Kết quả trận Kamatamare Sanuki vs Tokushima Vortis, 12h00 ngày 12/04

Vòng 10
12:00 ngày 12/04/2026
Kamatamare Sanuki
Đã kết thúc 0 - 5 (0 - 4)
Tokushima Vortis
Địa điểm: Kagawa Marugame Stadium
Thời tiết: Ít mây, 20°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 4.58
2-0
29 6.3
2-1
19 130
3-1
85 200
3-2
115 200
4-2
200 130
4-3
200 200
0-0
6.5
1-1
6.4
2-2
25
3-3
200
4-4
200
AOS
44

Hạng 2 Nhật Bản » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kamatamare Sanuki vs Tokushima Vortis hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kamatamare Sanuki vs Tokushima Vortis tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kamatamare Sanuki vs Tokushima Vortis hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kamatamare Sanuki vs Tokushima Vortis

Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
Phút
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
28'
match goal 0 - 1 Junma Miyazaki
Kiến tạo: Taro Sugimoto
30'
match goal 0 - 2 Lucas Barcelos Damaceno
Kosei Makiyama match yellow.png
37'
38'
match pen 0 - 3 Thonny Anderson
Sang-ho Woo match yellow.png
42'
45'
match goal 0 - 4 Thonny Anderson
Kiến tạo: Taro Sugimoto
Junsei Ishikura
Ra sân: Sang-ho Woo
match change
46'
Ryoma Sano
Ra sân: Kosei Makiyama
match change
46'
48'
match goal 0 - 5 Ko Yanagisawa
54'
match change Yukihito Kajiya
Ra sân: Thonny Anderson
54'
match change Lawrence Izuchukwu
Ra sân: Lucas Barcelos Damaceno
54'
match change Naoki Kanuma
Ra sân: Ken Iwao
Yuki Morikawa
Ra sân: Yusuke Goto
match change
68'
Shuto Sago
Ra sân: Shuya Takashima
match change
68'
71'
match change Takuya Shigehiro
Ra sân: Taro Sugimoto
71'
match change Malcolm Tsuyoshi Moyo
Ra sân: Ko Yanagisawa
Yohei Ono
Ra sân: Yuhi Murakami
match change
78'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kamatamare Sanuki VS Tokushima Vortis

Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
5
 
Tổng cú sút
 
9
0
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
5
 
Sút ra ngoài
 
4
110
 
Pha tấn công
 
72
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Ryoma Sano
14
Junsei Ishikura
60
Yuki Morikawa
35
Shuto Sago
22
Yohei Ono
23
Chris Takahashi
4
Shoma Tsujioka
13
Taiga Maekawa
27
Yutaro Yanagi
Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki 5-3-2
3-4-1-2 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
1
Imamura
29
Tao
40
Takashim...
30
Oka
44
Hayashid...
17
Makiyama
86
Asada
66
Woo
15
Iwamoto
77
Murakami
90
Goto
1
Nagaishi
4
Mafaldo
3
Yamada
44
Yamaguch...
22
Yanagisa...
7
Kodama
8
Iwao
19
Miyazaki
10
Sugimoto
11
Damaceno
9
Anderson

Substitutes

6
Naoki Kanuma
14
Yukihito Kajiya
27
Lawrence Izuchukwu
97
Malcolm Tsuyoshi Moyo
55
Takuya Shigehiro
31
Toru Hasegawa
20
Keita Matsuda
24
Soya Takada
69
Muku Fukuta
Đội hình dự bị
Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
Ryoma Sano 11
Junsei Ishikura 14
Yuki Morikawa 60
Shuto Sago 35
Yohei Ono 22
Chris Takahashi 23
Shoma Tsujioka 4
Taiga Maekawa 13
Yutaro Yanagi 27
Kamatamare Sanuki Tokushima Vortis
6 Naoki Kanuma
14 Yukihito Kajiya
27 Lawrence Izuchukwu
97 Malcolm Tsuyoshi Moyo
55 Takuya Shigehiro
31 Toru Hasegawa
20 Keita Matsuda
24 Soya Takada
69 Muku Fukuta

Dữ liệu đội bóng:Kamatamare Sanuki vs Tokushima Vortis

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.67
2.67 Bàn thua 0.33
1.33 Sút trúng cầu môn 4
6 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 0.33
55.33% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 2.3
1.5 Bàn thua 0.6
2.7 Sút trúng cầu môn 4.5
4.7 Phạt góc 5.3
0.8 Thẻ vàng 0.9
46.8% Kiểm soát bóng 45.9%
1.2 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kamatamare Sanuki (12trận)
Chủ Khách
Tokushima Vortis (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
4
1
HT-H/FT-T
1
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
3
1
0
4

Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
90 Yusuke Goto Forward 2 0 1 31 24 77.42% 3 1 43 6.9
60 Yuki Morikawa Midfielder 2 0 1 5 3 60% 1 0 13 7
22 Yohei Ono Forward 0 0 0 0 0 0% 0 1 1 6.5
15 Kazuki Iwamoto Midfielder 2 1 2 49 41 83.67% 0 0 60 6.9
77 Yuhi Murakami Forward 2 0 0 15 13 86.67% 0 0 31 6.4
40 Shuya Takashima Defender 0 0 0 47 34 72.34% 0 2 52 5.7
35 Shuto Sago Defender 0 0 0 5 2 40% 0 0 6 6.4
17 Kosei Makiyama Midfielder 0 0 0 27 22 81.48% 1 2 32 5.2
44 Kaito Hayashida Defender 0 0 0 48 39 81.25% 2 0 51 6
29 Keisuke Tao Defender 0 0 3 30 25 83.33% 1 1 38 6.2
66 Sang-ho Woo Midfielder 3 0 0 32 30 93.75% 0 0 36 6.2
14 Junsei Ishikura Midfielder 1 1 1 18 14 77.78% 0 0 27 6.7
1 Yusuke Imamura Thủ môn 0 0 0 19 17 89.47% 0 1 25 6.1
86 Hauru Asada Forward 0 0 2 33 24 72.73% 2 0 45 6.3
11 Ryoma Sano Forward 0 0 0 15 11 73.33% 1 0 22 6.7
30 Hideki Oka Defender 0 0 0 35 31 88.57% 0 5 37 6.2

Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Ken Iwao Tiền vệ trụ 0 0 0 36 27 75% 0 0 39 6.7
10 Taro Sugimoto Midfielder 1 0 3 25 19 76% 0 0 32 7.7
1 Takumi Nagaishi Thủ môn 0 0 0 20 15 75% 0 0 22 7
55 Takuya Shigehiro Midfielder 0 0 0 5 4 80% 0 0 7 6.6
44 Tatsuya Yamaguchi Defender 0 0 0 40 35 87.5% 0 1 51 7
9 Thonny Anderson Midfielder 2 2 2 20 15 75% 0 4 40 8.7
7 Shunto Kodama Midfielder 1 0 2 36 29 80.56% 3 0 50 7.5
22 Ko Yanagisawa Defender 1 1 0 19 12 63.16% 1 0 28 7.1
19 Junma Miyazaki Forward 2 2 0 32 21 65.63% 4 2 55 8.3
11 Lucas Barcelos Damaceno Forward 1 1 2 13 12 92.31% 2 1 26 7.6
6 Naoki Kanuma Midfielder 0 0 0 20 15 75% 0 1 24 6.8
3 Nao Yamada Defender 0 0 0 45 37 82.22% 0 5 53 7.7
14 Yukihito Kajiya Forward 0 0 1 16 9 56.25% 1 3 23 6.7
4 Kaique Mafaldo Defender 0 0 0 43 30 69.77% 1 5 50 7.1
97 Malcolm Tsuyoshi Moyo Defender 0 0 0 5 4 80% 2 1 11 6.7
27 Lawrence Izuchukwu Forward 4 1 1 9 8 88.89% 1 0 30 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ