Kết quả trận Heidenheimer vs Bayer Leverkusen, 21h30 ngày 21/03

Vòng 27
21:30 ngày 21/03/2026
Heidenheimer
Đã kết thúc 3 - 3 (0 - 2)
Bayer Leverkusen
Địa điểm: Voith-Arena
Thời tiết: Mưa nhỏ, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.854
-2
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
22 10.5
2-0
42 9.4
2-1
17.5 120
3-1
50 250
3-2
42 190
4-2
160 30
4-3
200 85
0-0
22
1-1
9.2
2-2
14.5
3-3
50
4-4
250
AOS
9.6

Bundesliga » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Heidenheimer vs Bayer Leverkusen

Heidenheimer Heidenheimer
Phút
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
22'
match goal 0 - 1 Malik Tillman
Kiến tạo: Aleix Garcia Serrano
Jan Schoppner match yellow.png
25'
35'
match goal 0 - 2 Patrik Schick
Kiến tạo: Alex Grimaldo
39'
match yellow.png Patrik Schick
Julian Niehues
Ra sân: Jan Schoppner
match change
46'
46'
match change Martin Terrier
Ra sân: Ernest Poku
Jonas Fohrenbach
Ra sân: Benedikt Gimber
match change
46'
54'
match change Nathan Tella
Ra sân: Martin Terrier
Hennes Behrens 1 - 2
Kiến tạo: Marnon Busch
match goal
56'
Luca Kerber match yellow.png
64'
Sirlord Conteh
Ra sân: Christian Conteh
match change
64'
Marvin Pieringer
Ra sân: Luca Kerber
match change
64'
Marvin Pieringer 2 - 2 match pen
72'
74'
match yellow.png Aleix Garcia Serrano
79'
match goal 2 - 3 Patrik Schick
Kiến tạo: Alex Grimaldo
82'
match change Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Ra sân: Aleix Garcia Serrano
82'
match change Tim Oermann
Ra sân: Malik Tillman
83'
match yellow.png Ibrahim Maza
Adrian Beck
Ra sân: Niklas Dorsch
match change
83'
Marvin Pieringer 3 - 3
Kiến tạo: Adrian Beck
match goal
85'
87'
match change Christian Michel Kofane
Ra sân: Robert Andrich
89'
match yellow.png Jarell Quansah
Adrian Beck match yellow.png
90'
Marnon Busch match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Heidenheimer VS Bayer Leverkusen

Heidenheimer Heidenheimer
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
match ok
Giao bóng trước
9
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
11
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
4
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
1
 
Đánh đầu
 
2
2
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
10
9
 
Thử thách
 
2
31
 
Long pass
 
28
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
3
 
Successful center
 
7
5
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
1
13
 
Đánh đầu thành công
 
7
1
 
Cản sút
 
5
9
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
8
25
 
Ném biên
 
13
321
 
Số đường chuyền
 
534
82%
 
Chuyền chính xác
 
86%
77
 
Pha tấn công
 
112
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
30%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
70%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.57
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.59
2.12
 
Cú sút trúng đích
 
1.96
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
39
15
 
Số quả tạt chính xác
 
20
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
34
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Jonas Fohrenbach
21
Adrian Beck
18
Marvin Pieringer
16
Julian Niehues
31
Sirlord Conteh
17
Mathias Honsak
9
Stefan Schimmer
40
Frank Feller
23
Omar Traore
Heidenheimer Heidenheimer 4-3-3
4-2-3-1 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
41
Ramaj
26
Behrens
5
Gimber
6
Mainka
2
Busch
30
Dorsch
3
Schoppne...
20
Kerber
10
Conteh
11
Zivzivad...
8
Dinkci
1
Flekken
42
Culbreat...
4
Quansah
8
Andrich
20
Grimaldo
25
Palacios
24
Serrano
30
Maza
10
Tillman
19
Poku
14
2
Schick

Substitutes

35
Christian Michel Kofane
11
Martin Terrier
15
Tim Oermann
23
Nathan Tella
6
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
28
Janis Blaswich
7
Jonas Hofmann
18
Jonas Omlin
16
Axel Tape-Kobrissa
Đội hình dự bị
Heidenheimer Heidenheimer
Jonas Fohrenbach 19
Adrian Beck 21
Marvin Pieringer 18
Julian Niehues 16
Sirlord Conteh 31
Mathias Honsak 17
Stefan Schimmer 9
Frank Feller 40
Omar Traore 23
Heidenheimer Bayer Leverkusen
35 Christian Michel Kofane
11 Martin Terrier
15 Tim Oermann
23 Nathan Tella
6 Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
28 Janis Blaswich
7 Jonas Hofmann
18 Jonas Omlin
16 Axel Tape-Kobrissa

Dữ liệu đội bóng:Heidenheimer vs Bayer Leverkusen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 3.33
2 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 6.67
9.67 Phạm lỗi 8.67
2.67 Phạt góc 7.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
44% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.7
2.2 Bàn thua 1.4
3.3 Sút trúng cầu môn 4.6
9.3 Phạm lỗi 8.9
3.9 Phạt góc 5.5
1.1 Thẻ vàng 1.9
43% Kiểm soát bóng 55.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Heidenheimer (31trận)
Chủ Khách
Bayer Leverkusen (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
8
6
HT-H/FT-T
1
6
1
0
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
2
1
HT-H/FT-H
2
1
5
3
HT-B/FT-H
1
1
0
2
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
3
0
1
4
HT-B/FT-B
5
1
3
8

Heidenheimer Heidenheimer
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Marnon Busch Hậu vệ cánh phải 0 0 1 26 22 84.62% 4 1 53 6.92
6 Patrick Mainka Trung vệ 1 0 0 27 25 92.59% 0 5 48 6.74
19 Jonas Fohrenbach Hậu vệ cánh trái 0 0 0 26 25 96.15% 0 0 34 6.84
5 Benedikt Gimber Trung vệ 0 0 0 15 12 80% 0 1 19 5.78
30 Niklas Dorsch Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 41 36 87.8% 2 0 57 6.5
31 Sirlord Conteh Cánh phải 0 0 1 3 2 66.67% 0 0 7 6.36
11 Budu Zivzivadze Tiền đạo cắm 1 1 0 18 11 61.11% 0 1 29 6.76
41 Diant Ramaj Thủ môn 0 0 0 45 35 77.78% 0 0 52 5.94
10 Christian Conteh Cánh phải 0 0 2 9 8 88.89% 2 0 20 6.56
21 Adrian Beck Tiền vệ công 0 0 1 3 3 100% 2 0 8 6.79
3 Jan Schoppner Tiền vệ trụ 0 0 0 12 9 75% 0 0 18 6.03
8 Eren Dinkci Cánh phải 0 0 0 30 26 86.67% 1 0 43 6.54
18 Marvin Pieringer Tiền đạo cắm 2 2 0 6 5 83.33% 0 2 12 7.86
20 Luca Kerber Tiền vệ trụ 2 0 0 11 6 54.55% 0 2 17 5.83
16 Julian Niehues Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 19 15 78.95% 0 0 27 6.89
26 Hennes Behrens Hậu vệ cánh trái 2 2 1 31 24 77.42% 4 1 68 7.62

Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Robert Andrich Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 66 63 95.45% 0 1 74 5.89
1 Mark Flekken Thủ môn 0 0 0 19 10 52.63% 0 0 32 6.09
20 Alex Grimaldo Hậu vệ cánh trái 0 0 3 48 36 75% 6 0 74 7.59
14 Patrik Schick Tiền đạo cắm 5 2 1 22 17 77.27% 0 2 33 8.48
24 Aleix Garcia Serrano Tiền vệ trụ 2 0 1 70 62 88.57% 4 1 80 7.2
25 Exequiel Palacios Tiền vệ trụ 1 0 0 94 86 91.49% 0 0 104 6.31
11 Martin Terrier Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 5.97
23 Nathan Tella Cánh phải 2 1 0 11 10 90.91% 3 0 24 6.55
10 Malik Tillman Tiền vệ công 2 2 1 33 26 78.79% 2 2 47 7.58
6 Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 14 6.07
19 Ernest Poku Cánh phải 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 20 6.44
4 Jarell Quansah Trung vệ 1 0 0 76 74 97.37% 0 0 91 6.14
15 Tim Oermann Trung vệ 0 0 1 5 4 80% 0 0 9 6.01
30 Ibrahim Maza Tiền vệ công 1 0 0 28 17 60.71% 1 1 49 6.55
42 Montrell Culbreath Cánh phải 0 0 1 32 29 90.63% 3 0 49 6.68
35 Christian Michel Kofane Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 5.97

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ