Kết quả trận Guingamp vs Grenoble, 01h00 ngày 11/04

Vòng 30
01:00 ngày 11/04/2026
Guingamp
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Grenoble
Địa điểm: Stade du Roudourou
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.84
+2
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.97
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 13
2-0
8.2 28
2-1
7.5 15
3-1
13.5 36
3-2
26 32
4-2
60 225
4-3
185 225
0-0
11.5
1-1
6.8
2-2
16.5
3-3
85
4-4
225
AOS
24

Hạng 2 Pháp » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guingamp vs Grenoble hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guingamp vs Grenoble tại Hạng 2 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guingamp vs Grenoble hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Guingamp vs Grenoble

Guingamp Guingamp
Phút
Grenoble Grenoble
16'
match goal 0 - 1 Clement Vidal
Kiến tạo: Baptiste Mouazan
18'
match yellow.png Mattheo Xantippe
33'
match yellow.png Gaetan Paquiez
Kalidou Sidibe match yellow.png
38'
38'
match yellow.png Clement Vidal
Amadou Sagna
Ra sân: Amadou Samoura
match change
58'
Yohan Demoncy
Ra sân: Freddy Mbemba
match change
59'
Louis Mafouta 1 - 1 match goal
65'
70'
match change Evans Maurin
Ra sân: Nesta Zahui
70'
match change Ugo Bonnet
Ra sân: Moussa Kalilou Djitte
Tanguy Ahile
Ra sân: Kalidou Sidibe
match change
70'
75'
match change Lucas Bernadou
Ra sân: Baptiste Mouazan
76'
match change Samba Diba
Ra sân: Mattheo Xantippe
Jeremie Matumona
Ra sân: Alpha Sissoko
match change
76'
Sohaib Nair match yellow.png
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Guingamp VS Grenoble

Guingamp Guingamp
Grenoble Grenoble
22
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
21
5
 
Phạt góc
 
1
21
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
74%
 
Kiểm soát bóng
 
26%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
8
3
 
Thử thách
 
14
24
 
Long pass
 
19
7
 
Successful center
 
7
11
 
Sút ra ngoài
 
4
7
 
Cản sút
 
0
8
 
Rê bóng thành công
 
7
10
 
Đánh chặn
 
9
24
 
Ném biên
 
11
639
 
Số đường chuyền
 
234
88%
 
Chuyền chính xác
 
75%
108
 
Pha tấn công
 
63
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
74%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
26%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.06
1.28
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.59
1.85
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.06
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
42
 
Số quả tạt chính xác
 
10
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
8
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Tanguy Ahile
1
Teddy Bartouche
21
Yohan Demoncy
36
Albin Demouchy
2
Erwin Koffi
3
Jeremie Matumona
11
Amadou Sagna
Guingamp Guingamp 4-4-2
4-4-1-1 Grenoble Grenoble
16
Ortola
29
Abdallah
18
Nair
7
Gomis
22
Sissoko
19
Samoura
4
Louiserr...
8
Sidibe
17
Mbemba
27
Kielt
9
Mafouta
13
Diop
29
Paquiez
24
Mouyokol...
5
Vidal
26
Mion
19
Zahui
8
Benet
27
Xantippe
7
Diaby
10
Mouazan
2
Djitte

Substitutes

16
Bobby Allain
6
Lucas Bernadou
12
Ugo Bonnet
30
Samba Diba
4
Stone Mambo
20
Evans Maurin
22
Ange Loic NGatta
Đội hình dự bị
Guingamp Guingamp
Tanguy Ahile 39
Teddy Bartouche 1
Yohan Demoncy 21
Albin Demouchy 36
Erwin Koffi 2
Jeremie Matumona 3
Amadou Sagna 11
Guingamp Grenoble
16 Bobby Allain
6 Lucas Bernadou
12 Ugo Bonnet
30 Samba Diba
4 Stone Mambo
20 Evans Maurin
22 Ange Loic NGatta

Dữ liệu đội bóng:Guingamp vs Grenoble

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
14.33 Phạm lỗi 14.67
6 Phạt góc 3
2.67 Thẻ vàng 2.33
62.33% Kiểm soát bóng 42%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.8
1.2 Bàn thua 0.9
4.2 Sút trúng cầu môn 3.1
12.6 Phạm lỗi 14
5.6 Phạt góc 3.1
2.1 Thẻ vàng 1.9
59.7% Kiểm soát bóng 44.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Guingamp (33trận)
Chủ Khách
Grenoble (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
3
2
HT-H/FT-T
1
1
1
4
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
1
2
1
3
HT-H/FT-H
2
2
9
1
HT-B/FT-H
2
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
3
1
0
HT-B/FT-B
4
3
1
3