-0.75 1.02
+0.75 0.80
2.5 0.94
u 0.78
1.70
3.85
3.62
-0.25 1.02
+0.25 0.88
1 0.88
u 0.82
2.28
4.25
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Reading hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paudie OConnor
0 - 1 Lewis Wing
Charlie Savage
Jeriel Dorsett
Lewis Wing
Haydon Roberts
Paddy Lane
Matt Ritchie
William Keane
Andy Yiadom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 5.84 | |
| 3 | Murray Wallace | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 8 | 86 | 7.38 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 4 | Ryan Ledson | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 14 | 6.39 | |
| 7 | Lynden Gooch | Defender | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 1 | 41 | 7.14 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 16 | 6.14 | |
| 26 | Alfie May | Forward | 3 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 17 | Marcus McGuane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 25 | Bojan Radulovic Samoukovic | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 22 | 5.95 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.06 | |
| 19 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 43 | 6.38 | |
| 12 | Radinio Balker | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 44 | 6.28 | |
| 23 | Sean Roughan | Defender | 0 | 0 | 2 | 65 | 55 | 84.62% | 2 | 2 | 91 | 6.92 | |
| 20 | Josh Feeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 8 | Cameron Humphreys | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 5 | 0 | 70 | 7.06 | |
| 42 | George Sebine | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 18 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 17 | Andy Yiadom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 27 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 33 | Derrick Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 47 | 6.56 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 1 | 3 | 84 | 7.11 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 0 | 57 | 7.42 | |
| 6 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 50 | 6.51 | |
| 10 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 0 | 57 | 6.79 | |
| 5 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 54 | 7.31 | |
| 11 | Daniel Kyerewaa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 33 | 6.83 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 20 | 6.41 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 37 | 6.77 | |
| 29 | Kamari Doyle | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 45 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ