Kết quả trận Heart of Midlothian vs Aberdeen, 22h00 ngày 28/02

Vòng 29
22:00 ngày 28/02/2026
Heart of Midlothian
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Aberdeen
Địa điểm: Tynecastle Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.925
+3.5
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.819
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 17.5
2-0
6.4 48
2-1
7.3 9.6
3-1
10.5 19.5
3-2
27 21
4-2
50 225
4-3
210 225
0-0
13
1-1
8
2-2
20
3-3
110
4-4
225
AOS
13.5

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Aberdeen hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Aberdeen

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Phút
Aberdeen Aberdeen
Craig Halkett match yellow.png
2'
Jamie McCarthy match yellow.png
17'
Claudio Braga 1 - 0
Kiến tạo: Pierre Kabore
match goal
28'
44'
match yellow.png Graeme Shinnie
46'
match change Mitchel Frame
Ra sân: Topi Keskinen
46'
match change Sivert Heltne Nilsen
Ra sân: Graeme Shinnie
Blair Spittal match yellow.png
64'
64'
match yellow.png Dennis Geiger
66'
match change Stuart Armstrong
Ra sân: Lyall Cameron
70'
match yellow.png Nicky Devlin
71'
match change Dylan Lobban
Ra sân: Nicky Devlin
79'
match change Marko Lazetic
Ra sân: Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Frankie Kent
Ra sân: Alexandros Kyziridis
match change
84'
Beni Baningime
Ra sân: Blair Spittal
match change
87'
87'
match yellow.png Jack Milne
Islam Chesnokov
Ra sân: Claudio Braga
match change
88'
90'
match yellow.png Mitchel Frame

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Aberdeen

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Aberdeen Aberdeen
20
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
0
7
 
Phạm lỗi
 
16
7
 
Phạt góc
 
4
16
 
Sút Phạt
 
7
0
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
5
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
84
 
Đánh đầu
 
50
0
 
Cứu thua
 
6
7
 
Cản phá thành công
 
17
9
 
Thử thách
 
20
34
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
4
13
 
Sút ra ngoài
 
5
41
 
Đánh đầu thành công
 
26
9
 
Rê bóng thành công
 
10
3
 
Đánh chặn
 
7
28
 
Ném biên
 
25
365
 
Số đường chuyền
 
321
70%
 
Chuyền chính xác
 
66%
133
 
Pha tấn công
 
89
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
74
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.69
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.36
1.28
 
Cú sút trúng đích
 
0
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
33
 
Số quả tạt chính xác
 
16
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
41
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
26
18
 
Phá bóng
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Beni Baningime
99
Islam Chesnokov
2
Frankie Kent
7
Elton Kabangu
23
Jordi Altena
74
Rogers Mato Kassim
17
Alan Forrest
30
Ryan Fulton
29
Sabah Kerjota
Heart of Midlothian Heart of Midlothian 4-4-2
4-1-4-1 Aberdeen Aberdeen
25
Schwolow
18
Milne
5
McCarthy
4
Halkett
15
Steinwen...
16
Spittal
49
Leonard
22
Magnusso...
89
Kyziridi...
10
Braga
11
Kabore
1
Mitov
2
Devlin
22
Milne
23
Morrison
21
Molloy
4
Shinnie
20
Olusanya
25
Cameron
8
Geiger
81
Keskinen
15
Nisbet

Substitutes

6
Sivert Heltne Nilsen
27
Marko Lazetic
16
Stuart Armstrong
38
Dylan Lobban
3
Mitchel Frame
18
Ante Palaversa
32
Aremu Afeez
14
Kenan Bilalovic
41
Rodrigo Vitols
Đội hình dự bị
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Beni Baningime 6
Islam Chesnokov 99
Frankie Kent 2
Elton Kabangu 7
Jordi Altena 23
Rogers Mato Kassim 74
Alan Forrest 17
Ryan Fulton 30
Sabah Kerjota 29
Heart of Midlothian Aberdeen
6 Sivert Heltne Nilsen
27 Marko Lazetic
16 Stuart Armstrong
38 Dylan Lobban
3 Mitchel Frame
18 Ante Palaversa
32 Aremu Afeez
14 Kenan Bilalovic
41 Rodrigo Vitols

Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Aberdeen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2
5.67 Sút trúng cầu môn 2
9.67 Phạm lỗi 16.67
5 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 3
56.33% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
0.9 Bàn thua 1.6
5.1 Sút trúng cầu môn 2.9
10.1 Phạm lỗi 14.6
5.4 Phạt góc 4.2
1.6 Thẻ vàng 2.4
52.8% Kiểm soát bóng 47.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Heart of Midlothian (39trận)
Chủ Khách
Aberdeen (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
3
6
13
HT-H/FT-T
7
2
0
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
3
3
4
2
HT-B/FT-H
2
0
2
0
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
0
0
4
2
HT-B/FT-B
0
8
5
3

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Alexander Schwolow Thủ môn 0 0 0 23 13 56.52% 0 0 24 6.43
16 Blair Spittal Tiền vệ trụ 2 0 4 48 39 81.25% 5 1 67 7.32
2 Frankie Kent Trung vệ 0 0 0 4 2 50% 0 0 5 6.07
4 Craig Halkett Trung vệ 0 0 0 27 22 81.48% 0 8 42 7.44
5 Jamie McCarthy Trung vệ 0 0 1 38 28 73.68% 0 5 53 7.06
6 Beni Baningime Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.18
18 Harry Milne Hậu vệ cánh trái 2 1 1 43 27 62.79% 12 6 78 7.45
15 Michael Steinwender Trung vệ 0 0 0 38 25 65.79% 0 4 61 7.4
22 Tomas Bent Magnusson Tiền vệ trụ 1 0 0 24 16 66.67% 0 5 34 6.7
89 Alexandros Kyziridis Cánh trái 3 1 1 21 17 80.95% 13 0 47 6.4
49 Marc Leonard Tiền vệ trụ 1 0 0 37 28 75.68% 1 2 56 7.43
99 Islam Chesnokov Cánh phải 1 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.03
10 Claudio Braga Tiền đạo cắm 7 3 3 29 21 72.41% 1 5 56 7.59
11 Pierre Kabore Defender 4 2 4 25 17 68% 1 4 50 7.78

Aberdeen Aberdeen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Graeme Shinnie Midfielder 0 0 0 14 8 57.14% 0 1 23 6.43
16 Stuart Armstrong Tiền vệ trụ 0 0 0 11 8 72.73% 2 0 20 6.08
8 Dennis Geiger Tiền vệ trụ 0 0 0 30 24 80% 0 1 50 6.7
6 Sivert Heltne Nilsen Midfielder 0 0 0 22 14 63.64% 0 3 34 7.02
2 Nicky Devlin Defender 1 0 0 15 8 53.33% 1 0 31 5.88
15 Kevin Nisbet Tiền đạo cắm 2 0 0 13 9 69.23% 0 3 28 6.35
1 Dimitar Mitov Thủ môn 0 0 0 37 17 45.95% 0 1 54 7.47
25 Lyall Cameron Tiền vệ trụ 0 0 2 24 16 66.67% 4 0 41 6.3
81 Topi Keskinen Midfielder 1 0 1 6 5 83.33% 3 0 15 6.12
27 Marko Lazetic Forward 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 5.84
20 Olutoyosi Tajudeen Olusanya Tiền đạo cắm 1 0 1 10 6 60% 1 0 23 6.22
22 Jack Milne Defender 0 0 0 38 27 71.05% 0 1 56 6.72
21 Gavin Molloy Midfielder 0 0 0 37 25 67.57% 1 5 69 7.41
38 Dylan Lobban Midfielder 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 16 6.21
23 Liam Morrison Trung vệ 0 0 0 45 30 66.67% 0 8 67 7.37
3 Mitchel Frame Defender 0 0 0 10 9 90% 5 3 27 6.52

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ