Kết quả trận Imabari FC vs Ehime FC, 11h30 ngày 05/04

Vòng 9
11:30 ngày 05/04/2026
Imabari FC
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Ehime FC
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 7.9
2-0
11 12.5
2-1
9.1 26
3-1
20 66
3-2
31 56
4-2
81 91
4-3
151 161
0-0
9.7
1-1
6
2-2
14.5
3-3
71
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Imabari FC vs Ehime FC hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 11:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Imabari FC vs Ehime FC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Imabari FC vs Ehime FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Imabari FC vs Ehime FC

Imabari FC Imabari FC
Phút
Ehime FC Ehime FC
36'
match goal 0 - 1 Ryota Abe
41'
match yellow.png Taiyo Yamaguchi
Wesley Tanque
Ra sân: Junya Kato
match change
59'
Kota Mori
Ra sân: Kyota Mochii
match change
59'
61'
match change Ryonosuke Kabayama
Ra sân: Ryo Saito
61'
match change Yuya Taguchi
Ra sân: Taiyo Yamaguchi
Yuri Takeuchi
Ra sân: Takatora Kondo
match change
67'
match yellow.png
73'
75'
match yellow.png
Masamichi Hayashi
Ra sân: Edigar Junio Teixeira Lima
match change
78'
Kubo Keito
Ra sân: Takafumi Yamada
match change
78'
80'
match change Kazuya Kanazawa
Ra sân: Yuhi Takemoto
90'
match change Kimiya Moriyama
Ra sân: Takaya Kuroishi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Imabari FC VS Ehime FC

Imabari FC Imabari FC
Ehime FC Ehime FC
11
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Phạt góc
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
6
 
Sút ra ngoài
 
6
86
 
Pha tấn công
 
83
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Kota Mori
11
Wesley Tanque
24
Yuri Takeuchi
36
Kubo Keito
44
Masamichi Hayashi
18
Genta Ito
20
Rodrigo Souza Nascimento
33
Shuta Sasa
25
Riki Sato
Imabari FC Imabari FC 3-1-4-2
4-2-3-1 Ehime FC Ehime FC
1
Tachikaw...
15
Ferreira
3
Son
2
Umeki
6
Kajiura
9
Kondo
77
Kato
8
Komai
7
Yamada
10
Lima
17
Mochii
36
Tsuji
5
Kuroishi
50
Sugiyama
6
Tanioka
49
Abe
70
Maeda
24
Miyamoto
22
Takemoto
38
Hino
14
Saito
88
Yamaguch...

Substitutes

17
Yuya Taguchi
99
Ryonosuke Kabayama
26
Kazuya Kanazawa
44
Kimiya Moriyama
31
Fuma Shirasaka
13
Yudai Yamashita
48
Toki Yukutomo
57
Shuntaro Semba
11
Yuta Fujihara
Đội hình dự bị
Imabari FC Imabari FC
Kota Mori 14
Wesley Tanque 11
Yuri Takeuchi 24
Kubo Keito 36
Masamichi Hayashi 44
Genta Ito 18
Rodrigo Souza Nascimento 20
Shuta Sasa 33
Riki Sato 25
Imabari FC Ehime FC
17 Yuya Taguchi
99 Ryonosuke Kabayama
26 Kazuya Kanazawa
44 Kimiya Moriyama
31 Fuma Shirasaka
13 Yudai Yamashita
48 Toki Yukutomo
57 Shuntaro Semba
11 Yuta Fujihara

Dữ liệu đội bóng:Imabari FC vs Ehime FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 2.67
4.67 Phạt góc 5.67
2.33 Thẻ vàng 0.67
43.33% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 0.8
1.4 Bàn thua 1.3
3.6 Sút trúng cầu môn 3.6
4.2 Phạt góc 6.3
1.3 Thẻ vàng 0.8
50% Kiểm soát bóng 51.4%
1.5 Phạm lỗi 2.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Imabari FC (9trận)
Chủ Khách
Ehime FC (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
2
0
2
1

Imabari FC Imabari FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Yoshiaki Komai Midfielder 2 1 0 38 32 84.21% 1 1 49 7.1
10 Edigar Junio Teixeira Lima Forward 2 1 1 13 10 76.92% 0 0 37 6.9
14 Kota Mori Forward 1 0 1 9 8 88.89% 2 0 19 6.5
77 Junya Kato Forward 1 0 1 27 22 81.48% 1 0 38 6.7
9 Takatora Kondo Defender 2 1 1 16 12 75% 3 0 31 7.6
1 Kotaro Tachikawa Thủ môn 0 0 0 29 23 79.31% 0 0 31 6.9
17 Kyota Mochii Midfielder 0 0 0 22 19 86.36% 1 0 31 6.7
44 Masamichi Hayashi Midfielder 2 2 0 2 2 100% 0 0 6 6.5
6 Yuki Kajiura Midfielder 0 0 1 23 21 91.3% 1 2 31 7
3 Taiga Son Defender 1 0 0 34 31 91.18% 1 1 37 6.5
11 Wesley Tanque Forward 2 1 0 8 5 62.5% 0 3 13 6.9
15 Gabriel Gomes Ferreira Trung vệ 1 0 0 44 29 65.91% 3 2 53 7
7 Takafumi Yamada Defender 1 0 1 29 22 75.86% 2 2 43 6.7
2 Rei Umeki Defender 1 0 2 51 35 68.63% 2 4 56 7
24 Yuri Takeuchi Defender 1 0 0 10 8 80% 0 1 18 6.7
36 Kubo Keito Midfielder 0 0 1 7 5 71.43% 2 0 14 6.9

Ehime FC Ehime FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Kota Miyamoto Midfielder 2 0 1 71 63 88.73% 1 1 84 7.3
36 Shugo Tsuji Thủ môn 0 0 0 15 15 100% 0 0 18 8.7
99 Ryonosuke Kabayama Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 1 1 10 6.6
17 Yuya Taguchi Forward 2 0 0 7 3 42.86% 0 4 18 6.8
5 Takaya Kuroishi Midfielder 0 0 1 39 30 76.92% 4 1 50 7.3
22 Yuhi Takemoto Midfielder 3 0 0 26 23 88.46% 0 0 39 6.7
14 Ryo Saito Trung vệ 1 0 0 14 9 64.29% 3 2 36 6.6
70 Ryosuke Maeda Midfielder 1 1 1 75 61 81.33% 0 0 95 7.6
50 Koji Sugiyama Defender 0 0 0 37 33 89.19% 0 5 49 7.4
38 Shota Hino Midfielder 1 0 1 62 46 74.19% 3 1 94 7.4
6 Masashi Tanioka Midfielder 0 0 0 55 41 74.55% 0 4 71 7.5
26 Kazuya Kanazawa Defender 0 0 0 6 4 66.67% 0 3 7 6.7
88 Taiyo Yamaguchi Forward 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 16 6.4
49 Ryota Abe Defender 1 1 1 53 45 84.91% 1 2 65 8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ