Kết quả trận Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka, 18h30 ngày 25/04

Vòng 9
18:30 ngày 25/04/2026
Harju JK Laagri
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Tartu JK Maag Tammeka
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11 14
2-0
12.5 20
2-1
8 21
3-1
14 50
3-2
17.5 32
4-2
40 70
4-3
75 110
0-0
19.5
1-1
7.2
2-2
11
3-3
38
4-4
200
AOS
15.5

VĐQG Estonia » 15

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka hôm nay ngày 25/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka tại VĐQG Estonia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka

Harju JK Laagri Harju JK Laagri
Phút
Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
Reinhard Reimaa match yellow.png
6'
Andres Jarve 1 - 0
Kiến tạo: Karel Eerme
match goal
33'
35'
match yellow.png Kauan Pereira dos Santos
Kaspar Laur match yellow.png
36'
42'
match yellow.png Kristen Lapa
51'
match change Rasmus Kallas
Ra sân: Herman Pedmanson
Stevin Kerge
Ra sân: Karel Eerme
match change
61'
66'
match yellow.png Thomas Lisboa
Abdul Wahid Binate
Ra sân: Ramol Sillamaa
match change
71'
Kaspar Roomussaar
Ra sân: Marten Kelement
match change
71'
80'
match change Mattis Karis
Ra sân: Tanel Lang
80'
match change Karl Kiidron
Ra sân: Pavel Marin
80'
match change Giacomo Uggeri
Ra sân: Kauan Pereira dos Santos
Enriko Kajari
Ra sân: Andres Jarve
match change
83'
Sander Soo
Ra sân: Reinhard Reimaa
match change
83'
Abdul Wahid Binate match yellow.png
84'
88'
match yellow.png Pedro Manoel

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Harju JK Laagri VS Tartu JK Maag Tammeka

Harju JK Laagri Harju JK Laagri
Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
6
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
2
 
Phạt góc
 
14
3
 
Thẻ vàng
 
4
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
2
 
Sút ra ngoài
 
9
89
 
Pha tấn công
 
91
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Abdul Wahid Binate
47
Karl-Erik Ennuste
41
Enriko Kajari
32
Stevin Kerge
22
Markus Kesa
11
Ander Joosep Kose
79
Rihard Meesit
53
Joseph Ndakala
6
Hugo Palutaja
66
Kaspar Roomussaar
21
Sander Soo
Harju JK Laagri Harju JK Laagri 4-2-3-1
4-2-1-3 Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
1
Vainula
23
Rudenko
24
Laur
15
Liit
4
Jarve
5
Kartau
17
Kelement
13
Sillamaa
9
Eerme
7
Reimaa
16
Kriis
26
Lapa
23
Veelma
3
Manoel
44
Kangasla...
24
Pedmanso...
7
Lisboa
22
Lang
89
Santos
17
Ignatius
19
Koskor
79
Marin

Substitutes

15
David Epton
28
Rasmus Kallas
6
Mattis Karis
77
Carl Kiidjarv
8
Karl Kiidron
11
Robin Muur
10
Giacomo Uggeri
4
Mait Vaino
Đội hình dự bị
Harju JK Laagri Harju JK Laagri
Abdul Wahid Binate 19
Karl-Erik Ennuste 47
Enriko Kajari 41
Stevin Kerge 32
Markus Kesa 22
Ander Joosep Kose 11
Rihard Meesit 79
Joseph Ndakala 53
Hugo Palutaja 6
Kaspar Roomussaar 66
Sander Soo 21
Harju JK Laagri Tartu JK Maag Tammeka
15 David Epton
28 Rasmus Kallas
6 Mattis Karis
77 Carl Kiidjarv
8 Karl Kiidron
11 Robin Muur
10 Giacomo Uggeri
4 Mait Vaino

Dữ liệu đội bóng:Harju JK Laagri vs Tartu JK Maag Tammeka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
2.33 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 4.33
48.67% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1
1.7 Bàn thua 1.4
3 Sút trúng cầu môn 4.2
3.4 Phạt góc 4.8
2 Thẻ vàng 3
46.6% Kiểm soát bóng 47.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Harju JK Laagri (21trận)
Chủ Khách
Tartu JK Maag Tammeka (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
1
3
HT-H/FT-T
1
1
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
0
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
2
HT-B/FT-B
1
1
4
2