Kết quả trận Honka Espoo Nữ vs TPS Turku Nữ, 20h00 ngày 29/03

Vòng
20:00 ngày 29/03/2026
Honka Espoo Nữ
Đã kết thúc 4 - 0 (1 - 0)
TPS Turku Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 4°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

nữ Phần Lan

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Honka Espoo Nữ vs TPS Turku Nữ hôm nay ngày 29/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Honka Espoo Nữ vs TPS Turku Nữ tại nữ Phần Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Honka Espoo Nữ vs TPS Turku Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Honka Espoo Nữ vs TPS Turku Nữ

Honka Espoo Nữ Honka Espoo Nữ
Phút
TPS Turku Nữ TPS Turku Nữ
Makela A. 1 - 0 match goal
9'
Rautasola E. 2 - 0 match goal
46'
Orava M. 3 - 0 match goal
74'
Orava M. 4 - 0 match goal
79'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Honka Espoo Nữ VS TPS Turku Nữ

Honka Espoo Nữ Honka Espoo Nữ
TPS Turku Nữ TPS Turku Nữ
10
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Phạt góc
 
3
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
3
 
Sút ra ngoài
 
5
122
 
Pha tấn công
 
79
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Honka Espoo Nữ vs TPS Turku Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 0.67
0 Bàn thua 2.67
6.67 Sút trúng cầu môn 3.33
6 Phạt góc 3.33
59% Kiểm soát bóng 46.33%
0.33 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.2 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 1.7
7.8 Sút trúng cầu môn 3.4
5.8 Phạt góc 3.3
52.4% Kiểm soát bóng 24.3%
0.6 Thẻ vàng 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Honka Espoo Nữ (10trận)
Chủ Khách
TPS Turku Nữ (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
0
2
HT-H/FT-T
2
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0