Kết quả trận Heart of Midlothian vs Falkirk, 22h00 ngày 21/02

Vòng 28
22:00 ngày 21/02/2026
Heart of Midlothian
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Falkirk
Địa điểm: Tynecastle Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.781
+2
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.925
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 10.5
2-0
7.9 24
2-1
7.5 15.5
3-1
14.5 40
3-2
28 38
4-2
70 225
4-3
225 225
0-0
9.6
1-1
6.2
2-2
16.5
3-3
95
4-4
225
AOS
30

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Falkirk hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Falkirk tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Falkirk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Falkirk

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Phút
Falkirk Falkirk
41'
match yellow.png Coll Donaldson
Islam Chesnokov 1 - 0 match goal
45'
50'
match change Louie Marsh
Ra sân: Kyrell Wilson
67'
match yellow.png Brad Spencer
73'
match change Ethan.Ross
Ra sân: Calvin Miller
73'
match change Connor Allan
Ra sân: Coll Donaldson
73'
match change Ethan Williams
Ra sân: Benjamin Tomaso Broggio
73'
match change Henry Cartwright
Ra sân: Brad Spencer
Jordi Altena
Ra sân: Michael Steinwender
match change
81'
Pierre Kabore
Ra sân: Tomas Bent Magnusson
match change
82'
Jamie McCarthy
Ra sân: Stuart Findlay
match change
84'
Blair Spittal match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Dylan Tait

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Falkirk

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Falkirk Falkirk
17
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
10
8
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
9
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
53
 
Đánh đầu
 
43
2
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
17
14
 
Thử thách
 
8
26
 
Long pass
 
27
6
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
5
30
 
Đánh đầu thành công
 
18
8
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
17
5
 
Đánh chặn
 
7
22
 
Ném biên
 
24
400
 
Số đường chuyền
 
411
71%
 
Chuyền chính xác
 
72%
113
 
Pha tấn công
 
98
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
1.14
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.45
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
14
 
Số quả tạt chính xác
 
13
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
30
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
16
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Pierre Kabore
23
Jordi Altena
5
Jamie McCarthy
7
Elton Kabangu
74
Rogers Mato Kassim
2
Frankie Kent
17
Alan Forrest
30
Ryan Fulton
29
Sabah Kerjota
Heart of Midlothian Heart of Midlothian 4-2-3-1
4-2-3-1 Falkirk Falkirk
25
Schwolow
18
Milne
19
Findlay
4
Halkett
15
Steinwen...
16
Spittal
49
Leonard
89
Kyziridi...
22
Magnusso...
99
Chesnoko...
10
Braga
19
Bain
2
Adams
6
Donaldso...
28
Lissah
3
McCann
8
Spencer
21
Tait
22
Wilson
11
Broggio
29
Miller
16
Stewart

Substitutes

30
Louie Marsh
24
Ethan Williams
23
Ethan.Ross
20
Connor Allan
17
Henry Cartwright
42
Sam Hart
14
Finn Yeats
7
Brian Graham
1
Nicky Hogarth
Đội hình dự bị
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Pierre Kabore 11
Jordi Altena 23
Jamie McCarthy 5
Elton Kabangu 7
Rogers Mato Kassim 74
Frankie Kent 2
Alan Forrest 17
Ryan Fulton 30
Sabah Kerjota 29
Heart of Midlothian Falkirk
30 Louie Marsh
24 Ethan Williams
23 Ethan.Ross
20 Connor Allan
17 Henry Cartwright
42 Sam Hart
14 Finn Yeats
7 Brian Graham
1 Nicky Hogarth

Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Falkirk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 3.33
9.67 Phạm lỗi 12
5 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
56.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.7
0.9 Bàn thua 1.2
5.1 Sút trúng cầu môn 4.4
10.1 Phạm lỗi 11.7
5.4 Phạt góc 5.1
1.6 Thẻ vàng 1.8
52.8% Kiểm soát bóng 53.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Heart of Midlothian (39trận)
Chủ Khách
Falkirk (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
3
5
8
HT-H/FT-T
7
2
3
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
3
3
1
5
HT-B/FT-H
2
0
3
0
HT-T/FT-B
0
2
0
1
HT-H/FT-B
0
0
3
3
HT-B/FT-B
0
8
2
4

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Alexander Schwolow Thủ môn 0 0 0 27 11 40.74% 0 0 32 6.76
16 Blair Spittal Tiền vệ trụ 3 0 1 57 40 70.18% 1 3 70 6.95
19 Stuart Findlay Trung vệ 1 0 0 38 29 76.32% 0 5 49 7.3
4 Craig Halkett Trung vệ 0 0 0 38 24 63.16% 0 8 50 7.42
5 Jamie McCarthy Trung vệ 0 0 1 7 6 85.71% 0 0 7 6.14
18 Harry Milne Hậu vệ cánh trái 1 0 4 45 31 68.89% 7 3 81 7.5
15 Michael Steinwender Trung vệ 0 0 0 38 32 84.21% 2 1 52 6.68
22 Tomas Bent Magnusson Tiền vệ trụ 2 0 2 25 18 72% 0 4 38 6.55
89 Alexandros Kyziridis Cánh trái 3 2 1 27 18 66.67% 2 0 44 7.12
49 Marc Leonard Tiền vệ trụ 1 0 1 49 38 77.55% 1 4 64 7.43
99 Islam Chesnokov Cánh phải 3 1 0 15 13 86.67% 0 0 37 7.48
10 Claudio Braga Tiền đạo cắm 3 1 2 26 18 69.23% 1 1 44 6.37
23 Jordi Altena Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6.05
11 Pierre Kabore Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.97

Falkirk Falkirk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Scott Bain Thủ môn 0 0 0 48 25 52.08% 0 0 59 6.26
6 Coll Donaldson Trung vệ 1 0 0 38 23 60.53% 0 5 52 6.55
29 Calvin Miller Tiền vệ trái 0 0 1 16 13 81.25% 5 0 28 6.01
8 Brad Spencer Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 40 29 72.5% 0 1 54 6.37
23 Ethan.Ross Tiền vệ trái 0 0 1 4 4 100% 2 0 10 6.15
21 Dylan Tait Tiền vệ trụ 0 0 1 62 45 72.58% 1 1 75 6.65
3 Leon McCann Hậu vệ cánh trái 0 0 0 40 32 80% 1 1 69 7.17
20 Connor Allan Trung vệ 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 11 5.97
30 Louie Marsh Forward 0 0 0 8 6 75% 1 0 13 6.22
28 Filip Lissah Defender 0 0 0 46 38 82.61% 0 5 58 6.81
22 Kyrell Wilson Forward 1 1 1 11 6 54.55% 1 0 24 6.59
24 Ethan Williams Forward 1 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.22
11 Benjamin Tomaso Broggio Midfielder 1 0 1 32 25 78.13% 1 0 39 6.11
17 Henry Cartwright Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 7 6.4
2 Keelan Adams Hậu vệ cánh phải 0 0 2 31 25 80.65% 1 2 64 6.84
16 Barney Stewart Tiền đạo cắm 2 1 0 14 8 57.14% 0 1 28 6.43

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ