Kết quả trận Hibernian vs Kilmarnock, 21h00 ngày 04/04

Vòng 32
21:00 ngày 04/04/2026
Hibernian
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Kilmarnock
Địa điểm: Easter Road
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.952
+3.5
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.943
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 14
2-0
7 29
2-1
7.7 11
3-1
12 23
3-2
26 23
4-2
51 151
4-3
121 191
0-0
13
1-1
7.3
2-2
16.5
3-3
71
4-4
201
AOS
-

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Kilmarnock hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Kilmarnock

Hibernian Hibernian
Phút
Kilmarnock Kilmarnock
Owen Elding 1 - 0
Kiến tạo: Felix Passlack
match goal
1'
Felix Passlack 2 - 0
Kiến tạo: Jordan Obita
match goal
12'
18'
match yellow.png George Stanger
26'
match var Findlay Curtis Goal Disallowed - offside
39'
match yellow.png Findlay Curtis
Daniel Barlaser match yellow.png
54'
62'
match change Marley Watkins
Ra sân: Liam Polworth
62'
match change David Watson
Ra sân: Bradley Lyons
Joseph Peter Newell
Ra sân: Daniel Barlaser
match change
64'
Ante Suto
Ra sân: Dane Scarlett
match change
64'
65'
match yellow.png Aaron Tshibola
71'
match change Dominic Thompson
Ra sân: Jamie Brandon
Kai Andrews
Ra sân: Miguel Chaiwa
match change
73'
81'
match change Jack Thomson
Ra sân: Findlay Curtis
81'
match change Bruce Anderson
Ra sân: Aaron Tshibola
Josh Campbell
Ra sân: Owen Elding
match change
88'
Martin Boyle
Ra sân: Jamie McGrath
match change
88'
Ante Suto 3 - 0
Kiến tạo: Martin Boyle
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Kilmarnock

Hibernian Hibernian
Kilmarnock Kilmarnock
5
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Phạt góc
 
9
15
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
31
 
Đánh đầu
 
28
2
 
Cứu thua
 
0
8
 
Cản phá thành công
 
10
7
 
Thử thách
 
3
30
 
Long pass
 
19
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
2
1
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
14
 
Đánh đầu thành công
 
15
1
 
Cản sút
 
6
4
 
Rê bóng thành công
 
8
3
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
23
473
 
Số đường chuyền
 
417
82%
 
Chuyền chính xác
 
84%
76
 
Pha tấn công
 
123
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
2.14
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.63
2.14
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.61
2.14
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.63
2.7
 
Cú sút trúng đích
 
0.08
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
14
 
Số quả tạt chính xác
 
31
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
35
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Martin Boyle
11
Joseph Peter Newell
28
Kai Andrews
32
Josh Campbell
77
Ante Suto
8
Alasana Manneh
13
Jordan Clifford Smith
12
Christopher Cadden
27
Kanayo Megwa
Hibernian Hibernian 3-4-1-2
4-2-3-1 Kilmarnock Kilmarnock
1
Sallinge...
15
Iredale
4
Hanley
5
Hora
21
Obita
22
Barlaser
14
Chaiwa
25
Passlack
17
McGrath
44
Scarlett
47
Elding
13
Roos
2
Brandon
14
Stanger
6
Deas
21
Larsen
36
Tshibola
31
Polworth
8
Lyons
11
Kiltie
52
Curtis
44
Hugill

Substitutes

3
Dominic Thompson
19
Bruce Anderson
12
David Watson
22
Jack Thomson
23
Marley Watkins
1
Maksymilian Stryjek
18
Tom Lowery
7
Rory McKenzie
5
Lewis Mayo
Đội hình dự bị
Hibernian Hibernian
Martin Boyle 10
Joseph Peter Newell 11
Kai Andrews 28
Josh Campbell 32
Ante Suto 77
Alasana Manneh 8
Jordan Clifford Smith 13
Christopher Cadden 12
Kanayo Megwa 27
Hibernian Kilmarnock
3 Dominic Thompson
19 Bruce Anderson
12 David Watson
22 Jack Thomson
23 Marley Watkins
1 Maksymilian Stryjek
18 Tom Lowery
7 Rory McKenzie
5 Lewis Mayo

Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Kilmarnock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.67
1.67 Sút trúng cầu môn 3
9 Phạm lỗi 17.67
3.33 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 2.33
46.33% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.7
0.9 Bàn thua 2.2
3.6 Sút trúng cầu môn 4.3
9.8 Phạm lỗi 13
5.6 Phạt góc 4.6
2.2 Thẻ vàng 2
52% Kiểm soát bóng 48.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hibernian (42trận)
Chủ Khách
Kilmarnock (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
7
6
HT-H/FT-T
1
3
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
1
0
3
2
HT-H/FT-H
5
5
2
5
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
0
1
2
0
HT-H/FT-B
0
1
2
0
HT-B/FT-B
4
6
5
2

Hibernian Hibernian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Grant Hanley Defender 0 0 0 59 54 91.53% 0 1 77 7.46
21 Jordan Obita Defender 0 0 1 33 29 87.88% 6 2 46 7.28
10 Martin Boyle Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.04
11 Joseph Peter Newell Tiền vệ trụ 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 22 6.46
1 Raphael Sallinger Thủ môn 0 0 0 52 38 73.08% 0 1 63 7.16
22 Daniel Barlaser Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 36 25 69.44% 2 0 46 6.33
17 Jamie McGrath Midfielder 1 0 1 29 25 86.21% 2 0 40 6.59
25 Felix Passlack Hậu vệ cánh phải 1 1 2 43 33 76.74% 2 0 59 8.36
5 Warren O Hora Defender 0 0 0 64 58 90.63% 0 2 80 6.98
32 Josh Campbell Midfielder 0 0 0 1 0 0% 0 1 2 6.08
15 Jack Iredale Defender 0 0 0 58 47 81.03% 1 2 79 7.34
44 Dane Scarlett Tiền đạo cắm 1 0 0 11 7 63.64% 1 1 23 6.38
14 Miguel Chaiwa Midfielder 0 0 0 26 23 88.46% 0 1 40 7.02
28 Kai Andrews Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 11 6.11
77 Ante Suto Tiền đạo cắm 0 0 0 8 5 62.5% 0 2 12 6.12
47 Owen Elding Forward 1 1 0 26 18 69.23% 0 1 38 7.72

Kilmarnock Kilmarnock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Marley Watkins Tiền đạo cắm 0 0 1 6 6 100% 1 0 10 6.14
31 Liam Polworth Tiền vệ trụ 0 0 1 48 38 79.17% 3 0 57 6.05
36 Aaron Tshibola Tiền vệ trụ 0 0 1 50 49 98% 1 1 60 6.29
13 Kelle Roos Thủ môn 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 22 5.63
11 Greg Kiltie Cánh trái 3 2 0 23 22 95.65% 10 0 48 6.31
8 Bradley Lyons Tiền vệ trụ 1 0 0 20 14 70% 0 0 30 5.64
19 Bruce Anderson Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
2 Jamie Brandon Hậu vệ cánh phải 0 0 2 31 28 90.32% 3 0 46 6.07
14 George Stanger Trung vệ 0 0 0 26 23 88.46% 0 1 35 5.94
6 Robbie Deas Trung vệ 0 0 0 70 56 80% 0 5 78 6.14
3 Dominic Thompson Hậu vệ cánh trái 0 0 1 10 7 70% 2 1 18 6.15
21 Michael Schjonning Larsen Forward 1 0 1 44 39 88.64% 5 3 71 6.46
22 Jack Thomson Tiền vệ trụ 1 0 0 12 11 91.67% 1 0 15 6.01
44 Joe Hugill Tiền đạo cắm 3 0 0 13 9 69.23% 0 0 23 5.67
12 David Watson Tiền vệ trụ 0 0 0 5 4 80% 1 0 7 6.02
52 Findlay Curtis Cánh trái 2 0 1 27 15 55.56% 4 2 50 6.59

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ