-1.25 0.86
+1.25 0.93
2.75 0.91
u 0.81
1.36
6.18
4.37
-0.5 0.86
+0.5 0.88
1 0.68
u 1.02
1.88
5.88
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Dundee hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cameron Congreve
Joel Cotterill
Charlie Reilly
Scott Wright
Simon Murray
Charlie Reilly
Callum Jones

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 30 | 6.65 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 19 | 6.82 | |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 17 | Alan Forrest | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 2 | Frankie Kent | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 4 | 73 | 6.2 | |
| 5 | Jamie McCarthy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 5 | 67 | 7.3 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 4 | 72 | 7.06 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 69 | 6.64 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 43 | 6.98 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 40 | 30 | 75% | 4 | 4 | 53 | 7.9 | |
| 49 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 70 | 61 | 87.14% | 6 | 3 | 89 | 8.07 | |
| 99 | Islam Chesnokov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 4 | 47 | 7.55 | |
| 23 | Jordi Altena | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 40 | 6.47 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 11 | 74 | 7.83 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 55 | 6.1 | |
| 25 | Scott Wright | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 16 | Brad Halliday | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 62 | 6.72 | |
| 10 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 3 | 45 | 6.68 | |
| 18 | Charlie Reilly | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 45 | 6.86 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 8 | 72 | 7.55 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 6 | 0 | 30 | 5.89 | |
| 24 | Joel Cotterill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 19 | Joe Westley | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.53 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 6 | 21 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ