-0.5 0.97
+0.5 0.91
2.5 0.82
u 0.90
1.98
3.00
3.45
-0.25 0.97
+0.25 0.76
1 0.78
u 1.03
2.43
3.83
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Preuben Munster hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lars Lokotsch
Lars Lokotsch
Marvin Schulz
Yassine Bouchama
Mikkel Kirkeskov
Jannis Heuer
Imad Rondic
Oscar Vilhelmsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 8 | 0 | 82 | 6.49 | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 3 | 1 | 52 | 6.53 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 1 | 1 | 74 | 6.89 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.87 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 58 | 48 | 82.76% | 3 | 1 | 80 | 7 | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 2 | 2 | 87 | 6.67 | |
| 20 | Adrian Kapralik | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 71 | 6.67 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.46 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 15 | Kasper Davidsen | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 43 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 7 | 0 | 46 | 6.97 | |
| 10 | Marvin Schulz | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 8 | Joshua Mees | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 16 | 6.67 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 34 | 6.83 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 46 | 7.59 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 13 | Lars Lokotsch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 18 | 6.11 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 2 | 43 | 7.12 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.83 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 35 | 7.08 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ