Kết quả trận Habitpharm Javor vs Novi Pazar, 20h00 ngày 21/03

Vòng 28
20:00 ngày 21/03/2026
Habitpharm Javor
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Novi Pazar
Địa điểm: Ivanjica Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 6.4
2-0
12 12
2-1
10 34
3-1
28 125
3-2
48 105
4-2
180 180
4-3
200 200
0-0
6.9
1-1
5.4
2-2
17.5
3-3
125
4-4
200
AOS
75

VĐQG Serbia » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Habitpharm Javor vs Novi Pazar hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Habitpharm Javor vs Novi Pazar tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Habitpharm Javor vs Novi Pazar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Habitpharm Javor vs Novi Pazar

Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Phút
Novi Pazar Novi Pazar
35'
match yellow.png Dominic Sadi
45'
match yellow.png Jovan Marinkovic
Ibrahim Tanko
Ra sân: Loue Bayere Junior
match change
46'
Dusan Ristic
Ra sân: Nemanja Djokic
match change
58'
Dusan Pantelic
Ra sân: Lazar Micic
match change
58'
66'
match change Zoran Alilovic
Ra sân: Skima Togbe
72'
match change Bob Murphy Omoregbe
Ra sân: Vieiri Kotzebue
72'
match change Anes Rusevic
Ra sân: Veljko Mirosavic
Andreja Ristic
Ra sân: Aleksa Radonjic
match change
83'
Dusan Pantelic match hong pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Habitpharm Javor VS Novi Pazar

Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Novi Pazar Novi Pazar
8
 
Tổng cú sút
 
19
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Phạt góc
 
4
12
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
3
 
Cứu thua
 
1
12
 
Cản phá thành công
 
16
8
 
Thử thách
 
10
38
 
Long pass
 
30
5
 
Successful center
 
7
4
 
Sút ra ngoài
 
9
3
 
Cản sút
 
7
11
 
Rê bóng thành công
 
15
4
 
Đánh chặn
 
2
31
 
Ném biên
 
18
351
 
Số đường chuyền
 
424
75%
 
Chuyền chính xác
 
81%
126
 
Pha tấn công
 
152
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
84
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.57
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.17
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
19
 
Số quả tạt chính xác
 
18
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
31
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Ibrahim Tanko
15
Dusan Ristic
10
Dusan Pantelic
8
Andreja Ristic
12
Dimitrije Stevanovic
30
Marko Kolakovic
3
Stefan Vilotic
2
Ilic Milan
18
Herve Toure
14
Kayode Saliman
25
Petar Djokovic
Habitpharm Javor Habitpharm Javor 4-2-3-1
4-2-3-1 Novi Pazar Novi Pazar
1
Vasiljev...
11
Milosevi...
26
Skoko
21
Petrovic
13
Bjekovic
6
Sabo
19
Doucoure
28
Micic
5
Djokic
20
Radonjic
27
Junior
1
Samcovic
15
Backulja
4
Hadzimuj...
23
Marinkov...
3
II
24
Davidovi...
16
Togbe
20
Mirosavi...
30
Sadi
10
Camaj
9
Kotzebue

Substitutes

31
Zoran Alilovic
7
Bob Murphy Omoregbe
11
Anes Rusevic
12
Miloje Prekovic
27
Hamad Sacirovic
5
Ensar Bruncevic
29
Jovan Manev
21
Mihajlo Petkovic
8
Abdulsamed Abdullahi
14
Semir Alic
28
Luka Bijelovic
Đội hình dự bị
Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Ibrahim Tanko 9
Dusan Ristic 15
Dusan Pantelic 10
Andreja Ristic 8
Dimitrije Stevanovic 12
Marko Kolakovic 30
Stefan Vilotic 3
Ilic Milan 2
Herve Toure 18
Kayode Saliman 14
Petar Djokovic 25
Habitpharm Javor Novi Pazar
31 Zoran Alilovic
7 Bob Murphy Omoregbe
11 Anes Rusevic
12 Miloje Prekovic
27 Hamad Sacirovic
5 Ensar Bruncevic
29 Jovan Manev
21 Mihajlo Petkovic
8 Abdulsamed Abdullahi
14 Semir Alic
28 Luka Bijelovic

Dữ liệu đội bóng:Habitpharm Javor vs Novi Pazar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4.33
11.33 Phạm lỗi 10.33
3.67 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 2.67
46.33% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.2
0.7 Bàn thua 1.4
3.4 Sút trúng cầu môn 4.3
14.2 Phạm lỗi 11.7
3.3 Phạt góc 3.9
2.6 Thẻ vàng 1.9
43.6% Kiểm soát bóng 42.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Habitpharm Javor (31trận)
Chủ Khách
Novi Pazar (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
5
3
HT-H/FT-T
2
4
4
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
2
HT-H/FT-H
5
1
2
2
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
2
0
0
1
HT-H/FT-B
3
1
2
1
HT-B/FT-B
0
2
4
4

Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Dusan Pantelic Tiền vệ trụ 2 1 0 20 14 70% 1 0 27 6
1 Nikola Vasiljevic Thủ môn 0 0 0 25 13 52% 0 0 32 6.8
11 Stefan Milosevic Hậu vệ cánh trái 1 0 1 30 24 80% 5 2 56 7.5
13 Marko Bjekovic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 33 26 78.79% 2 0 64 7.7
19 Boubacari Doucoure Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 23 79.31% 1 0 45 6.9
27 Loue Bayere Junior Tiền đạo cắm 0 0 0 9 6 66.67% 0 3 13 6.6
9 Ibrahim Tanko Cánh trái 0 0 0 9 6 66.67% 3 1 22 5.9
6 Mamane Moustapha Amadou Sabo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 46 39 84.78% 3 0 61 7.5
26 Djordje Skoko Trung vệ 1 0 1 44 36 81.82% 1 5 65 7.5
5 Nemanja Djokic Trung vệ 0 0 1 23 16 69.57% 2 1 31 7.1
28 Lazar Micic Cánh phải 0 0 1 14 11 78.57% 1 1 26 7
8 Andreja Ristic Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.6
15 Dusan Ristic Trung vệ 0 0 0 10 6 60% 0 2 13 6.8
20 Aleksa Radonjic Cánh phải 4 0 0 14 9 64.29% 0 5 28 6.5
21 Petar Petrovic Trung vệ 0 0 1 43 32 74.42% 0 1 61 7.7

Novi Pazar Novi Pazar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Anes Rusevic Forward 3 0 0 3 3 100% 0 0 10 6.5
3 Nemanja Miletic II Hậu vệ cánh trái 3 1 2 40 35 87.5% 4 2 69 7.3
10 Driton Camaj Cánh trái 6 0 1 33 23 69.7% 6 0 67 6.5
23 Jovan Marinkovic Trung vệ 0 0 1 80 64 80% 0 3 101 7.4
1 Zeljko Samcovic Thủ môn 0 0 0 31 27 87.1% 0 0 37 7.8
9 Vieiri Kotzebue Cánh trái 0 0 1 17 11 64.71% 1 1 26 5.8
15 Filip Backulja Trung vệ 1 0 0 32 27 84.38% 1 1 51 6.5
30 Dominic Sadi Cánh phải 3 0 1 34 30 88.24% 0 1 48 6.8
20 Veljko Mirosavic Hậu vệ cánh trái 1 1 0 17 14 82.35% 2 0 23 6.5
7 Bob Murphy Omoregbe Cánh phải 0 0 1 3 1 33.33% 1 0 6 6.7
24 Ivan Davidovic Cánh phải 0 0 0 34 30 88.24% 1 0 50 7.1
31 Zoran Alilovic Tiền vệ công 1 1 1 9 6 66.67% 2 0 17 6.8
16 Skima Togbe Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 29 22 75.86% 0 2 33 6.9
4 Ahmed Hadzimujovic Trung vệ 0 0 1 62 49 79.03% 0 4 81 7.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ