-1.5 1.01
+1.5 0.83
3 1.00
u 0.85
1.28
7.30
4.70
-0.5 1.01
+0.5 0.98
1.25 1.04
u 0.66
1.78
6.4
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jamal Lowe
Max Josef Lowe
Charlie McNeill
Joel Ndala
Nathaniel Chalobah
Cole McGhee
Charlie McNeill
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 15 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 4 | 45 | 6.76 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 57 | 6.86 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 0 | 55 | 6.66 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 48 | 7.88 | |
| 37 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 0 | 56 | 6.45 | |
| 26 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 33 | 7.08 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 44 | 6.41 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 36 | 6.75 | |
| 22 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 3 | 46 | 8.69 | |
| 18 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 2 | 0 | 84 | 6.36 | |
| 10 | Belloumi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 36 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 2 | 79 | 6.19 | |
| 14 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 0 | 51 | 7.23 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 3 | 43 | 6.03 | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 6 | 0 | 67 | 6.24 | |
| 17 | Charlie McNeill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 46 | 6.39 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 4 | Sean Fusire | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 55 | 6.82 | |
| 24 | Jaden Heskey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 42 | 6.05 | |
| 21 | Joel Ndala | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 44 | 5.96 | |
| 28 | Cole McGhee | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ