Kết quả trận Haugesund vs Stromsgodset, 19h00 ngày 11/04

Vòng 2
19:00 ngày 11/04/2026
Haugesund
Đã kết thúc 4 - 2 (0 - 0)
Stromsgodset
Địa điểm: Haugesund stadion
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.909
-0.5
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.934
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
10 10.5
2-0
13 13.5
2-1
8.6 23
3-1
16.5 56
3-2
21 41
4-2
51 51
4-3
86 86
0-0
15.5
1-1
6.7
2-2
11.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Na Uy » 2

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Haugesund vs Stromsgodset hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Haugesund vs Stromsgodset tại Hạng nhất Na Uy 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Haugesund vs Stromsgodset hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Haugesund vs Stromsgodset

Haugesund Haugesund
Phút
Stromsgodset Stromsgodset
Anders Bondhus 1 - 0 match goal
50'
58'
match change Fredrik Pau Vilaseca Ardraa
Ra sân: Kreshnik Krasniqi
59'
match change Elias Hoff Melkersen
Ra sân: Gustav Medonca Wikheim
60'
match yellow.png Bent Sormo
Sory Diarra 2 - 0 match pen
61'
64'
match change Ole Kristian Enersen
Ra sân: Jesper Taaje
68'
match goal 2 - 1 Elias Hoff Melkersen
Kiến tạo: Sebastian Pingel
70'
match goal 2 - 2 Sebastian Pingel
Kiến tạo: Herman Stengel
Bruno Leite
Ra sân: Lars Remmem
match change
71'
Rasmus Moller match yellow.png
74'
Eirik Viland Andersen
Ra sân: Niklas Sandberg
match change
75'
Bruno Leite match yellow.png
76'
Bruno Leite 3 - 2
Kiến tạo: Ismael Petcho Camara
match goal
81'
Almar Grindhaug
Ra sân: Ismael Petcho Camara
match change
85'
Stian Molde
Ra sân: Anders Bondhus
match change
85'
87'
match change Mats Spiten
Ra sân: Marcus Mehnert
87'
match change Andreas Heredia-Randen
Ra sân: Kent Are Antonsen
Eirik Viland Andersen 4 - 2
Kiến tạo: Sory Diarra
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Haugesund VS Stromsgodset

Haugesund Haugesund
Stromsgodset Stromsgodset
15
 
Tổng cú sút
 
17
7
 
Sút trúng cầu môn
 
7
5
 
Phạt góc
 
8
2
 
Thẻ vàng
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
8
 
Sút ra ngoài
 
10
74
 
Pha tấn công
 
83
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Eirik Viland Andersen
6
Parfait Bizoza
10
Emir Derviskadic
43
Lars Eide
40
Almar Grindhaug
16
Bruno Leite
3
Stian Molde
20
Ismael Seone
1
Amund Wichne
Haugesund Haugesund 4-3-3
4-2-3-1 Stromsgodset Stromsgodset
21
Fauskang...
42
Bondhus
5
Moller
4
Koskela
18
Solheim
41
Remmem
14
Nilsen
8
Hannola
11
Sandberg
29
Diarra
30
Camara
1
Lamhauge
5
Sormo
71
Valsvik
25
Taaje
3
Dedes
8
Krasniqi
22
Antonsen
77
Mehnert
10
Stengel
80
Wikheim
11
Pingel

Substitutes

47
Sean Andresen
14
Ole Kristian Enersen
15
Andreas Heredia-Randen
12
Simo Lampinen-Skaug
37
Samuel Agung Marcello Silalahi
9
Elias Hoff Melkersen
39
Mats Spiten
16
Fredrik Pau Vilaseca Ardraa
Đội hình dự bị
Haugesund Haugesund
Eirik Viland Andersen 26
Parfait Bizoza 6
Emir Derviskadic 10
Lars Eide 43
Almar Grindhaug 40
Bruno Leite 16
Stian Molde 3
Ismael Seone 20
Amund Wichne 1
Haugesund Stromsgodset
47 Sean Andresen
14 Ole Kristian Enersen
15 Andreas Heredia-Randen
12 Simo Lampinen-Skaug
37 Samuel Agung Marcello Silalahi
9 Elias Hoff Melkersen
39 Mats Spiten
16 Fredrik Pau Vilaseca Ardraa

Dữ liệu đội bóng:Haugesund vs Stromsgodset

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 2.33
6.67 Sút trúng cầu môn 7
3.33 Phạt góc 5.67
2.33 Thẻ vàng 2
52.67% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.8
3 Bàn thua 2.4
5.1 Sút trúng cầu môn 5.1
3.8 Phạt góc 5.5
1.6 Thẻ vàng 1.1
43.4% Kiểm soát bóng 55.4%
4.2 Phạm lỗi 2.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Haugesund (13trận)
Chủ Khách
Stromsgodset (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
1
2
HT-H/FT-T
2
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
0
0
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0