Kết quả trận Jubilo Iwata vs Ventforet Kofu, 12h00 ngày 04/04

Vòng 9
12:00 ngày 04/04/2026
Jubilo Iwata
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Ventforet Kofu
Địa điểm: Yamaha Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.1 7.2
2-0
8.8 17
2-1
9.2 22
3-1
23 75
3-2
50 80
4-2
170 200
4-3
200 200
0-0
6
1-1
5.6
2-2
21
3-3
170
4-4
200
AOS
75

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Ventforet Kofu hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jubilo Iwata vs Ventforet Kofu tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jubilo Iwata vs Ventforet Kofu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jubilo Iwata vs Ventforet Kofu

Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Phút
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Gustavo Mosquito 1 - 0
Kiến tạo: Ikki Kawasaki
match goal
18'
20'
match yellow.png Miki Inoue
Tokumo Kawai
Ra sân: Koshiro Sumi
match change
27'
Matheus Vieira Campos Peixoto match yellow.png
32'
Yuki Aida
Ra sân: Gustavo Mosquito
match change
62'
Shion Inoue
Ra sân: Rikiya Uehara
match change
62'
71'
match change Iwana Kobayashi
Ra sân: Hayata Mizuno
71'
match change Kotatsu Kumakura
Ra sân: Koki Oshima
71'
match change Yukito Murakami
Ra sân: Sho Araki
Ryo Watanabe
Ra sân: Matheus Vieira Campos Peixoto
match change
77'
Riku Morioka
Ra sân: Hiroto Uemura
match change
77'
83'
match change Atsushi Kurokawa
Ra sân: Kazushi Fujii
86'
match change Kazuhiro Sato
Ra sân: Miki Inoue

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jubilo Iwata VS Ventforet Kofu

Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
10
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Phạt góc
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
7
 
Sút ra ngoài
 
9
93
 
Pha tấn công
 
99
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Tokumo Kawai
18
Shion Inoue
48
Yuki Aida
3
Riku Morioka
9
Ryo Watanabe
13
Koto Abe
25
Naoya Koike
77
Kensuke Fujiwara
27
Ryoga Sato
Jubilo Iwata Jubilo Iwata 4-4-2
3-4-2-1 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
1
Kawashim...
36
Yoshimur...
52
Bergh
30
Yamazaki
50
Uemura
39
Sumi
7
Uehara
6
Kaneko
2
Kawasaki
11
Peixoto
16
Mosquito
1
Kawata
2
Inoue
44
Fukui
20
Endo
7
Araki
27
Takei
8
Yasuda
19
Mizuno
29
Oshima
14
Fujii
32
Ota

Substitutes

6
Iwana Kobayashi
11
Kotatsu Kumakura
13
Yukito Murakami
96
Atsushi Kurokawa
26
Kazuhiro Sato
97
John Higashi
4
Hideomi Yamamoto
5
Taiju Ichinose
24
Keisuke Sato
Đội hình dự bị
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Tokumo Kawai 33
Shion Inoue 18
Yuki Aida 48
Riku Morioka 3
Ryo Watanabe 9
Koto Abe 13
Naoya Koike 25
Kensuke Fujiwara 77
Ryoga Sato 27
Jubilo Iwata Ventforet Kofu
6 Iwana Kobayashi
11 Kotatsu Kumakura
13 Yukito Murakami
96 Atsushi Kurokawa
26 Kazuhiro Sato
97 John Higashi
4 Hideomi Yamamoto
5 Taiju Ichinose
24 Keisuke Sato

Dữ liệu đội bóng:Jubilo Iwata vs Ventforet Kofu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
1.67 Sút trúng cầu môn 4
3.33 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 0.33
44% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 0.7
3.6 Sút trúng cầu môn 3.3
3.2 Phạt góc 4.8
1.6 Thẻ vàng 1.1
47.8% Kiểm soát bóng 46.7%
1.1 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jubilo Iwata (9trận)
Chủ Khách
Ventforet Kofu (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
4
2
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
2
0
1
0

Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Eiji Kawashima Thủ môn 0 0 0 17 11 64.71% 0 1 20 8.7
52 Jan van den Bergh Defender 2 1 0 40 30 75% 0 4 50 8.1
7 Rikiya Uehara Midfielder 0 0 4 29 20 68.97% 0 1 40 7.5
18 Shion Inoue Tiền vệ trụ 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 16 6.5
16 Gustavo Mosquito Forward 1 1 0 15 12 80% 1 0 26 7.7
11 Matheus Vieira Campos Peixoto Forward 1 1 1 12 9 75% 0 7 21 6.9
30 Kosuke Yamazaki Trung vệ 1 0 0 24 18 75% 0 4 30 7.1
6 Daiki Kaneko Midfielder 1 0 0 39 30 76.92% 0 1 53 7
9 Ryo Watanabe Forward 1 0 0 5 2 40% 0 1 10 6.3
2 Ikki Kawasaki Forward 1 0 2 30 18 60% 3 2 46 7.1
3 Riku Morioka Defender 0 0 0 4 3 75% 0 1 6 6.8
48 Yuki Aida Midfielder 1 0 0 5 3 60% 0 2 9 6.7
50 Hiroto Uemura Midfielder 0 0 0 31 18 58.06% 1 1 35 6.7
33 Tokumo Kawai Midfielder 3 0 2 27 22 81.48% 2 0 46 7.5
39 Koshiro Sumi Midfielder 1 0 0 7 5 71.43% 0 0 11 6.6
36 Ryusei Yoshimura Defender 1 0 0 26 10 38.46% 2 4 38 7

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kohei Kawata Thủ môn 1 0 0 18 17 94.44% 0 1 21 7.1
26 Kazuhiro Sato Midfielder 1 0 1 10 9 90% 1 0 14 7
29 Koki Oshima Forward 1 1 2 29 27 93.1% 1 1 33 7.1
96 Atsushi Kurokawa Tiền đạo cắm 0 0 1 8 7 87.5% 1 0 11 7
7 Sho Araki Midfielder 0 0 1 33 26 78.79% 4 0 45 7.2
2 Miki Inoue Defender 1 0 0 49 42 85.71% 2 6 53 7
6 Iwana Kobayashi Midfielder 0 0 2 14 11 78.57% 4 0 20 7.3
8 Kojiro Yasuda Midfielder 2 0 1 69 60 86.96% 3 1 87 7.4
27 Seigo Takei Forward 1 0 0 72 60 83.33% 0 5 88 6.9
19 Hayata Mizuno Forward 2 0 3 43 30 69.77% 12 1 78 7.2
20 Hikaru Endo Midfielder 1 0 0 75 67 89.33% 1 2 81 7.4
13 Yukito Murakami Forward 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 10 6.6
32 Ryunosuke Ota Forward 5 4 1 18 12 66.67% 0 7 44 7.2
14 Kazushi Fujii Cánh phải 3 1 2 33 31 93.94% 0 2 51 6.5
44 Keita Fukui Trung vệ 0 0 0 74 63 85.14% 0 7 84 7.1
11 Kotatsu Kumakura Midfielder 0 0 0 4 4 100% 0 0 9 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ