Kết quả trận Kaisar Kyzylorda vs Zhenis, 18h00 ngày 08/03

Vòng 1
18:00 ngày 08/03/2026
Kaisar Kyzylorda
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Zhenis
Địa điểm: Gany Muratbayev Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 7.2
2-0
9.6 15
2-1
9.2 24
3-1
23 80
3-2
44 80
4-2
150 200
4-3
200 200
0-0
6.8
1-1
5.5
2-2
18
3-3
135
4-4
200
AOS
70

VĐQG Kazakhstan » 5

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaisar Kyzylorda vs Zhenis hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaisar Kyzylorda vs Zhenis tại VĐQG Kazakhstan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaisar Kyzylorda vs Zhenis hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kaisar Kyzylorda vs Zhenis

Kaisar Kyzylorda Kaisar Kyzylorda
Phút
Zhenis Zhenis
7'
match yellow.png Islambek Kuat
Amir Mokhammad match yellow.png
25'
Sultan Askarov match yellow.png
29'
31'
match yellow.png Marat Bystrov
Adilet Kenesbek 1 - 0
Kiến tạo: Nikola Cuckic
match goal
45'
Batyrkhan Tazhibay
Ra sân: Bakdaulet Konlimkos
match change
65'
Aliyar Mukhamed
Ra sân: Nurdaulet Agzambayev
match change
65'
69'
match change Madi Hossein
Ra sân: Ardak Saulet
69'
match change Mikail Askerov
Ra sân: Gian Martins
Muslim Zhumat
Ra sân: Thomas Jones
match change
73'
Duman Narzildaev
Ra sân: Nikola Cuckic
match change
81'
83'
match change Samson Iyede Onomigho
Ra sân: Marat Bystrov
84'
match phan luoi 1 - 1 Niyaz Idrisov(OW)
Adilet Kenesbek match yellow.png
84'
87'
match yellow.png Madi Hossein

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kaisar Kyzylorda VS Zhenis

Kaisar Kyzylorda Kaisar Kyzylorda
Zhenis Zhenis
8
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
17
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Phạt góc
 
5
6
 
Sút Phạt
 
8
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
3
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
4
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Cản sút
 
4
12
 
Ném biên
 
28
42
 
Pha tấn công
 
77
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
72
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Alimzhan Erken
6
Ersultan Kaldybekov
40
Adam Kovac
96
Aliyar Mukhamed
2
Temirlan Murzagaliev
10
Duman Narzildaev
18
Dinmukhammed Rustemuly
11
Dimash Serikuly
7
Batyrkhan Tazhibay
3
Abylaykhan Tolegenov
17
Salamat Zhumabekov
23
Muslim Zhumat
Kaisar Kyzylorda Kaisar Kyzylorda 3-4-3
3-5-2 Zhenis Zhenis
1
Salaydin
51
Mokhamma...
15
Idrisov
93
Askarov
12
Sovet
8
Abiken
21
Cuckic
5
Kenesbek
14
Jones
9
Agzambay...
47
Konlimko...
41
Plotniko...
4
Bystrov
5
Tevzadze
63
Saravanj...
14
Saulet
88
Martins
7
Kuat
52
Merkel
10
Imnadze
19
Adílio
9
Lobjanid...

Substitutes

72
Mikail Askerov
30
Nikolay Gorobchenko
8
Madi Hossein
45
Samson Iyede Onomigho
21
Batykhan Kamaradinov
18
Baizhan Madelkhan
77
Nursayat Shanshar
1
Ilya Sotnik
13
Sagadat Tursynbay
23
Andrey Ulshin
Đội hình dự bị
Kaisar Kyzylorda Kaisar Kyzylorda
Alimzhan Erken 19
Ersultan Kaldybekov 6
Adam Kovac 40
Aliyar Mukhamed 96
Temirlan Murzagaliev 2
Duman Narzildaev 10
Dinmukhammed Rustemuly 18
Dimash Serikuly 11
Batyrkhan Tazhibay 7
Abylaykhan Tolegenov 3
Salamat Zhumabekov 17
Muslim Zhumat 23
Kaisar Kyzylorda Zhenis
72 Mikail Askerov
30 Nikolay Gorobchenko
8 Madi Hossein
45 Samson Iyede Onomigho
21 Batykhan Kamaradinov
18 Baizhan Madelkhan
77 Nursayat Shanshar
1 Ilya Sotnik
13 Sagadat Tursynbay
23 Andrey Ulshin

Dữ liệu đội bóng:Kaisar Kyzylorda vs Zhenis

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 0.67
6 Sút trúng cầu môn 6
9 Phạm lỗi 9
5.67 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 2
58.67% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.7
1.1 Bàn thua 1.5
4.5 Sút trúng cầu môn 5
12.8 Phạm lỗi 10.1
3.1 Phạt góc 3.2
2.6 Thẻ vàng 1.5
44.8% Kiểm soát bóng 55%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kaisar Kyzylorda (11trận)
Chủ Khách
Zhenis (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
0
1
HT-H/FT-T
0
3
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
3
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
3
1
HT-B/FT-B
0
1
2
1