-0 0.90
+0 0.95
2.25 0.82
u 0.88
2.56
2.53
3.20
-0 0.90
+0 0.93
1 1.08
u 0.73
3.2
3.2
2.04
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Bristol Rovers hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Bristol Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Bristol Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ellis Harrison
Tommy Leigh
1 - 1 Shaqai Forde
2 - 2 Ellis Harrison
Tom Lockyer
Alfie Kilgour
Fabrizio Cavegn
2 - 3 Ellis Harrison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 2 | 2 | 60 | 6.01 | |
| 30 | Liam Gibson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 45 | 6.81 | |
| 9 | Shawn McCoulsky | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 11 | Stephen Duke-McKenna | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.36 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 1 | 33 | 6.19 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 23 | 21 | 91.3% | 9 | 0 | 50 | 7.18 | |
| 21 | Ellis Taylor | Tiền vệ trái | 5 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 8 | 2 | 51 | 9.03 | |
| 20 | Bobby Faulkner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 6.44 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 33 | 5.34 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 2 | 1 | 58 | 6.41 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 2 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 7 | 53 | 7.05 | |
| 16 | Chanse Headman | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 5 | 40 | 6.66 | |
| 38 | Tobias Brenan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 2 | 0 | 56 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joshua McEachran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 19 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 27 | 8.02 | |
| 12 | Tom Lockyer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.45 | |
| 27 | Joe quigley | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 10 | 32 | 6.74 | |
| 17 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 2 | 71 | 6.51 | |
| 5 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 6 | Clinton Mola | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 2 | 48 | 6.75 | |
| 26 | Riley Harbottle | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 5 | 51 | 7.2 | |
| 24 | Tommy Leigh | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 27 | 6.82 | |
| 14 | Kane Thompson Sommers | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 5.97 | |
| 7 | Shaqai Forde | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 1 | 42 | 7.79 | |
| 13 | Brad Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 15 | 39.47% | 0 | 0 | 40 | 5.66 | |
| 15 | Ryan De Havilland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 2 | 45 | 6.66 | |
| 29 | Fabrizio Cavegn | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.59 | |
| 10 | Yusuf Akhamrich | Forward | 3 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 41 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ