Kết quả trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Vitesse Arnhem, 02h00 ngày 21/03

Vòng 33
02:00 ngày 21/03/2026
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Vitesse Arnhem
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.8
-0.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.793
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
14 12.5
2-0
17 14.5
2-1
9.6 29
3-1
17.5 66
3-2
19.5 41
4-2
46 41
4-3
71 66
0-0
21
1-1
7.9
2-2
11
3-3
31
4-4
131
AOS
-

Hạng 2 Hà Lan » 36

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Vitesse Arnhem

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Phút
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
23'
match goal 0 - 1 Nino Zonneveld
Kiến tạo: Adam Tahaui
55'
match goal 0 - 2 Joao Pinto
Kiến tạo: Naoufal Bannis
Joel van den Berg match yellow.png
60'
Manuel Bahaty
Ra sân: Joel van den Berg
match change
66'
69'
match change Dillon Hoogewerf
Ra sân: Nino Zonneveld
Amir Bouhamdi
Ra sân: Nicolas Verkooijen
match change
72'
Austyn Jones
Ra sân: Sami Bouhoudane
match change
73'
79'
match change Chiel Olde Keizer
Ra sân: Alexander Büttner
79'
match change Nathangelo Markelo
Ra sân: Adam Tahaui
Raf Van de Riet
Ra sân: Madi Monamay
match change
83'
Gino Verhulst
Ra sân: Jim Koller
match change
83'
85'
match change Xiamaro Thenu
Ra sân: Joao Pinto
85'
match change Mehdi Bouhekan
Ra sân: Naoufal Bannis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jong PSV Eindhoven (Youth) VS Vitesse Arnhem

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
10
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
2
15
 
Cản phá thành công
 
19
2
 
Thử thách
 
6
34
 
Long pass
 
25
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
7
15
 
Rê bóng thành công
 
19
8
 
Đánh chặn
 
3
33
 
Ném biên
 
22
527
 
Số đường chuyền
 
373
85%
 
Chuyền chính xác
 
78%
106
 
Pha tấn công
 
76
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
0.63
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.02
0.09
 
Cú sút trúng đích
 
1.65
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
12
 
Số quả tạt chính xác
 
11
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
14
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Manuel Bahaty
18
Amir Bouhamdi
19
Austyn Jones
15
Raf Van de Riet
17
Gino Verhulst
16
Khadim Ngom
23
Stijn Kuijsten
14
Brent Jonkers
20
Jairo Beerens
Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth) 4-2-3-1
4-2-3-1 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
1
Smolenaa...
5
Kuhn
4
Monamay
3
Plas
2
Merien
6
Sidibe
8
Berg
11
Koller
10
Verkooij...
7
Kluit
9
Bouhouda...
16
Berg
2
Bonnah
17
Zumberi
35
Achouita...
28
Büttner
6
Schikora
21
Schwarz
13
Pinto
19
Tahaui
27
Zonnevel...
20
Bannis

Substitutes

7
Dillon Hoogewerf
43
Chiel Olde Keizer
24
Nathangelo Markelo
22
Xiamaro Thenu
44
Mehdi Bouhekan
31
Maximilian Brull
23
Jayden Siecker
30
Michel Driezen
39
Fabian Huetink
8
Moustafa Ashraf
42
Teun Bosch
34
Youssef Ouallil
Đội hình dự bị
Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Manuel Bahaty 21
Amir Bouhamdi 18
Austyn Jones 19
Raf Van de Riet 15
Gino Verhulst 17
Khadim Ngom 16
Stijn Kuijsten 23
Brent Jonkers 14
Jairo Beerens 20
Jong PSV Eindhoven (Youth) Vitesse Arnhem
7 Dillon Hoogewerf
43 Chiel Olde Keizer
24 Nathangelo Markelo
22 Xiamaro Thenu
44 Mehdi Bouhekan
31 Maximilian Brull
23 Jayden Siecker
30 Michel Driezen
39 Fabian Huetink
8 Moustafa Ashraf
42 Teun Bosch
34 Youssef Ouallil

Dữ liệu đội bóng:Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Vitesse Arnhem

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 3.67
1 Bàn thua 1.33
2 Sút trúng cầu môn 7
10 Phạm lỗi 9
6.67 Phạt góc 5.67
1 Thẻ vàng 1
55.67% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.3
1.1 Bàn thua 1.4
3.6 Sút trúng cầu môn 5
10.8 Phạm lỗi 12.8
5.1 Phạt góc 5.5
1.4 Thẻ vàng 1.8
52% Kiểm soát bóng 46.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jong PSV Eindhoven (Youth) (39trận)
Chủ Khách
Vitesse Arnhem (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
6
6
5
HT-H/FT-T
2
2
1
0
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
2
1
3
2
HT-H/FT-H
1
1
2
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
2
1
1
1
HT-H/FT-B
2
1
2
0
HT-B/FT-B
2
6
3
6

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Madi Monamay Trung vệ 0 0 0 76 72 94.74% 0 0 83 6.7
6 Sol Sidibe Tiền vệ trụ 2 1 0 40 33 82.5% 0 0 60 6.3
5 Wessel Kuhn Trung vệ 0 0 0 73 62 84.93% 2 2 112 7
15 Raf Van de Riet Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 5 100% 0 0 5 6.8
10 Nicolas Verkooijen Tiền vệ công 0 0 2 29 26 89.66% 1 0 40 6.4
21 Manuel Bahaty Cánh phải 0 0 1 18 15 83.33% 0 0 26 7
1 Tijn Smolenaars Thủ môn 0 0 0 35 31 88.57% 0 0 45 7.3
9 Sami Bouhoudane Tiền đạo cắm 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 16 6.4
11 Jim Koller Tiền vệ công 0 0 0 25 18 72% 0 1 38 6.8
8 Joel van den Berg Tiền vệ trụ 3 0 0 36 28 77.78% 0 0 51 6.3
3 Sven van der Plas Trung vệ 1 0 1 77 66 85.71% 0 4 84 6.6
17 Gino Verhulst Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.7
7 Fabio Kluit Cánh phải 1 1 1 22 16 72.73% 6 0 37 6.2
2 Fabian Merien Trung vệ 0 0 1 75 61 81.33% 1 1 103 7.2
19 Austyn Jones Forward 1 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.3
18 Amir Bouhamdi Forward 1 0 1 6 5 83.33% 2 0 13 6.8

Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Alexander Büttner Hậu vệ cánh trái 1 1 3 28 23 82.14% 5 0 45 7
20 Naoufal Bannis Tiền đạo cắm 2 0 1 15 9 60% 0 0 28 6.3
16 Connor Van Den Berg Thủ môn 0 0 0 45 26 57.78% 0 0 51 6.9
24 Nathangelo Markelo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.6
6 Marco Schikora Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 28 80% 0 3 46 7.2
2 Solomon Bonnah Hậu vệ cánh phải 0 0 0 27 22 81.48% 2 0 61 7
17 Valon Zumberi Trung vệ 0 0 2 56 50 89.29% 1 2 73 8.3
43 Chiel Olde Keizer Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 6 6.6
13 Joao Pinto Tiền đạo cắm 2 2 1 14 12 85.71% 2 2 31 7.6
19 Adam Tahaui Tiền đạo cắm 2 0 2 20 17 85% 1 1 41 7.1
22 Xiamaro Thenu Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 5 6.8
7 Dillon Hoogewerf Cánh trái 2 0 0 0 0 0% 0 0 5 6.3
21 Ricardo-Felipe Schwarz Tiền vệ công 0 0 1 51 43 84.31% 0 0 67 6.8
27 Nino Zonneveld Cánh trái 2 1 1 25 19 76% 0 0 33 7.5
35 Omar Achouitar Trung vệ 0 0 0 52 42 80.77% 0 0 64 6.8
44 Mehdi Bouhekan Forward 0 0 0 2 0 0% 0 0 4 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ