-0.5 0.74
+0.5 0.96
2.25 0.65
u 0.97
1.74
3.68
3.03
-0.25 0.74
+0.25 0.80
1 0.94
u 0.86
2.15
4.7
1.93
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Habitpharm Javor vs FK Spartak Zlatibor Voda hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Habitpharm Javor vs FK Spartak Zlatibor Voda tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Habitpharm Javor vs FK Spartak Zlatibor Voda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nemanja Krsmanovic
Nikola Kuveljic
CAJU
Nikola Tasic
Nenad Miranovic
Uroš Čejić
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Stefan Milosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 13 | Marko Bjekovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 19 | Boubacari Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 32 | 7 | |
| 27 | Loue Bayere Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Ibrahim Tanko | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 2 | 30 | 5.9 | |
| 12 | Dimitrije Stevanovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 7.8 | |
| 2 | Ilic Milan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 6 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 17 | Benjamin Acquah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 6 | Mamane Moustapha Amadou Sabo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 26 | Djordje Skoko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 53 | 7.7 | |
| 5 | Nemanja Djokic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 42 | 7.6 | |
| 14 | Kayode Saliman | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 28 | Lazar Micic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 18 | Herve Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 21 | Petar Petrovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 47 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Muhamed Besic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 3 | 70 | 7 | |
| 13 | CAJU | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 70 | Stefan Tomovic | Tiền vệ công | 4 | 0 | 4 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 2 | Boris Sekulic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 10 | Ezequiel Santos Da Silva | Forward | 0 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 2 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 33 | Nikola Kuveljic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 20 | Kwaku Bonsu Osei | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 49 | Nemanja Krsmanovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 57 | 5.9 | |
| 15 | Luka Subotic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 4 | 52 | 7.4 | |
| 50 | Nikola Tasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 16 | Danijel Kolaric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 23 | Dimitrije Minić | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 17 | Aleksa Trajkovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ