Kết quả trận Helmond Sport vs RKC Waalwijk, 17h15 ngày 06/04

Vòng 35
17:15 ngày 06/04/2026
Helmond Sport
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 2)
RKC Waalwijk
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.84
-0.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.952
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
14.5 9.3
2-0
23 9.6
2-1
12.5 51
3-1
29 131
3-2
29 81
4-2
81 36
4-3
111 81
0-0
18
1-1
7.6
2-2
12.5
3-3
41
4-4
171
AOS
-

Hạng 2 Hà Lan » 36

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs RKC Waalwijk tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Helmond Sport vs RKC Waalwijk

Helmond Sport Helmond Sport
Phút
RKC Waalwijk RKC Waalwijk
3'
match goal 0 - 1 Harrie Kuster
Kiến tạo: Jesper Uneken
25'
match goal 0 - 2 Denilho Cleonise
Kiến tạo: Jesper Uneken
Lennerd Daneels 1 - 2 match goal
32'
Noah Makanza 2 - 2
Kiến tạo: Onesime Zimuangana
match goal
38'
Alen Dizdarevic match yellow.png
45'
46'
match yellow.png Jesper Uneken
Lennerd Daneels match yellow.png
56'
Labinot Bajrami
Ra sân: Julian Geerts
match change
59'
Onesime Zimuangana match yellow.png
65'
Justin Ogenia
Ra sân: Onesime Zimuangana
match change
67'
73'
match change Navajo Bakboord
Ra sân: Nazjir Held
73'
match change Ryan Fage
Ra sân: Denilho Cleonise
73'
match change Richard van der Venne
Ra sân: Godfried Roemeratoe
76'
match yellow.png Navajo Bakboord
Lion Semic
Ra sân: Sem Dekkers
match change
77'
Tarik Essakkati
Ra sân: Noah Makanza
match change
77'
Thomas Poll match yellow.png
78'
83'
match change Tim van der Leij
Ra sân: Jesper Uneken
90'
match change Melle Witteveen
Ra sân: Yoram van der Veen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Helmond Sport VS RKC Waalwijk

Helmond Sport Helmond Sport
RKC Waalwijk RKC Waalwijk
5
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
18
 
Phạm lỗi
 
12
0
 
Phạt góc
 
1
12
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
5
 
Cứu thua
 
1
12
 
Cản phá thành công
 
9
10
 
Thử thách
 
9
10
 
Long pass
 
32
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
0
 
Successful center
 
6
0
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Cản sút
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
8
10
 
Đánh chặn
 
5
26
 
Ném biên
 
29
356
 
Số đường chuyền
 
503
79%
 
Chuyền chính xác
 
85%
90
 
Pha tấn công
 
108
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
1
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
0.53
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.81
0.55
 
Cú sút trúng đích
 
2.57
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
10
 
Số quả tạt chính xác
 
19
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
28
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Labinot Bajrami
2
Justin Ogenia
34
Tarik Essakkati
17
Lion Semic
47
Dayen Geerts
48
Rayen van Bree
43
Tijn Landheer
19
Helgi Ingason
23
Ward van Sleeuwen
21
Hugo Wentges
16
Maik Lukowicz
44
Jaden Janssen
Helmond Sport Helmond Sport 4-3-1-2
4-3-3 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
1
Bergsen
5
Poll
28
Voss
3
Eynden
20
Dekkers
29
Zimuanga...
8
Llonch
26
Makanza
22
Dizdarev...
41
Geerts
11
Daneels
16
Spenkeli...
55
Held
4
Gelderen
3
Eijma
5
Familio-...
35
Postma
20
Kuster
6
Roemerat...
7
Cleonise
9
Uneken
30
Veen

Substitutes

12
Ryan Fage
10
Richard van der Venne
19
Navajo Bakboord
11
Tim van der Leij
25
Melle Witteveen
26
Tom Bramel
18
Rein van Hedel
28
Quentin van Beekveld
29
Michiel Kramer
1
Yanick van Osch
15
Luuk Wouters
21
Marcel Schaapman
Đội hình dự bị
Helmond Sport Helmond Sport
Labinot Bajrami 9
Justin Ogenia 2
Tarik Essakkati 34
Lion Semic 17
Dayen Geerts 47
Rayen van Bree 48
Tijn Landheer 43
Helgi Ingason 19
Ward van Sleeuwen 23
Hugo Wentges 21
Maik Lukowicz 16
Jaden Janssen 44
Helmond Sport RKC Waalwijk
12 Ryan Fage
10 Richard van der Venne
19 Navajo Bakboord
11 Tim van der Leij
25 Melle Witteveen
26 Tom Bramel
18 Rein van Hedel
28 Quentin van Beekveld
29 Michiel Kramer
1 Yanick van Osch
15 Luuk Wouters
21 Marcel Schaapman

Dữ liệu đội bóng:Helmond Sport vs RKC Waalwijk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3.33
1.33 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 9
14 Phạm lỗi 10.67
3 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 1
51.67% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 2.3
1.6 Bàn thua 1.3
2.8 Sút trúng cầu môn 5.7
15 Phạm lỗi 9.9
5.4 Phạt góc 4.1
2.1 Thẻ vàng 1
49.4% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Helmond Sport (37trận)
Chủ Khách
RKC Waalwijk (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
7
7
4
HT-H/FT-T
0
5
2
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
0
HT-H/FT-H
4
4
2
2
HT-B/FT-H
0
0
0
4
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
2
0
2
2
HT-B/FT-B
4
2
3
5

Helmond Sport Helmond Sport
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Dennis Voss Trung vệ 0 0 0 57 52 91.23% 0 0 68 6.6
8 Pol Llonch Tiền vệ trụ 0 0 1 38 33 86.84% 0 2 50 7.2
11 Lennerd Daneels Cánh trái 3 2 0 26 19 73.08% 1 0 43 7.4
2 Justin Ogenia Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 4 40% 1 1 17 6.9
1 Menno Bergsen Thủ môn 0 0 0 28 15 53.57% 0 0 38 7.8
3 Flor Van Den Eynden Trung vệ 0 0 0 33 30 90.91% 0 2 47 6.8
5 Thomas Poll Hậu vệ cánh trái 0 0 0 33 23 69.7% 3 0 72 5.7
17 Lion Semic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 2 50% 0 1 11 7.2
20 Sem Dekkers Hậu vệ cánh trái 0 0 0 27 19 70.37% 2 0 55 5.9
34 Tarik Essakkati Cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.4
29 Onesime Zimuangana Cánh phải 0 0 1 12 11 91.67% 2 0 37 7
9 Labinot Bajrami Tiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 6 6.4
22 Alen Dizdarevic Tiền vệ trụ 0 0 0 57 52 91.23% 0 0 67 6.3
26 Noah Makanza Tiền vệ trụ 1 1 0 10 8 80% 1 0 22 7.6
41 Julian Geerts Tiền đạo cắm 1 0 0 12 6 50% 0 1 17 6

RKC Waalwijk RKC Waalwijk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Richard van der Venne Tiền vệ công 1 1 0 10 7 70% 0 0 13 6.9
16 Mark Spenkelink Thủ môn 0 0 0 23 22 95.65% 0 0 30 6.3
3 Roshon Van Eijma Trung vệ 0 0 0 60 54 90% 1 1 73 6.6
6 Godfried Roemeratoe Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 31 81.58% 0 0 46 6.4
19 Navajo Bakboord Defender 0 0 0 13 13 100% 3 0 23 6.8
5 Juan Familio-Castillo Hậu vệ cánh trái 0 0 1 71 62 87.32% 6 2 100 6.9
4 Liam Van Gelderen Trung vệ 0 0 1 82 76 92.68% 0 4 97 7.7
7 Denilho Cleonise Cánh phải 3 1 0 17 17 100% 2 0 33 8
12 Ryan Fage Midfielder 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 23 6.3
35 Loek Postma Trung vệ 1 1 3 57 53 92.98% 0 0 64 6.6
9 Jesper Uneken Tiền đạo cắm 2 1 3 17 13 76.47% 0 0 28 7.1
55 Nazjir Held Hậu vệ cánh trái 0 0 0 24 19 79.17% 1 1 50 6.2
30 Yoram van der Veen Cánh trái 3 1 2 37 24 64.86% 6 1 65 7.2
20 Harrie Kuster Tiền vệ trụ 4 2 1 32 23 71.88% 0 1 45 6.6
11 Tim van der Leij Tiền đạo cắm 0 0 1 5 4 80% 0 1 10 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ