-0.75 1.05
+0.75 0.85
3 0.90
u 1.00
1.82
3.60
4.00
-0.25 1.05
+0.25 0.89
1.25 0.98
u 0.92
2.28
3.78
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Kaiserslautern hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mergim Berisha
Paul Joly
Norman Bassette
Luca Sirch
Leon Robinson
Daniel Hanslik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 69 | 6.37 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 5.89 | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 9 | 0 | 70 | 6.56 | |
| 28 | Jeremy Dudziak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 5 | 1 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 0 | 60 | 6.22 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 52 | 6.64 | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 31 | 6.64 | |
| 33 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 1 | 84 | 6.76 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.07 | |
| 22 | Marten Winkler | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 47 | 6.57 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 38 | 6.71 | |
| 2 | Julian Eitschberger | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 14 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 23 | Kennet Eichhorn | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 7 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 20 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 22 | 7.29 | |
| 14 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 62 | 6.97 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 26 | 6.78 | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 46 | 7.15 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 48 | 7.59 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 48 | 8.51 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 15 | 6.49 | |
| 17 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0% | 1 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 8 | 6.38 | |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 45 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ