+0.75 0.89
-0.75 0.90
3.5 0.86
u 0.93
3.90
1.70
4.20
+0.25 0.89
-0.25 0.82
1.5 0.88
u 0.82
3.5
2.17
2.55
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong Ajax (Youth) vs Almere City FC hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong Ajax (Youth) vs Almere City FC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong Ajax (Youth) vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emmanuel van de Blaak
Olivier de Nijs
0 - 2 Milan de Haan
Bas Huisman
Amoah Foah-Sam
Enzo Cornelisse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ethan Butera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 9 | Skye Vink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 7 | Lucas Jetten | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 0 | 52 | 7 | |
| 19 | Pharell Nash | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 11 | Don O'Niel | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 1 | Paul Reverson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 20 | Maximilian Ibrahimovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 3 | Mylo van der Lans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 17 | Levi Acheampong | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | ||
| 4 | Marvin Muzungu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 88 | 90.72% | 0 | 2 | 107 | 7.2 | |
| 18 | Damian van der Vaart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 10 | Abdellah Ouazane | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 6 | Tijn Peters | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 16 | Leroy Frankel | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 2 | Kennynho Kasanwirjo | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 0 | 108 | 6.5 | |
| 8 | Mohammed Abdella | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 71 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ferdy Druijf | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 7 | 33 | 6.9 | |
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 1 | Jonas Wendlinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 37 | 8 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 28 | Ruben Providence | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 22 | Emmanuel van de Blaak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 39 | 8 | |
| 8 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 3 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 10 | Julian Rijkhoff | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 21 | Hamza El Dahri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 19 | Olivier de Nijs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 17 | Emanuel Poku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 29 | Bas Huisman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 16 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 76 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ