-0.5 0.98
+0.5 0.80
2 0.91
u 0.81
1.98
3.50
2.98
-0.25 0.98
+0.25 0.70
0.75 0.79
u 0.91
2.64
4.45
1.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente vs Talleres Cordoba hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente vs Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente vs Talleres Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ulises Ortegoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 0 | 44 | 7 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 40 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 8 | 3 | 50 | 7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 31 | 16 | 51.61% | 1 | 10 | 41 | 7.4 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 3 | Milton Valenzuela | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 58 | 7 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 3 | 63 | 6.3 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 7 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 8 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 14 | 14 | 100% | 2 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 43 | Facundo Valdez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 18 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 44 | Santiago Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 39 | 8 | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 4 | 43 | 7.7 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 4 | 27 | 6.3 | |
| 26 | Mateo Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 3 | Alexandro Maidana | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 4 | 5 | 60 | 6.4 | |
| 49 | Valentin Davila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 7.5 | |
| 45 | Timoteo Chamorro | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 30 | Giovanni Baroni | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 3 | 1 | 31 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ