KAA Gent
-0 0.80
+0 0.98
2.75 0.84
u 0.88
2.34
2.48
3.42
-0 0.80
+0 0.90
1.25 0.91
u 0.79
2.82
2.88
2.28
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Sint-Truidense hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Sint-Truidense tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Sint-Truidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oumar Diouf
Joedrick Pupe
Joedrick Pupe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 4 | 57 | 6.8 | |
| 8 | Michal Skoras | Forward | 1 | 0 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 24 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 10 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 10 | Aime Omgba | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 4 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 27 | Tibe De Vlieger | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 75 | Ibrahima Cisse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 3 | 54 | 7.5 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 26 | Visar Musliu | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 4 | 61 | 7 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 3 | Taiga Hata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 18 | 47.37% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 42 | Keisuke Goto | Forward | 2 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 22 | 6.4 | |
| 38 | Kaito Matsuzawa | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 29 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ