Kết quả trận IMT Novi Beograd vs Vojvodina Novi Sad, 01h00 ngày 05/04

Vòng 29
01:00 ngày 05/04/2026
IMT Novi Beograd
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Vojvodina Novi Sad
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 12°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.7 7.2
2-0
14.5 9.8
2-1
9.9 36
3-1
23 91
3-2
31 66
4-2
86 66
4-3
141 131
0-0
10.5
1-1
6
2-2
13.5
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IMT Novi Beograd vs Vojvodina Novi Sad hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IMT Novi Beograd vs Vojvodina Novi Sad tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IMT Novi Beograd vs Vojvodina Novi Sad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả IMT Novi Beograd vs Vojvodina Novi Sad

IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Phút
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
14'
match yellow.png Milutin Vidosavljevic
Oriyomi Lebi match yellow.png
21'
46'
match change Kufre Eta
Ra sân: Sinisa Tanjga
Vicky Kiankaulua
Ra sân: Ivan Martos
match change
46'
50'
match yellow.png Djordje Crnomarkovic
62'
match yellow.png Kufre Eta
Nikola Glisic
Ra sân: Luka Lukovic
match change
64'
Vasilije Novicic
Ra sân: Nikola Krstic
match change
64'
64'
match change Vukan Savicevic
Ra sân: Kufre Eta
74'
match yellow.png Njegos Petrovic
Karamoko Sankara
Ra sân: Charly Keita
match change
74'
75'
match change John Mary
Ra sân: Aleksa Vukanovic
75'
match change Dragan Kokanovic
Ra sân: Milutin Vidosavljevic
Ismael Casas Casado match yellow.png
76'
Dusan Zagar match yellow.png
83'
90'
match change Slobodan Medojevic
Ra sân: Lazar Randelovic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IMT Novi Beograd VS Vojvodina Novi Sad

IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
8
 
Tổng cú sút
 
4
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
21
 
Phạm lỗi
 
19
2
 
Phạt góc
 
4
19
 
Sút Phạt
 
21
1
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
4
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
1
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
5
7
 
Thử thách
 
6
29
 
Long pass
 
20
1
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
4
4
 
Đánh chặn
 
5
23
 
Ném biên
 
14
286
 
Số đường chuyền
 
377
63%
 
Chuyền chính xác
 
73%
116
 
Pha tấn công
 
99
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
12
 
Số quả tạt chính xác
 
18
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
24
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

94
Vicky Kiankaulua
7
Nikola Glisic
22
Vasilije Novicic
50
Karamoko Sankara
37
Farid Boulaya
11
Juninho
66
Kenroy Campbell
12
Gicic
9
Milos Jovic
14
Marko Jevtic
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd 4-4-2
4-2-3-1 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
55
Cancarev...
3
Martos
65
Sapic
6
Jovanovi...
45
Casado
25
Krstic
18
Tiendreb...
8
Lukovic
10
Zagar
19
Lebi
99
Keita
12
Rosic
22
Nikolic
6
Tanjga
5
Crnomark...
23
Cunha
55
Vidosavl...
18
Petrovic
77
Randelov...
24
Velickov...
21
Kolarevi...
9
Vukanovi...

Substitutes

2
Kufre Eta
8
Vukan Savicevic
20
Dragan Kokanovic
28
John Mary
34
Slobodan Medojevic
27
Petar Sukacev
11
Marko Mladenovic
4
Marko Poletanovic
36
Damjan Dokanovic
1
Matija Gocmanac
7
Vando Felix
Đội hình dự bị
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Vicky Kiankaulua 94
Nikola Glisic 7
Vasilije Novicic 22
Karamoko Sankara 50
Farid Boulaya 37
Juninho 11
Kenroy Campbell 66
Gicic 12
Milos Jovic 9
Marko Jevtic 14
IMT Novi Beograd Vojvodina Novi Sad
2 Kufre Eta
8 Vukan Savicevic
20 Dragan Kokanovic
28 John Mary
34 Slobodan Medojevic
27 Petar Sukacev
11 Marko Mladenovic
4 Marko Poletanovic
36 Damjan Dokanovic
1 Matija Gocmanac
7 Vando Felix

Dữ liệu đội bóng:IMT Novi Beograd vs Vojvodina Novi Sad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 4.67
17 Phạm lỗi 10
5.33 Phạt góc 2.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
50.67% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.8
1.1 Bàn thua 1.2
4.5 Sút trúng cầu môn 5.2
16.6 Phạm lỗi 11.2
5.7 Phạt góc 5.8
1.8 Thẻ vàng 1.7
53.2% Kiểm soát bóng 54.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IMT Novi Beograd (32trận)
Chủ Khách
Vojvodina Novi Sad (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
6
4
HT-H/FT-T
5
1
3
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
4
2
3
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
3
0
7
HT-B/FT-B
4
2
2
3

IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
55 Ognjen Cancarevic Thủ môn 0 0 0 37 17 45.95% 0 0 40 6.9
8 Luka Lukovic Tiền vệ công 1 0 0 19 12 63.16% 1 1 27 6.6
6 Vukasin Jovanovic Trung vệ 0 0 0 27 17 62.96% 0 1 39 7
65 Stefan Sapic Trung vệ 0 0 1 23 19 82.61% 0 4 37 7.2
3 Ivan Martos Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 12 6.7
45 Ismael Casas Casado Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 14 60.87% 1 2 50 6.7
99 Charly Keita Tiền đạo cắm 0 0 0 8 3 37.5% 0 1 23 6.6
94 Vicky Kiankaulua Cánh trái 0 0 0 14 10 71.43% 0 0 23 6.8
7 Nikola Glisic Hậu vệ cánh phải 3 2 0 11 6 54.55% 0 0 19 6.5
25 Nikola Krstic Tiền vệ trụ 0 0 1 14 9 64.29% 3 0 29 7
50 Karamoko Sankara Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.6
18 Josue Tiendrebeogo Midfielder 2 1 0 34 22 64.71% 3 1 52 7.4
10 Dusan Zagar Cánh trái 0 0 0 23 16 69.57% 4 1 42 6.4
19 Oriyomi Lebi Tiền đạo cắm 2 2 1 26 17 65.38% 0 2 40 6.9
22 Vasilije Novicic Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 13 7 53.85% 0 0 15 6.7

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Vukan Savicevic Tiền vệ trụ 0 0 0 18 11 61.11% 2 0 23 6.3
5 Djordje Crnomarkovic Trung vệ 1 0 0 51 37 72.55% 0 3 69 6.8
28 John Mary Tiền đạo cắm 1 0 0 2 0 0% 0 0 6 6.4
9 Aleksa Vukanovic Tiền đạo cắm 0 0 1 14 7 50% 0 5 24 6.4
18 Njegos Petrovic Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 50 41 82% 2 0 70 7.5
12 Dragan Rosic Thủ môn 0 0 0 28 17 60.71% 0 0 37 6.9
77 Lazar Randelovic Cánh phải 0 0 1 28 23 82.14% 5 0 42 6.8
22 Lazar Nikolic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 50 39 78% 3 1 65 7
23 Lucas Barros da Cunha Hậu vệ cánh trái 0 0 0 29 20 68.97% 2 2 58 8.1
55 Milutin Vidosavljevic Tiền vệ công 0 0 2 26 17 65.38% 2 2 42 6.5
24 Marko Velickovic Tiền vệ công 0 0 0 17 16 94.12% 0 0 29 6
2 Kufre Eta Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 10 6.5
20 Dragan Kokanovic Tiền vệ công 0 0 0 7 4 57.14% 1 0 10 6.4
21 Milan Kolarevic Cánh trái 1 0 0 24 18 75% 1 0 44 6.8
6 Sinisa Tanjga Trung vệ 0 0 0 24 19 79.17% 0 3 34 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ