Kết quả trận Hannover 96 vs Greuther Furth, 19h30 ngày 08/03

Vòng 25
19:30 ngày 08/03/2026
Hannover 96
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Greuther Furth
Địa điểm: HDI-Arena
Thời tiết: Quang đãng, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.869
+3.5
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.854
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 26
2-0
7.6 60
2-1
8.6 9.2
3-1
10 14.5
3-2
23 16.5
4-2
36 225
4-3
125 225
0-0
23
1-1
10.5
2-2
19
3-3
75
4-4
225
AOS
7.2

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Greuther Furth hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Greuther Furth

Hannover 96 Hannover 96
Phút
Greuther Furth Greuther Furth
33'
match goal 0 - 1 Noel Futkeu
Husseyn Chakroun
Ra sân: Daisuke Yokota
match change
46'
Waniss Taibi
Ra sân: Ime Okon
match change
46'
Maurice Neubauer 1 - 1
Kiến tạo: Husseyn Chakroun
match goal
50'
Nahuel Noll Card changed match var
53'
57'
match goal 1 - 2 Jannik Dehm
Kiến tạo: Noel Futkeu
Kolja Oudenne match yellow.png
61'
Hayate Matsuda
Ra sân: Kolja Oudenne
match change
64'
Mustapha Bundu
Ra sân: Elias Saad
match change
64'
71'
match change Aaron Keller
Ra sân: Dennis Srbeny
Enzo Leopold match hong pen
72'
73'
match yellow.png Jannik Dehm
Stefan Teitur Thordarson match yellow.png
73'
80'
match change Lukas Reich
Ra sân: Jannik Dehm
Benedikt Pichler
Ra sân: Stefan Teitur Thordarson
match change
80'
88'
match change Keyan Varela
Ra sân: Sayfallah Ltaief
88'
match change Gian-Luca Itter
Ra sân: Noel Futkeu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Greuther Furth

Hannover 96 Hannover 96
Greuther Furth Greuther Furth
24
 
Tổng cú sút
 
14
9
 
Sút trúng cầu môn
 
7
10
 
Phạm lỗi
 
9
17
 
Phạt góc
 
5
8
 
Sút Phạt
 
10
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
20
 
Đánh đầu
 
24
5
 
Cứu thua
 
8
4
 
Cản phá thành công
 
11
10
 
Thử thách
 
8
16
 
Long pass
 
14
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
10
 
Successful center
 
0
7
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
8
 
Đánh đầu thành công
 
14
8
 
Cản sút
 
4
4
 
Rê bóng thành công
 
11
8
 
Đánh chặn
 
7
22
 
Ném biên
 
16
428
 
Số đường chuyền
 
282
83%
 
Chuyền chính xác
 
74%
87
 
Pha tấn công
 
61
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.94
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.96
2.81
 
Cú sút trúng đích
 
1.44
40
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
28
 
Số quả tạt chính xác
 
6
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
19
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Benedikt Pichler
26
Waniss Taibi
14
Husseyn Chakroun
27
Hayate Matsuda
7
Mustapha Bundu
19
Williams Kokolo
17
Bastian Allgeier
10
Noah Weisshaupt
30
Leo Weinkauf
Hannover 96 Hannover 96 3-4-3
3-4-2-1 Greuther Furth Greuther Furth
1
Noll
20
Okon
6
Nawrocki
5
Ghița
23
Thordars...
29
Oudenne
33
Neubauer
8
Leopold
24
Saad
9
Kallman
18
Yokota
43
Prufrock
15
Elvedi
4
Ziereis
5
Munz
23
Dehm
33
Dietz
7
Srbeny
13
Will
30
Klaus
47
Ltaief
9
Futkeu

Substitutes

27
Gian-Luca Itter
2
Lukas Reich
45
Keyan Varela
16
Aaron Keller
28
Doni Arifi
18
Felix Higl
14
Jomaine Consbruch
25
Brynjar Ingi Bjarnason
26
Pelle Boevink
Đội hình dự bị
Hannover 96 Hannover 96
Benedikt Pichler 11
Waniss Taibi 26
Husseyn Chakroun 14
Hayate Matsuda 27
Mustapha Bundu 7
Williams Kokolo 19
Bastian Allgeier 17
Noah Weisshaupt 10
Leo Weinkauf 30
Hannover 96 Greuther Furth
27 Gian-Luca Itter
2 Lukas Reich
45 Keyan Varela
16 Aaron Keller
28 Doni Arifi
18 Felix Higl
14 Jomaine Consbruch
25 Brynjar Ingi Bjarnason
26 Pelle Boevink

Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Greuther Furth

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 1.67
11 Sút trúng cầu môn 3.67
8 Phạm lỗi 10
9 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 0.67
59.33% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 1.5
7 Sút trúng cầu môn 3.6
10.9 Phạm lỗi 11.4
8.4 Phạt góc 4
1.8 Thẻ vàng 1.3
56.5% Kiểm soát bóng 48.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hannover 96 (30trận)
Chủ Khách
Greuther Furth (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
2
6
HT-H/FT-T
2
2
2
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
2
3
2
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
3
HT-B/FT-B
2
5
6
2

Hannover 96 Hannover 96
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Benjamin Kallman Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 5.92
33 Maurice Neubauer Tiền vệ trái 1 0 1 8 8 100% 3 0 20 6.31
5 Virgil Eugen Ghița Trung vệ 0 0 0 20 15 75% 1 0 24 5.81
23 Stefan Teitur Thordarson Tiền vệ trụ 2 2 0 15 13 86.67% 0 0 22 6.29
1 Nahuel Noll Thủ môn 0 0 0 25 21 84% 0 0 36 6.27
6 Maik Nawrocki Trung vệ 0 0 0 28 28 100% 0 0 34 6.49
18 Daisuke Yokota Cánh phải 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 18 6.42
8 Enzo Leopold Tiền vệ trụ 0 0 0 26 22 84.62% 2 0 29 5.92
24 Elias Saad Cánh trái 1 0 1 13 11 84.62% 0 0 17 6.16
29 Kolja Oudenne Tiền vệ trái 1 1 1 11 7 63.64% 0 1 23 6.5
20 Ime Okon Trung vệ 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 35 5.31

Greuther Furth Greuther Furth
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Paul Will Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 13 11 84.62% 1 0 20 6.52
30 Felix Klaus Tiền vệ phải 1 0 2 13 11 84.62% 2 1 21 6.58
4 Phillip Ziereis Trung vệ 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 18 6.59
7 Dennis Srbeny Tiền đạo cắm 2 1 0 17 12 70.59% 0 0 27 6.62
15 Jan Elvedi Trung vệ 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 19 6.47
23 Jannik Dehm Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 9 90% 1 0 17 6.42
47 Sayfallah Ltaief Tiền vệ trái 2 1 3 10 7 70% 0 0 19 6.8
33 Maximilian Dietz Trung vệ 0 0 0 21 20 95.24% 0 0 25 6.41
9 Noel Futkeu Tiền đạo cắm 1 1 0 14 11 78.57% 0 1 19 7.04
5 Reno Munz Trung vệ 0 0 0 25 20 80% 0 1 34 6.86
43 Silas Prufrock Thủ môn 0 0 0 25 18 72% 0 0 37 7.23

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ