Kết quả trận Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Bnei Raina, 00h00 ngày 12/04

Vòng 26
00:00 ngày 12/04/2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Maccabi Bnei Raina 2
Địa điểm: Sakhnin Stadium
Thời tiết: Ít mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.934
+1
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.775
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.1 10
2-0
6.3 23
2-1
7.8 11.5
3-1
14.5 29
3-2
36 36
4-2
76 151
4-3
151 151
0-0
8.1
1-1
6.3
2-2
19
3-3
101
4-4
151
AOS
-

VĐQG Israel » 26

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Bnei Raina hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Bnei Raina tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Bnei Raina hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Bnei Raina

Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
Phút
Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
Mathew Anim Cudjoe Penalty (VAR xác nhận) match var
9'
Ahmad Salman 1 - 0 match pen
10'
13'
match yellow.png Iyad Abu Abaid
16'
match yellow.pngmatch red Abdullah Jaber
16'
match yellow.png Abdullah Jaber
22'
match yellow.png Mohammed Shaker
Maksim Grechkin
Ra sân: Hassan Hilo
match change
35'
Maroun Gantus match yellow.png
45'
46'
match change Iyad Khalaili
Ra sân: Antonio Sefer
46'
match change Nevo Shedo
Ra sân: Mor Brami
Ahmad Salman match yellow.png
54'
60'
match change Ilay Elmkies
Ra sân: Idan Goren
64'
match red Iyad Abu Abaid
Jubayer Bushnaq Penalty cancelled match var
64'
64'
match var Ayed Habashi Card upgrade (VAR xác nhận)
Eden Shamir
Ra sân: Jubayer Bushnaq
match change
67'
Johan N'Zi
Ra sân: Mustafa Sheikh Yosef
match change
67'
Karlo Brucic match yellow.png
68'
69'
match yellow.png Christ Tiehi
73'
match change Virgile Pinson
Ra sân: Vitalie Damascan
Omer Korsia
Ra sân: Maksim Grechkin
match change
90'
Johan N'Zi 2 - 0
Kiến tạo: Ahmad Salman
match goal
90'
Omer Abuhav
Ra sân: David Maicom
match change
90'
90'
match change Aiham Mater
Ra sân: Mohammed Shaker

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Bnei Sakhnin FC VS Maccabi Bnei Raina

Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
21
 
Tổng cú sút
 
6
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
2
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
1
 
Cứu thua
 
4
4
 
Cản phá thành công
 
10
9
 
Thử thách
 
8
60
 
Long pass
 
26
6
 
Successful center
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Cản sút
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
9
6
 
Đánh chặn
 
7
22
 
Ném biên
 
23
617
 
Số đường chuyền
 
314
90%
 
Chuyền chính xác
 
73%
213
 
Pha tấn công
 
108
136
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
32
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
3.25
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.38
2.29
 
Cú sút trúng đích
 
0.28
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
17
 
Số quả tạt chính xác
 
12
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
15
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Omer Abuhav
77
Segun James Adeniyi
20
Mohamad Ganame
55
Maksim Grechkin
26
Omer Korsia
75
Johan N'Zi
19
Stav Nachmani
23
Eden Shamir
32
Majid Suleiman
Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC 5-4-1
4-2-3-1 Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
22
Nil
29
Salman
3
Brucic
2
Gantus
17
Hilo
12
Azugi
21
Bushnaq
8
Maicom
7
Yosef
10
Cudjoe
9
Miranyan
31
Gliklich
3
Brami
4
Abaid
5
Habashi
14
Jaber
27
Tiehi
77
Goren
16
Shaker
7
Sefer
17
Knani
23
Damascan

Substitutes

8
Ilay Elmkies
6
Ihab Ganayem
99
Guy Herman
44
Mohamad Jabarin
25
Iyad Khalaili
33
Aiham Mater
10
Virgile Pinson
91
Nevo Shedo
15
Ahmed Taha
Đội hình dự bị
Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
Omer Abuhav 18
Segun James Adeniyi 77
Mohamad Ganame 20
Maksim Grechkin 55
Omer Korsia 26
Johan N'Zi 75
Stav Nachmani 19
Eden Shamir 23
Majid Suleiman 32
Hapoel Bnei Sakhnin FC Maccabi Bnei Raina
8 Ilay Elmkies
6 Ihab Ganayem
99 Guy Herman
44 Mohamad Jabarin
25 Iyad Khalaili
33 Aiham Mater
10 Virgile Pinson
91 Nevo Shedo
15 Ahmed Taha

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Bnei Raina

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 1
12.67 Phạm lỗi 9
3.67 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 2.67
51% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 0.4
1.6 Bàn thua 1.8
2.9 Sút trúng cầu môn 2.2
13.2 Phạm lỗi 11.4
3.7 Phạt góc 3.9
2.2 Thẻ vàng 2.9
43.9% Kiểm soát bóng 44.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Bnei Sakhnin FC (27trận)
Chủ Khách
Maccabi Bnei Raina (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
2
9
HT-H/FT-T
0
3
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
3
2
2
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
5
1
HT-B/FT-B
3
2
5
2