Kết quả trận Jelgava vs Grobina, 23h00 ngày 21/03

Vòng 3
23:00 ngày 21/03/2026
Jelgava
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Grobina
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 8°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 8.9
2-0
8.1 17.5
2-1
8 16
3-1
16 41
3-2
31 41
4-2
71 131
4-3
151 151
0-0
9
1-1
6
2-2
15.5
3-3
76
4-4
151
AOS
-

VĐQG Latvia » 6

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jelgava vs Grobina hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jelgava vs Grobina tại VĐQG Latvia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jelgava vs Grobina hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jelgava vs Grobina

Jelgava Jelgava
Phút
Grobina Grobina
11'
match yellow.png Davids Druzinins
14'
match goal 0 - 1 Artjoms Puzirevskis
50'
match yellow.png Ivan Matyushenko
59'
match change Dans Sirbu
Ra sân: Olgerts Rascevskis
60'
match change Jose Martin Ribeiro
Ra sân: Hirotaka Yamada
Arturs Janovskis
Ra sân: Roberts Melkis
match change
65'
Glebs Kacanovs
Ra sân: Rihards Becers
match change
65'
70'
match yellow.png Jose Martin Ribeiro
71'
match change Rodrigo Gaucis
Ra sân: Aleksandrs Molotkovs
71'
match change Janis Krautmanis
Ra sân: Artjoms Puzirevskis
Alans Kangars match yellow.png
76'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jelgava VS Grobina

Jelgava Jelgava
Grobina Grobina
12
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Phạm lỗi
 
25
5
 
Phạt góc
 
3
25
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Thẻ vàng
 
3
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
3
 
Cứu thua
 
2
7
 
Thử thách
 
15
35
 
Long pass
 
36
7
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
2
6
 
Cản sút
 
0
8
 
Rê bóng thành công
 
15
36
 
Ném biên
 
21
478
 
Số đường chuyền
 
311
75%
 
Chuyền chính xác
 
65%
125
 
Pha tấn công
 
85
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
78
 
Số pha tranh chấp thành công
 
68
1.33
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.25
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
32
 
Số quả tạt chính xác
 
11
17
 
Phá bóng
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Samuel Belanik
26
Aleksandrs Butovskis
28
Andris Deklavs
7
Arturs Janovskis
21
Glebs Kacanovs
20
Glebs Patika
19
Armands Petersons
18
Emils Smaukstelis
12
Martins Velika
Jelgava Jelgava 4-4-2
4-4-2 Grobina Grobina
1
Dvorak
15
Prior
3
Semesko
4
Kangars
13
Novikovs
24
Hasek
10
Holoubek
29
Zaleiko
9
Becers
8
Melkis
17
Rataj
1
Kudrjavc...
27
Baravyka...
3
Druzinin...
5
Leitans
26
Molotkov...
14
Sidorovs
23
Fjodorov...
29
Matyushe...
11
Rascevsk...
20
Yamada
99
Puzirevs...

Substitutes

10
Devids Dobrecovs
19
Rodrigo Gaucis
9
Artem Kholod
7
Janis Krautmanis
8
Oladotun Olatunde-Matthew
12
Nikita Pincuks
87
Jose Martin Ribeiro
2
Krisjanis Rupeiks
25
Dans Sirbu
Đội hình dự bị
Jelgava Jelgava
Samuel Belanik 30
Aleksandrs Butovskis 26
Andris Deklavs 28
Arturs Janovskis 7
Glebs Kacanovs 21
Glebs Patika 20
Armands Petersons 19
Emils Smaukstelis 18
Martins Velika 12
Jelgava Grobina
10 Devids Dobrecovs
19 Rodrigo Gaucis
9 Artem Kholod
7 Janis Krautmanis
8 Oladotun Olatunde-Matthew
12 Nikita Pincuks
87 Jose Martin Ribeiro
2 Krisjanis Rupeiks
25 Dans Sirbu

Dữ liệu đội bóng:Jelgava vs Grobina

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.67
3.33 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 4
11.67 Phạm lỗi 21.33
5 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
43.67% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.8
2 Bàn thua 0.9
3.7 Sút trúng cầu môn 5.1
10.2 Phạm lỗi 14.1
6.3 Phạt góc 5.7
1.7 Thẻ vàng 2.8
45.1% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jelgava (10trận)
Chủ Khách
Grobina (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
0
2
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
4
0
1
2