+0.25 0.66
-0.25 1.06
3 0.97
u 0.75
2.38
2.26
3.50
-0 0.66
+0 0.82
1.25 0.95
u 0.77
2.89
2.78
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Shandong Taishan hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Shandong Taishan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Shandong Taishan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Valeri Qazaishvili
Xie Wenneng
Liuyu Duan
Raphael Merkies
Yuanyi Li
Songchen Shi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 7 | 0 | 73 | 7 | |
| 10 | Bruno Nazario | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.6 | |
| 21 | Chao He | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 6 | 70 | 7.3 | |
| 2 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 3 | 66 | 7.1 | |
| 14 | Jordi Mboula | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 19 | Haofeng Xu | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 11 | Nebijan Muhmet | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 35 | 7.8 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 35 | Huang Zhengyu | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 2 | 38 | 7 | |
| 29 | Chen Pu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 1 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 33 | 6.6 | |
| 7 | Xie Wenneng | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 37 | Chen Zeshi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 3 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 3 | Xiao Peng | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 35 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ