Kết quả trận Guarani CA vs Club Libertad, 06h30 ngày 06/04

Vòng 15
06:30 ngày 06/04/2026
Guarani CA 1
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Club Libertad
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 27°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.909
-0.5
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 6.5
2-0
13 11.5
2-1
10.5 36
3-1
28 135
3-2
46 105
4-2
170 145
4-3
200 200
0-0
7.5
1-1
5.5
2-2
16
3-3
110
4-4
200
AOS
65

VĐQG Paraguay » 16

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guarani CA vs Club Libertad hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guarani CA vs Club Libertad tại VĐQG Paraguay 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guarani CA vs Club Libertad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Guarani CA vs Club Libertad

Guarani CA Guarani CA
Phút
Club Libertad Club Libertad
Ivan Ramirez
Ra sân: Fernando Fabian Fernandez Acosta
match change
10'
Patricio Coronel match red
12'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Guarani CA VS Club Libertad

Guarani CA Guarani CA
Club Libertad Club Libertad
2
 
Tổng cú sút
 
2
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
4
 
Phạm lỗi
 
4
0
 
Phạt góc
 
1
4
 
Sút Phạt
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
26%
 
Kiểm soát bóng
 
74%
1
 
Cứu thua
 
2
4
 
Thử thách
 
2
6
 
Long pass
 
9
0
 
Successful center
 
2
0
 
Sút ra ngoài
 
1
0
 
Rê bóng thành công
 
2
2
 
Ném biên
 
3
61
 
Số đường chuyền
 
172
70%
 
Chuyền chính xác
 
89%
18
 
Pha tấn công
 
35
5
 
Tấn công nguy hiểm
 
12
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
26%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
74%
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
8
 
Số pha tranh chấp thành công
 
11
1
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
0
 
Số quả tạt chính xác
 
7
4
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
7
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
8
 
Phá bóng
 
2

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Ivan Ramirez
3
Alcides Barbotte
17
Torales Richard
14
Mariano Ramos
25
Giovanni Gomez
28
Nelson Romero
31
Marino Arzamendia
33
Kevin Gonzalez
29
Jesus Llano
19
Cesar Gregorio Ramirez Pedersen
11
Jhon Jairo Sanchez Enriquez
7
Agustín Manzur
Guarani CA Guarani CA 4-1-4-1
3-4-1-2 Club Libertad Club Libertad
1
Servio
15
Servín
4
Zaracho
2
Segovia
37
Perez
36
Martínez
38
Coronel
8
Lopez
5
Tanda
26
Fernande...
40
Acosta
12
Acosta
31
Fernande...
5
Diaz
4
Gimenez
34
Villalba
21
Britez
6
Campuzan...
14
Fretes
27
Torres
10
Melgarej...
17
Acosta

Substitutes

2
Ivan Rodrigo Ramirez Segovia
18
Ivan Franco
11
Gustavo Aguilar
8
Federico Carrizo
30
Oscar Acuna
26
Hernesto Caballero Benitez
28
Marcelo Fabian Fernandez Benitez
25
Ángel González
32
Santiago Del Valle
19
Jorge Recalde
22
Hugo Javier Martinez Cantero
33
Christian Martínez
Đội hình dự bị
Guarani CA Guarani CA
Ivan Ramirez 9
Alcides Barbotte 3
Torales Richard 17
Mariano Ramos 14
Giovanni Gomez 25
Nelson Romero 28
Marino Arzamendia 31
Kevin Gonzalez 33
Jesus Llano 29
Cesar Gregorio Ramirez Pedersen 19
Jhon Jairo Sanchez Enriquez 11
Agustín Manzur 7
Guarani CA Club Libertad
2 Ivan Rodrigo Ramirez Segovia
18 Ivan Franco
11 Gustavo Aguilar
8 Federico Carrizo
30 Oscar Acuna
26 Hernesto Caballero Benitez
28 Marcelo Fabian Fernandez Benitez
25 Ángel González
32 Santiago Del Valle
19 Jorge Recalde
22 Hugo Javier Martinez Cantero
33 Christian Martínez

Dữ liệu đội bóng:Guarani CA vs Club Libertad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 2
7.33 Phạm lỗi 4.67
1.67 Phạt góc 1.67
0.33 Thẻ vàng 0.67
43.33% Kiểm soát bóng 62.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.6
0.8 Bàn thua 1.1
2.2 Sút trúng cầu môn 1.6
8.9 Phạm lỗi 3
2.5 Phạt góc 1.5
1.1 Thẻ vàng 0.5
49.4% Kiểm soát bóng 56.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Guarani CA (18trận)
Chủ Khách
Club Libertad (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
2
2
HT-H/FT-T
1
1
2
4
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
1
4
0
0
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
0
HT-B/FT-B
1
0
0
2

Guarani CA Guarani CA
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Fernando Fabian Fernandez Acosta Forward 0 0 1 3 2 66.67% 0 0 4 6.5
1 Gaspar Andres Servio Thủ môn 0 0 0 26 12 46.15% 0 2 33 7.1
8 Matias Lopez Tiền vệ trụ 2 2 0 13 9 69.23% 0 0 28 7.7
26 Diego Fernandez Tiền vệ công 1 1 0 13 8 61.54% 1 3 22 6.7
37 Daniel Perez Defender 0 0 1 20 14 70% 1 0 32 7
2 Imanol Segovia Trung vệ 0 0 0 11 10 90.91% 0 2 23 6.9
5 Patricio Tanda Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 12 63.16% 1 1 35 6.9
4 Sebastian Zaracho Trung vệ 1 1 0 10 9 90% 0 6 26 7.1
3 Alcides Barbotte Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.4
15 Thiago Servín Trung vệ 0 0 1 16 11 68.75% 0 1 26 7.5
36 Luis Martínez Midfielder 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 15 6.3
38 Patricio Coronel Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 8 3
9 Ivan Ramirez Forward 0 0 0 4 3 75% 0 1 15 6.4

Club Libertad Club Libertad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Lorenzo Melgarejo Midfielder 1 1 2 12 11 91.67% 1 1 21 6.4
5 Diego Francisco Viera Ruiz Diaz Defender 0 0 0 63 56 88.89% 0 5 70 6.9
4 Nestor Gimenez Defender 0 0 1 41 39 95.12% 0 0 45 6.4
2 Ivan Rodrigo Ramirez Segovia Defender 0 0 0 22 21 95.45% 4 1 29 6.6
18 Ivan Franco Forward 0 0 0 11 10 90.91% 2 0 15 6.5
17 Mathias David Espinoza Acosta Midfielder 1 0 2 34 28 82.35% 0 2 42 6.2
12 Rodrigo Mario Morinigo Acosta Thủ môn 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 26 7
21 Lucas Daniel Sanabria Britez Midfielder 3 0 0 71 60 84.51% 3 1 81 7.3
6 Alvaro Campuzano Midfielder 0 0 1 75 71 94.67% 0 1 80 7.2
11 Gustavo Aguilar Forward 0 0 0 2 2 100% 0 2 2 6.4
27 Amin Ezequiel Molinas Torres Midfielder 1 0 0 38 31 81.58% 0 0 44 6.7
14 Alexis Fretes Forward 3 1 0 52 44 84.62% 9 1 84 6.8
31 Thiago Fernandez Forward 1 0 0 65 59 90.77% 0 1 73 6.8
34 Estiven Villalba Defender 0 0 2 28 26 92.86% 4 0 39 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ