Kết quả trận Hubei Istar vs Xiamen1026, 15h30 ngày 05/04

Vòng 2
15:30 ngày 05/04/2026
Hubei Istar
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Xiamen1026
Địa điểm: XinHua Rd stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 22°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 4.35
2-0
21 6.5
2-1
16 71
3-1
56 151
3-2
81 151
4-2
151 121
4-3
151 151
0-0
5.6
1-1
5.9
2-2
23
3-3
141
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Trung Quốc » 4

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hubei Istar vs Xiamen1026 hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hubei Istar vs Xiamen1026 tại Hạng 2 Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hubei Istar vs Xiamen1026 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hubei Istar vs Xiamen1026

Hubei Istar Hubei Istar
Phút
Xiamen1026 Xiamen1026
Su Gao 1 - 0
Kiến tạo: Chengji Zhang
match goal
15'
20'
match goal 1 - 1 Nu ai li·Zi ming
Kiến tạo: Jiayi Gu
Wenchao Sun
Ra sân: Zheng Wang
match change
46'
Wen Jialong 2 - 1 match pen
64'
66'
match change Zhang Yuxuan
Ra sân: Jiayi Gu
66'
match change Yiheng Han
Ra sân: Wei Wu
68'
match goal 2 - 2 Letian Shi
Nie AoShuang
Ra sân: Zesheng Li
match change
69'
Bowen Yang
Ra sân: Shen Hongxiang
match change
76'
79'
match yellow.png Yiheng Han
83'
match change Zhang Yue
Ra sân: Lu Cheng He
Du Xiaoyu
Ra sân: Wen Jialong
match change
86'
Wenzheng Huang
Ra sân: Chengji Zhang
match change
86'
90'
match change Cui Wei
Ra sân: Nu ai li·Zi ming
Bowen Yang match yellow.png
90'
90'
match change Liao Lei
Ra sân: Mingli He

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hubei Istar VS Xiamen1026

Hubei Istar Hubei Istar
Xiamen1026 Xiamen1026
8
 
Tổng cú sút
 
20
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Phạt góc
 
8
9
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Thẻ vàng
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
0
5
 
Cản phá thành công
 
10
2
 
Thử thách
 
7
26
 
Long pass
 
23
1
 
Successful center
 
15
2
 
Sút ra ngoài
 
12
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
13
19
 
Ném biên
 
14
499
 
Số đường chuyền
 
333
88%
 
Chuyền chính xác
 
84%
67
 
Pha tấn công
 
84
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
71%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
29%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.14
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.32
1.21
 
Cú sút trúng đích
 
2.07
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
12
 
Số quả tạt chính xác
 
42
28
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Du Xiaoyu
59
Bo Huang
52
Wenzheng Huang
24
Zhongxiao Jiao
58
Yichen Liu
20
Nie AoShuang
23
Wenchao Sun
22
Yufei Xiang
46
Bowen Yang
41
Jingcheng Yu
Hubei Istar Hubei Istar 4-4-1-1
4-4-2 Xiamen1026 Xiamen1026
1
Meng
55
Liu
28
Yu
5
Wang
3
Tang
10
Jialong
8
Gao
33
Hongxian...
11
Li
14
Zhang
17
Jiaqi
1
Yuefeng
22
Wu
6
Abdukira...
35
Shuai
55
He
39
Gu
10
He
15
Wu
17
ming
7
Liu
11
Shi

Substitutes

8
Chen Zeng
23
Cui Wei
38
Yuping Dai
2
Yiheng Han
13
Liao Lei
47
Yunfeng Shi
33
Zijie Wang
4
Anbang Xu
9
Xu Wu
25
Zhang Yue
19
Zhang Yuxuan
27
Zhenkai Zhuo
Đội hình dự bị
Hubei Istar Hubei Istar
Du Xiaoyu 6
Bo Huang 59
Wenzheng Huang 52
Zhongxiao Jiao 24
Yichen Liu 58
Nie AoShuang 20
Wenchao Sun 23
Yufei Xiang 22
Bowen Yang 46
Jingcheng Yu 41
Hubei Istar Xiamen1026
8 Chen Zeng
23 Cui Wei
38 Yuping Dai
2 Yiheng Han
13 Liao Lei
47 Yunfeng Shi
33 Zijie Wang
4 Anbang Xu
9 Xu Wu
25 Zhang Yue
19 Zhang Yuxuan
27 Zhenkai Zhuo

Dữ liệu đội bóng:Hubei Istar vs Xiamen1026

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 1.67
1.67 Sút trúng cầu môn 5
15.67 Phạm lỗi 12.67
1.33 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2.33
50% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.7
1.4 Bàn thua 0.5
2.6 Sút trúng cầu môn 1.5
15.4 Phạm lỗi 3.8
3 Phạt góc 1.5
1.7 Thẻ vàng 0.7
47.4% Kiểm soát bóng 12.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hubei Istar (4trận)
Chủ Khách
Xiamen1026 (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
0
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0