+0.25 0.83
-0.25 0.98
2.75 0.80
u 0.92
2.60
2.20
3.50
-0 0.83
+0 0.80
1.25 1.01
u 0.69
3
2.9
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Niklas Hauptmann
1 - 2 Jason Ceka
1 - 3 Niklas Hauptmann
Luca Herrmann
Christoph Daferner
Sascha Risch
Stefan Kutschke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 30 | Robin Himmelmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 5.4 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 21 | 5.95 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 15 | 6.76 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.13 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 5 | Stephen Ambrosius | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 8 | Hyeok Kyu Kwon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 21 | 5.96 | |
| 9 | Roko Simic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 4 | 17 | 6.67 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 5.82 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7.19 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 63 | 7.02 | |
| 39 | Thomas Keller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 57 | 6.41 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 5.67 | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 2 | 30 | 6.51 | |
| 7 | Jason Ceka | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 27 | 7.47 | |
| 20 | Ben Bobzien | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 6.66 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 45 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ