Kết quả trận Groningen vs Go Ahead Eagles, 01h10 ngày 12/04

Vòng 30
01:10 ngày 12/04/2026
Groningen
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Go Ahead Eagles
Địa điểm: Euroborg
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.826
+1.5
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.92
Xỉu
1.88
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
10 17.5
2-0
10.5 30
2-1
7.6 15.5
3-1
11.5 32
3-2
18 23
4-2
36 120
4-3
85 165
0-0
20
1-1
8
2-2
13
3-3
48
4-4
225
AOS
13

VĐQG Hà Lan » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 01:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Groningen vs Go Ahead Eagles

Groningen Groningen
Phút
Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
Travis Hearnes
Ra sân: Younes Taha
match change
52'
60'
match change Jaden Slory
Ra sân: Soren Tengstedt
70'
match change Dean Ruben James
Ra sân: Alfons Sampsted
70'
match change Finn Stokkers
Ra sân: Stefan Ingi Sigurdarson
Brynjolfur Darri Willumsson
Ra sân: David van der Werff
match change
74'
Mats Seuntjens
Ra sân: Tygo Land
match change
74'
80'
match change Thibo Baeten
Ra sân: Mathis Suray
80'
match change Evert Linthorst
Ra sân: Julius Dirksen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Groningen VS Go Ahead Eagles

Groningen Groningen
Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
24
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Phạm lỗi
 
5
8
 
Phạt góc
 
5
5
 
Sút Phạt
 
5
2
 
Việt vị
 
4
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
35
 
Đánh đầu
 
27
2
 
Cứu thua
 
5
8
 
Cản phá thành công
 
9
5
 
Thử thách
 
11
24
 
Long pass
 
27
6
 
Successful center
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
19
 
Đánh đầu thành công
 
12
9
 
Cản sút
 
5
7
 
Rê bóng thành công
 
9
2
 
Đánh chặn
 
10
26
 
Ném biên
 
19
475
 
Số đường chuyền
 
390
78%
 
Chuyền chính xác
 
72%
138
 
Pha tấn công
 
87
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.72
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.82
1.21
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.73
1.72
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.82
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
19
 
Số quả tạt chính xác
 
24
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
29
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Brynjolfur Darri Willumsson
20
Mats Seuntjens
7
Travis Hearnes
2
Wouter Prins
16
Tyrique Mercera
21
Hidde Jurjus
27
Rui Jorge Monteiro Mendes
13
Lovro Stubljar
15
Elvis van der Laan
44
Jismerai Dillema
34
Ryan Metu
Groningen Groningen 4-2-3-1
4-2-3-1 Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
1
Vaessen
43
Peersman
4
Janse
3
Blokzijl
5
Rente
18
Land
8
Jonge
14
Schreude...
17
Werff
10
Taha
26
Bergen
22
Busser
2
Sampsted
26
Dirksen
4
Kramer
29
Aske
21
Meulenst...
7
Martinse...
10
Tengsted...
16
Edvardse...
17
Suray
9
Sigurdar...

Substitutes

23
Thibo Baeten
27
Finn Stokkers
8
Evert Linthorst
5
Dean Ruben James
19
Jaden Slory
1
Luca Plogmann
30
Sven Jansen
24
Kenzo Goudmijn
20
Eus Waayers
11
Oskar Siira Sivertsen
Đội hình dự bị
Groningen Groningen
Brynjolfur Darri Willumsson 9
Mats Seuntjens 20
Travis Hearnes 7
Wouter Prins 2
Tyrique Mercera 16
Hidde Jurjus 21
Rui Jorge Monteiro Mendes 27
Lovro Stubljar 13
Elvis van der Laan 15
Jismerai Dillema 44
Ryan Metu 34
Groningen Go Ahead Eagles
23 Thibo Baeten
27 Finn Stokkers
8 Evert Linthorst
5 Dean Ruben James
19 Jaden Slory
1 Luca Plogmann
30 Sven Jansen
24 Kenzo Goudmijn
20 Eus Waayers
11 Oskar Siira Sivertsen

Dữ liệu đội bóng:Groningen vs Go Ahead Eagles

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
0 Bàn thua 0.67
7 Sút trúng cầu môn 6.67
10.33 Phạm lỗi 7
7.33 Phạt góc 5
50.33% Kiểm soát bóng 51.67%
1 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
1.3 Bàn thua 1.1
5.5 Sút trúng cầu môn 5.7
10.1 Phạm lỗi 7.7
6.2 Phạt góc 5.4
49% Kiểm soát bóng 47.3%
1.7 Thẻ vàng 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Groningen (31trận)
Chủ Khách
Go Ahead Eagles (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
5
7
HT-H/FT-T
2
5
2
3
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
4
1
5
4
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
3
HT-B/FT-B
2
3
4
0

Groningen Groningen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Mats Seuntjens Tiền vệ công 1 0 2 15 12 80% 2 1 22 6.4
43 Marvin Peersman Hậu vệ cánh trái 0 0 1 42 36 85.71% 3 1 68 6.68
1 Etienne Vaessen Thủ môn 0 0 0 44 32 72.73% 0 0 49 6.66
9 Brynjolfur Darri Willumsson Tiền đạo cắm 1 0 1 7 4 57.14% 0 0 9 6.11
5 Marco Rente Hậu vệ cánh phải 2 0 0 35 25 71.43% 1 2 58 7.1
3 Thijmen Blokzijl Trung vệ 0 0 1 74 58 78.38% 1 2 88 6.86
8 Tika de Jonge Tiền vệ trụ 3 1 2 21 11 52.38% 0 0 36 7.12
10 Younes Taha Cánh phải 2 0 5 11 9 81.82% 4 1 29 6.75
26 Thom van Bergen Tiền đạo cắm 5 1 1 25 18 72% 1 2 44 6.35
14 Jorg Schreuders Tiền vệ phòng ngự 2 0 3 47 44 93.62% 2 1 61 6.53
7 Travis Hearnes 2 1 0 12 8 66.67% 0 1 19 6.5
18 Tygo Land Tiền vệ trụ 1 0 0 41 36 87.8% 0 0 49 6.67
4 Dies Janse Trung vệ 0 0 3 72 59 81.94% 1 4 89 8.27
17 David van der Werff Tiền vệ công 5 2 2 24 15 62.5% 4 3 41 7.11

Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Finn Stokkers Tiền đạo cắm 3 0 0 2 1 50% 0 1 8 6.1
4 Joris Kramer Trung vệ 0 0 0 54 44 81.48% 1 0 70 6.94
2 Alfons Sampsted Hậu vệ cánh phải 0 0 0 36 27 75% 1 2 52 6.93
16 Victor Edvardsen Tiền đạo cắm 0 0 1 25 17 68% 2 0 36 6.26
22 Jari De Busser Thủ môn 0 0 0 43 20 46.51% 0 0 55 7.62
8 Evert Linthorst Tiền vệ trụ 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 6.02
21 Melle Meulensteen Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 44 34 77.27% 1 1 63 7.2
10 Soren Tengstedt Tiền vệ công 1 0 1 22 18 81.82% 3 0 36 6.2
9 Stefan Ingi Sigurdarson Tiền đạo cắm 1 0 1 18 10 55.56% 0 2 26 6.36
7 Jakob Breum Martinsen Tiền vệ công 1 0 0 40 32 80% 4 0 54 6.66
23 Thibo Baeten Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 3 0 6 5.95
5 Dean Ruben James Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 5 62.5% 1 0 11 6.18
29 Adelgaard Aske Hậu vệ cánh trái 0 0 1 29 24 82.76% 4 0 57 7.23
17 Mathis Suray Cánh trái 3 2 1 20 15 75% 2 1 33 6.87
26 Julius Dirksen Trung vệ 0 0 1 37 29 78.38% 1 4 58 8.16
19 Jaden Slory Cánh phải 0 0 0 2 1 50% 1 0 9 6.06

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ