-0 0.85
+0 0.97
3 0.82
u 0.80
2.40
2.15
3.43
-0 0.85
+0 0.78
1.25 0.80
u 0.80
2.8
2.6
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jagiellonia Bialystok vs Lech Poznan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Milic
Giisli Thordarson
Daniel Hakans
Mel Yannick Joel Agnero
Taofeek Ismaheel
Luis Enrique Palma Oseguera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Matias Nahuel Leiva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 11 | Jesus Imaz Balleste | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 6 | Taras Romanczuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Afimico Pululu | Forward | 2 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 70 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 68 | 98.55% | 0 | 1 | 73 | 7.4 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 4 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 77 | Kajetan Szmyt | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 30 | 7.6 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 2 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 13 | Bernardo Vital | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 1 | 1 | 100 | 8.1 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 85 | Kozlowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 58 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 6 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 16 | Antonio Milic | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 0 | 93 | 7 | |
| 8 | Ali Gholizadeh | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 2 | Joel Pereira | Defender | 1 | 0 | 5 | 46 | 39 | 84.78% | 7 | 0 | 75 | 7.7 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 14 | Leo Bengtsson | Forward | 1 | 0 | 3 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 11 | Daniel Hakans | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 72 | Mateusz Skrzypczak | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 75 | 7.7 | |
| 88 | Taofeek Ismaheel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 10 | Patrik Walemark | Forward | 3 | 2 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 43 | Antoni Kozubal | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 7 | Mel Yannick Joel Agnero | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 15 | Michal Gurgul | Defender | 0 | 0 | 1 | 85 | 72 | 84.71% | 2 | 0 | 101 | 7.4 | |
| 23 | Giisli Thordarson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ