-0 0.96
+0 0.80
2.5 11.00
u 0.01
1.11
66.67
5.07
-0 0.96
+0 0.83
1 1.10
u 0.70
3.5
3.25
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guarani CA vs Club Libertad hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guarani CA vs Club Libertad tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guarani CA vs Club Libertad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Fernando Fabian Fernandez Acosta | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Gaspar Andres Servio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 8 | Matias Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 28 | 7.7 | |
| 26 | Diego Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 37 | Daniel Perez | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 32 | 7 | |
| 2 | Imanol Segovia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 5 | Patricio Tanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 4 | Sebastian Zaracho | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 6 | 26 | 7.1 | |
| 3 | Alcides Barbotte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 15 | Thiago Servín | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 7.5 | |
| 36 | Luis Martínez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 38 | Patricio Coronel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 3 | |
| 9 | Ivan Ramirez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lorenzo Melgarejo | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 5 | Diego Francisco Viera Ruiz Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 5 | 70 | 6.9 | |
| 4 | Nestor Gimenez | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 2 | Ivan Rodrigo Ramirez Segovia | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 18 | Ivan Franco | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 17 | Mathias David Espinoza Acosta | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 42 | 6.2 | |
| 12 | Rodrigo Mario Morinigo Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 21 | Lucas Daniel Sanabria Britez | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 3 | 1 | 81 | 7.3 | |
| 6 | Alvaro Campuzano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 11 | Gustavo Aguilar | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 2 | 6.4 | |
| 27 | Amin Ezequiel Molinas Torres | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 14 | Alexis Fretes | Forward | 3 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 9 | 1 | 84 | 6.8 | |
| 31 | Thiago Fernandez | Forward | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 73 | 6.8 | |
| 34 | Estiven Villalba | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 39 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ