45 | 24 | 53.33% | 6 | 6 | 69 | 7.24 | |
| 14 | Justin Amaluzor | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 5 | 0 | 75 | 5.87 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 44 | 6.68 | |
| 11 | Jason Dadi Svanthorsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 29 | Clarke Oduor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 18 | Darragh Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 36 | 5.9 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 12 | 0 | 65 | 6.61 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 69 | 49 | 71.01% | 2 | 8 | 85 | 7.66 | |
| 10 | Jude Soonsup-Bell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 39 | 68.42% | 0 | 0 | 70 | 5.58 | |
| 15 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 55 | 6.19 | |
| 2 | Maldini Kacurri | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 49 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 2 | 48 | 7.34 | |
| 7 | George Thomson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 17 | Levi Sutton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.73 | |
| 30 | Liam Gibson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 5 | 39 | 7.35 | |
| 9 | Shawn McCoulsky | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 5 | 15 | 6.53 | |
| 24 | Lewis Cass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.46 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 47 | 7.7 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 25 | 7.27 | |
| 21 | Ellis Taylor | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 20 | Bobby Faulkner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.64 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 37 | 7.77 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 1 | 3 | 54 | 7.3 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 16 | Chanse Headman | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 22 | 6.28 | |
| 38 | Tobias Brenan | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 33 | 7.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ