+1 0.95
-1 0.93
3 0.86
u 0.95
5.00
1.53
4.10
+0.5 0.95
-0.5 1.00
1.25 0.75
u 1.05
5
2
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Malik Tillman
0 - 2 Patrik Schick
Patrik Schick
Martin Terrier
Nathan Tella
Aleix Garcia Serrano
2 - 3 Patrik Schick
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Tim Oermann
Ibrahim Maza
Christian Michel Kofane
Jarell Quansah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 1 | 53 | 6.92 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 5 | 48 | 6.74 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 34 | 6.84 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 5.78 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 52 | 5.94 | |
| 10 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.79 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 8 | Eren Dinkci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 43 | 6.54 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 12 | 7.86 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 17 | 5.83 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.89 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 1 | 68 | 7.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 74 | 5.89 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 48 | 36 | 75% | 6 | 0 | 74 | 7.59 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 33 | 8.48 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 4 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 0 | 104 | 6.31 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 2 | 47 | 7.58 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 0 | 91 | 6.14 | |
| 15 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 1 | 49 | 6.55 | |
| 42 | Montrell Culbreath | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 49 | 6.68 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ