-0 0.94
+0 0.76
2.25 0.95
u 0.73
2.95
2.30
3.05
-0 0.94
+0 0.68
0.75 0.61
u 0.99
3.45
2.73
1.87
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Habitpharm Javor vs Novi Pazar hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Habitpharm Javor vs Novi Pazar tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Habitpharm Javor vs Novi Pazar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dominic Sadi
Jovan Marinkovic
Zoran Alilovic
Bob Murphy Omoregbe
Anes Rusevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Pantelic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 27 | 6 | |
| 1 | Nikola Vasiljevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Stefan Milosevic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 5 | 2 | 56 | 7.5 | |
| 13 | Marko Bjekovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 64 | 7.7 | |
| 19 | Boubacari Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 27 | Loue Bayere Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 13 | 6.6 | |
| 9 | Ibrahim Tanko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 6 | Mamane Moustapha Amadou Sabo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 26 | Djordje Skoko | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 5 | 65 | 7.5 | |
| 5 | Nemanja Djokic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 28 | Lazar Micic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 26 | 7 | |
| 8 | Andreja Ristic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 15 | Dusan Ristic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 20 | Aleksa Radonjic | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 28 | 6.5 | |
| 21 | Petar Petrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 61 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anes Rusevic | Forward | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 3 | Nemanja Miletic II | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 2 | 69 | 7.3 | |
| 10 | Driton Camaj | Cánh trái | 6 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 6 | 0 | 67 | 6.5 | |
| 23 | Jovan Marinkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 64 | 80% | 0 | 3 | 101 | 7.4 | |
| 1 | Zeljko Samcovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 9 | Vieiri Kotzebue | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 26 | 5.8 | |
| 15 | Filip Backulja | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 30 | Dominic Sadi | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 20 | Veljko Mirosavic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 7 | Bob Murphy Omoregbe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 24 | Ivan Davidovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 31 | Zoran Alilovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 16 | Skima Togbe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 4 | Ahmed Hadzimujovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 4 | 81 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ