Kết quả trận Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Tel Aviv, 00h00 ngày 12/04

Vòng 26
00:00 ngày 12/04/2026
Hapoel Petah Tikva 1
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Hapoel Tel Aviv
Địa điểm: Petade Warsaw Sharp Stadium
Thời tiết: Ít mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.826
-1
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.869
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.9 7.1
2-0
15 9.5
2-1
10 36
3-1
26 96
3-2
31 71
4-2
91 61
4-3
141 131
0-0
10.5
1-1
6
2-2
13.5
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Israel » 26

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Tel Aviv hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Tel Aviv tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Tel Aviv hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Tel Aviv

Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva
Phút
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
52'
match change Xande Silva
Ra sân: Daniel Dappa
65'
match yellow.png Lucas Falcão
68'
match change Emmanuel Boateng
Ra sân: Omri Altman
68'
match change Roy Korine
Ra sân: Loizos Loizou
Roee David match yellow.png
69'
Boni Amian
Ra sân: Mark Koszta
match change
71'
Mamady Diarra
Ra sân: Yonatan Cohen
match change
71'
79'
match change Mor Buskila
Ra sân: Stav Turiel
79'
match change Roee Alkokin
Ra sân: Tal Archel
Boni Amian match yellow.png
80'
Ariel Cohen
Ra sân: Cle
match change
89'
Chipyoka Songa
Ra sân: Roee David
match change
89'
Orel Dgani
Ra sân: Tomer Altman
match change
90'
Boni Amian match yellow.pngmatch red
90'
Mamady Diarra match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Petah Tikva VS Hapoel Tel Aviv

Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
3
 
Tổng cú sút
 
19
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
15
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Phạt góc
 
4
6
 
Sút Phạt
 
15
0
 
Việt vị
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
3
 
Cứu thua
 
1
14
 
Cản phá thành công
 
7
4
 
Thử thách
 
9
54
 
Long pass
 
16
0
 
Successful center
 
5
1
 
Sút ra ngoài
 
8
1
 
Cản sút
 
8
13
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
5
10
 
Ném biên
 
20
464
 
Số đường chuyền
 
428
84%
 
Chuyền chính xác
 
86%
80
 
Pha tấn công
 
95
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
12
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
4
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
10
 
Số quả tạt chính xác
 
21
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
24
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Boni Amian
55
Shahar Amsalem
11
Ariel Cohen
2
Noam Cohen
28
Noam Cohen
25
Orel Dgani
24
Mamady Diarra
23
Dror Nir
17
Chipyoka Songa
Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva 4-2-3-1
4-2-3-1 Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
1
Katz
35
Rosen
66
Rotman
5
Moucketo...
20
Cohen
8
Altman
16
David
77
Cle
7
Mazal
10
Cohen
9
Koszta
22
Tzur
21
Piven-Ba...
5
Mayembo
4
Neto
16
Leidner
98
Falcão
18
Archel
11
Turiel
75
Loizou
51
Altman
44
Dappa

Substitutes

15
Roee Alkokin
33
Gad Amos
9
Emmanuel Boateng
27
Mor Buskila
14
El Yam Kancepolsky
7
Roy Korine
23
Amit Lemkin
72
Yazen Nassar
10
Xande Silva
Đội hình dự bị
Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva
Boni Amian 29
Shahar Amsalem 55
Ariel Cohen 11
Noam Cohen 2
Noam Cohen 28
Orel Dgani 25
Mamady Diarra 24
Dror Nir 23
Chipyoka Songa 17
Hapoel Petah Tikva Hapoel Tel Aviv
15 Roee Alkokin
33 Gad Amos
9 Emmanuel Boateng
27 Mor Buskila
14 El Yam Kancepolsky
7 Roy Korine
23 Amit Lemkin
72 Yazen Nassar
10 Xande Silva

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Tel Aviv

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua
1.33 Sút trúng cầu môn 4
8.67 Phạm lỗi 8.33
0.67 Phạt góc 6.33
2.33 Thẻ vàng 0.67
46% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
1.1 Bàn thua 0.7
3.1 Sút trúng cầu môn 4.3
10.5 Phạm lỗi 12.5
3.7 Phạt góc 5.2
2.3 Thẻ vàng 2.1
55.4% Kiểm soát bóng 53%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Petah Tikva (28trận)
Chủ Khách
Hapoel Tel Aviv (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
5
1
HT-H/FT-T
1
1
8
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
2
HT-H/FT-H
3
3
2
3
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
1
0
1
HT-B/FT-B
3
4
0
1