+0.25 0.85
-0.25 0.94
3.25 0.93
u 0.86
2.80
2.15
3.80
-0 0.85
+0 0.74
1.5 1.00
u 0.70
2.95
2.58
2.43
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nino Zonneveld
0 - 2 Joao Pinto
Dillon Hoogewerf
Chiel Olde Keizer
Nathangelo Markelo
Xiamaro Thenu
Mehdi Bouhekan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Madi Monamay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 0 | 83 | 6.7 | |
| 6 | Sol Sidibe | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 5 | Wessel Kuhn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 2 | 2 | 112 | 7 | |
| 15 | Raf Van de Riet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 10 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 21 | Manuel Bahaty | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 1 | Tijn Smolenaars | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 9 | Sami Bouhoudane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Jim Koller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 8 | Joel van den Berg | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 3 | Sven van der Plas | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 4 | 84 | 6.6 | |
| 17 | Gino Verhulst | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 7 | Fabio Kluit | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 6 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 2 | Fabian Merien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 61 | 81.33% | 1 | 1 | 103 | 7.2 | |
| 19 | Austyn Jones | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 18 | Amir Bouhamdi | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 45 | 7 | |
| 20 | Naoufal Bannis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 26 | 57.78% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 24 | Nathangelo Markelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 46 | 7.2 | |
| 2 | Solomon Bonnah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 61 | 7 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 2 | 73 | 8.3 | |
| 43 | Chiel Olde Keizer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 13 | Joao Pinto | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 2 | 31 | 7.6 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 22 | Xiamaro Thenu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 44 | Mehdi Bouhekan | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ