Kết quả trận Holstein Kiel vs Preuben Munster, 18h30 ngày 05/04

Vòng 28
18:30 ngày 05/04/2026
Holstein Kiel
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Preuben Munster
Địa điểm: Holstein Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
1.8
+1.25
2.02
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.909
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 10.5
2-0
9.6 20
2-1
8.2 19.5
3-1
16.5 55
3-2
27 44
4-2
75 175
4-3
195 225
0-0
10.5
1-1
6.2
2-2
15
3-3
80
4-4
225
AOS
34

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Preuben Munster hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Holstein Kiel vs Preuben Munster

Holstein Kiel Holstein Kiel
Phút
Preuben Munster Preuben Munster
Marko Ivezic match yellow.png
1'
16'
match change Lars Lokotsch
Ra sân: Oliver Batista Meier
Kasper Davidsen match yellow.png
28'
40'
match yellow.png Lars Lokotsch
47'
match yellow.png Marvin Schulz
65'
match change Yassine Bouchama
Ra sân: Marvin Schulz
65'
match change Mikkel Kirkeskov
Ra sân: Joshua Mees
Stefan Schwab
Ra sân: Kasper Davidsen
match change
69'
John Tolkin match yellow.png
71'
Niklas Niehoff
Ra sân: Jonas Torrissen Therkelsen
match change
75'
83'
match yellow.png Jannis Heuer
Marcus Muller
Ra sân: Phil Harres
match change
87'
87'
match change Imad Rondic
Ra sân: Etienne Amenyido
Lasse Rosenboom
Ra sân: Ivan Nekic
match change
87'
87'
match change Oscar Vilhelmsson
Ra sân: Lars Lokotsch

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Holstein Kiel VS Preuben Munster

Holstein Kiel Holstein Kiel
Preuben Munster Preuben Munster
13
 
Tổng cú sút
 
6
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
15
 
Phạm lỗi
 
12
11
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
3
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
28
 
Đánh đầu
 
30
1
 
Cứu thua
 
0
7
 
Cản phá thành công
 
27
4
 
Thử thách
 
9
14
 
Long pass
 
22
7
 
Successful center
 
6
10
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
15
 
Đánh đầu thành công
 
14
3
 
Cản sút
 
0
3
 
Rê bóng thành công
 
15
5
 
Đánh chặn
 
6
25
 
Ném biên
 
18
488
 
Số đường chuyền
 
240
87%
 
Chuyền chính xác
 
70%
128
 
Pha tấn công
 
57
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
71%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
29%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
37
 
Số quả tạt chính xác
 
19
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
47
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
34
 
Phá bóng
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Stefan Schwab
23
Lasse Rosenboom
29
Niklas Niehoff
25
Marcus Muller
21
Jonas Krumrey
18
Aldin Jakupovic
40
Leon Parduzi
2
Frederik Roslyng
49
Ikem Ugoh
Holstein Kiel Holstein Kiel 4-2-3-1
3-5-2 Preuben Munster Preuben Munster
1
Weiner
47
Tolkin
6
Ivezic
26
Zec
13
Nekic
15
Davidsen
28
Meffert
10
Therkels...
7
Skrzybsk...
20
Kapralik
19
Harres
1
Schenk
22
Heuer
24
Koulis
3
Jaeckel
27
Horst
8
Mees
20
Hendrix
10
Schulz
14
Makridis
17
Meier
30
Amenyido

Substitutes

29
Imad Rondic
2
Mikkel Kirkeskov
5
Yassine Bouchama
13
Lars Lokotsch
11
Oscar Vilhelmsson
16
Torge Paetow
6
Marcel Benger
26
Morten Behrens
32
Tobias Raschl
Đội hình dự bị
Holstein Kiel Holstein Kiel
Stefan Schwab 22
Lasse Rosenboom 23
Niklas Niehoff 29
Marcus Muller 25
Jonas Krumrey 21
Aldin Jakupovic 18
Leon Parduzi 40
Frederik Roslyng 2
Ikem Ugoh 49
Holstein Kiel Preuben Munster
29 Imad Rondic
2 Mikkel Kirkeskov
5 Yassine Bouchama
13 Lars Lokotsch
11 Oscar Vilhelmsson
16 Torge Paetow
6 Marcel Benger
26 Morten Behrens
32 Tobias Raschl

Dữ liệu đội bóng:Holstein Kiel vs Preuben Munster

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 2
16.67 Phạm lỗi 11.67
5.67 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 1.67
54% Kiểm soát bóng 37.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.8
2 Bàn thua 1.7
3.3 Sút trúng cầu môn 3.3
15.6 Phạm lỗi 13
5.5 Phạt góc 3.6
2.9 Thẻ vàng 2.5
52% Kiểm soát bóng 45.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Holstein Kiel (33trận)
Chủ Khách
Preuben Munster (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
2
4
HT-H/FT-T
2
2
0
3
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
4
2
3
3
HT-B/FT-H
0
1
4
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
4
1
1
3
HT-B/FT-B
2
5
3
0

Holstein Kiel Holstein Kiel
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Steven Skrzybski Tiền đạo cắm 1 0 1 51 44 86.27% 8 0 82 6.49
22 Stefan Schwab Tiền vệ trụ 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 8 6.03
28 Jonas Meffert Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 44 42 95.45% 3 1 52 6.53
26 David Zec Trung vệ 0 0 0 65 63 96.92% 1 1 74 6.89
1 Timon Moritz Weiner Thủ môn 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 25 6.87
47 John Tolkin Hậu vệ cánh trái 0 0 3 58 48 82.76% 3 1 80 7
13 Ivan Nekic Trung vệ 0 0 1 64 54 84.38% 2 2 87 6.67
20 Adrian Kapralik Cánh phải 1 0 0 29 22 75.86% 5 0 46 6.5
6 Marko Ivezic Trung vệ 0 0 0 61 56 91.8% 0 1 71 6.67
19 Phil Harres Tiền đạo cắm 0 0 0 6 3 50% 0 2 18 6.46
10 Jonas Torrissen Therkelsen Tiền vệ công 2 0 1 16 15 93.75% 2 1 32 6.39
29 Niklas Niehoff Tiền vệ phải 0 0 0 2 2 100% 1 0 5 5.94
15 Kasper Davidsen Tiền vệ phòng ngự 4 0 1 23 17 73.91% 1 2 43 6.34

Preuben Munster Preuben Munster
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Mikkel Kirkeskov Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 2 0 7 6.09
20 Jorrit Hendrix Tiền vệ trái 0 0 0 18 14 77.78% 7 0 46 6.97
10 Marvin Schulz Tiền vệ phải 1 0 0 4 3 75% 2 0 17 6.1
8 Joshua Mees Tiền vệ công 0 0 1 5 2 40% 1 0 16 6.67
30 Etienne Amenyido Tiền đạo cắm 2 1 1 10 8 80% 1 2 34 6.83
3 Paul Jaeckel Trung vệ 0 0 0 30 25 83.33% 0 3 46 7.59
17 Oliver Batista Meier Tiền vệ công 0 0 0 3 3 100% 1 0 5 6.02
14 Charalampos Makridis Cánh trái 0 0 0 19 10 52.63% 1 0 36 6.6
13 Lars Lokotsch Tiền đạo cắm 1 0 0 7 2 28.57% 0 3 18 6.11
22 Jannis Heuer Trung vệ 1 0 0 31 23 74.19% 1 2 43 7.12
24 Niko Koulis Trung vệ 0 0 0 25 23 92% 0 0 34 6.83
1 Johannes Schenk Thủ môn 0 0 0 30 19 63.33% 0 0 40 6.82
27 Jano ter Horst Hậu vệ cánh phải 0 0 1 16 10 62.5% 2 0 35 7.08
5 Yassine Bouchama Tiền vệ trụ 0 0 0 10 7 70% 0 0 15 6.64

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ