Kết quả trận Hertha Berlin vs Kaiserslautern, 18h00 ngày 11/04

Vòng 29
18:00 ngày 11/04/2026
Hertha Berlin
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Kaiserslautern
Địa điểm: Olympiastadion Berlin
Thời tiết: Trong lành, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.833
+1
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.7
Xỉu
2.11
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11 17.5
2-0
11.5 28
2-1
7.8 17.5
3-1
12 36
3-2
17 24
4-2
34 95
4-3
75 135
0-0
21
1-1
8.2
2-2
12.5
3-3
42
4-4
225
AOS
13

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Kaiserslautern hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Kaiserslautern

Hertha Berlin Hertha Berlin
Phút
Kaiserslautern Kaiserslautern
47'
match goal 0 - 1 Mergim Berisha
Kiến tạo: Semih Sahin
Deyovaisio Zeefuik match yellow.png
59'
Michal Karbownik
Ra sân: Niklas Kolbe
match change
64'
Maurice Krattenmacher
Ra sân: Kennet Eichhorn
match change
64'
Luca Schuler
Ra sân: Dawid Kownacki
match change
64'
66'
match change Paul Joly
Ra sân: Simon Asta
66'
match change Norman Bassette
Ra sân: Kenny Prince Redondo
Julian Eitschberger
Ra sân: Deyovaisio Zeefuik
match change
70'
76'
match change Luca Sirch
Ra sân: Semih Sahin
Julian Eitschberger match yellow.png
78'
82'
match change Leon Robinson
Ra sân: Marlon Ritter
82'
match change Daniel Hanslik
Ra sân: Mergim Berisha
Jeremy Dudziak
Ra sân: Kevin Sessa
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Kaiserslautern

Hertha Berlin Hertha Berlin
Kaiserslautern Kaiserslautern
19
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Phạt góc
 
5
12
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
11
 
Đánh đầu
 
17
3
 
Cứu thua
 
6
9
 
Cản phá thành công
 
14
10
 
Thử thách
 
12
14
 
Long pass
 
26
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
7
7
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Đánh đầu thành công
 
7
6
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
14
5
 
Đánh chặn
 
1
33
 
Ném biên
 
12
430
 
Số đường chuyền
 
299
81%
 
Chuyền chính xác
 
73%
115
 
Pha tấn công
 
64
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.36
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.29
1.09
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.73
1.36
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.29
38
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
26
 
Số quả tạt chính xác
 
19
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
13
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Jeremy Dudziak
2
Julian Eitschberger
14
Maurice Krattenmacher
18
Luca Schuler
33
Michal Karbownik
35
Marius Gersbeck
6
Diego Demme
41
Pascal Klemens
21
Boris Lum
Hertha Berlin Hertha Berlin 4-2-3-1
4-1-4-1 Kaiserslautern Kaiserslautern
1
Ernst
27
Kolbe
31
Dardai
37
Leistner
42
Zeefuik
30
Seguin
23
Eichhorn
11
Reese
8
Sessa
22
Winkler
9
Kownacki
1
Krahl
2
Asta
4
Gyamfi
14
Rasmusse...
22
Haas
6
Kunze
15
Skytta
8
Sahin
7
Ritter
11
Redondo
20
Berisha

Substitutes

17
Norman Bassette
26
Paul Joly
37
Leon Robinson
31
Luca Sirch
19
Daniel Hanslik
25
Simon Simoni
10
Mahir Madatov
3
Florian Kleinhansl
5
Ji-soo Kim
Đội hình dự bị
Hertha Berlin Hertha Berlin
Jeremy Dudziak 28
Julian Eitschberger 2
Maurice Krattenmacher 14
Luca Schuler 18
Michal Karbownik 33
Marius Gersbeck 35
Diego Demme 6
Pascal Klemens 41
Boris Lum 21
Hertha Berlin Kaiserslautern
17 Norman Bassette
26 Paul Joly
37 Leon Robinson
31 Luca Sirch
19 Daniel Hanslik
25 Simon Simoni
10 Mahir Madatov
3 Florian Kleinhansl
5 Ji-soo Kim

Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Kaiserslautern

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
6.67 Sút trúng cầu môn 5
10.67 Phạm lỗi 12
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
47.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1.7
5.1 Sút trúng cầu môn 4
12 Phạm lỗi 12.1
4.7 Phạt góc 4.3
1.7 Thẻ vàng 2
49.7% Kiểm soát bóng 46.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hertha Berlin (33trận)
Chủ Khách
Kaiserslautern (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
5
5
HT-H/FT-T
3
0
5
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
1
0
HT-H/FT-H
4
2
0
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
1
HT-B/FT-B
3
5
3
5

Hertha Berlin Hertha Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Toni Leistner Trung vệ 0 0 0 60 52 86.67% 0 2 69 6.37
9 Dawid Kownacki Tiền đạo cắm 1 0 0 6 4 66.67% 1 0 13 5.89
30 Paul Seguin Tiền vệ trụ 2 1 1 55 45 81.82% 9 0 70 6.56
28 Jeremy Dudziak Tiền vệ trụ 0 0 0 5 4 80% 0 0 7 5.94
11 Fabian Reese Cánh trái 5 1 2 32 23 71.88% 5 0 60 6.22
42 Deyovaisio Zeefuik Hậu vệ cánh phải 0 0 2 33 27 81.82% 2 0 52 6.64
8 Kevin Sessa Tiền vệ trụ 2 1 1 18 13 72.22% 0 1 31 6.64
33 Michal Karbownik Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 18 90% 2 0 30 6.39
31 Marton Dardai Trung vệ 0 0 0 70 60 85.71% 0 1 84 6.76
18 Luca Schuler Tiền đạo cắm 2 1 1 6 3 50% 0 1 9 6.07
22 Marten Winkler Cánh phải 3 0 3 31 23 74.19% 1 0 47 6.57
1 Tjark Ernst Thủ môn 0 0 0 26 24 92.31% 0 0 38 6.71
2 Julian Eitschberger Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 1 33.33% 2 0 12 5.93
14 Maurice Krattenmacher Tiền vệ công 2 1 0 13 10 76.92% 2 0 26 6.17
27 Niklas Kolbe Trung vệ 0 0 0 21 19 90.48% 0 0 37 6.34
23 Kennet Eichhorn Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 20 16 80% 0 1 33 6.26

Kaiserslautern Kaiserslautern
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Marlon Ritter Tiền vệ công 3 2 1 22 12 54.55% 7 0 38 7.01
11 Kenny Prince Redondo Cánh trái 0 0 0 14 9 64.29% 2 0 27 6.6
20 Mergim Berisha Tiền đạo cắm 2 1 0 11 6 54.55% 0 2 22 7.29
14 Jacob Rasmussen Trung vệ 0 0 1 48 42 87.5% 0 0 62 6.97
2 Simon Asta Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 6 75% 2 0 26 6.78
15 Naatan Skytta Tiền vệ công 4 1 0 31 27 87.1% 0 0 45 6.67
6 Fabian Kunze Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 23 69.7% 0 1 46 7.15
19 Daniel Hanslik Tiền đạo cắm 1 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.19
4 Maxwell Gyamfi Trung vệ 0 0 0 29 25 86.21% 1 1 48 7.59
1 Julian Krahl Thủ môn 0 0 1 31 18 58.06% 0 0 48 8.51
26 Paul Joly Hậu vệ cánh phải 0 0 1 7 6 85.71% 3 0 15 6.49
17 Norman Bassette Tiền đạo cắm 0 0 1 4 0 0% 1 0 16 6.24
8 Semih Sahin Tiền vệ trụ 1 0 2 24 16 66.67% 0 0 32 6.66
31 Luca Sirch Trung vệ 0 0 1 7 4 57.14% 1 1 8 6.38
37 Leon Robinson Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.04
22 Mika Haas Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 21 84% 2 1 45 6.91

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ