-0.5 1.00
+0.5 0.76
0.5 2.88
u 0.17
8.53
7.41
1.17
-0.25 1.00
+0.25 0.63
1 1.08
u 0.73
2.88
4
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guarani CA vs Sportivo Trinidense hôm nay ngày 30/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guarani CA vs Sportivo Trinidense tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guarani CA vs Sportivo Trinidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nelson Gauto
Agustin Da Silveira
Clementino González
Axel Canete
Fernando Romero
Ronaldo Baez
Gustavo Agustin Viera Velazquez
Nicolas Mana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Fernando Fabian Fernandez Acosta | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 1 | Gaspar Andres Servio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 45 | 7.3 | |
| 28 | Nelson Romero | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 26 | Diego Fernandez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Jhon Jairo Sanchez Enriquez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 4 | 35 | 6.5 | |
| 29 | Jesus Llano | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 37 | Daniel Perez | Defender | 1 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 5 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 2 | Imanol Segovia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 64 | 79.01% | 0 | 6 | 97 | 7 | |
| 5 | Patricio Tanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 3 | Alcides Barbotte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 15 | Thiago Servín | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 78 | 87.64% | 0 | 2 | 100 | 7.2 | |
| 36 | Luis Martínez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 3 | 68 | 7.2 | |
| 17 | Torales Richard | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 3 | 30% | 0 | 4 | 15 | 6.6 | |
| 38 | Patricio Coronel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 4 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 9 | Ivan Ramirez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 16 | Luis Paredes | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nestor Abraham Camacho Ledesma | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 23 | Cesar Ivan Benitez Leon | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 38 | 7.5 | |
| 21 | Gustavo Agustin Viera Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 30 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 5 | 49 | 7.6 | |
| 10 | Nicolas Mana | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 11 | Ronaldo Baez | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Fernando Romero | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.1 | |
| 20 | Clementino González | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 5 | 19 | 7 | |
| 1 | Matias Dufour | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 40 | Agustin Da Silveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 31 | Alan Morinigo | Defender | 1 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 10 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 14 | Sergio Mendoza | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 6 | Axel Canete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 4 | 3 | 28 | 7.2 | |
| 29 | Tomas Rayer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 5 | Nelson Gauto | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 5 | 47 | 7 | |
| 37 | Lucas González | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 26 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ