Kết quả trận Karlsruher SC vs Dynamo Dresden, 19h30 ngày 08/03

Vòng 25
19:30 ngày 08/03/2026
Karlsruher SC
Đã kết thúc 3 - 3 (1 - 3)
Dynamo Dresden
Địa điểm: Wildparkstadion
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.961
0
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.925
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 9.2
2-0
16.5 13
2-1
10 40
3-1
23 125
3-2
29 75
4-2
90 70
4-3
170 140
0-0
13.5
1-1
6.3
2-2
12.5
3-3
55
4-4
225
AOS
28

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Karlsruher SC vs Dynamo Dresden

Karlsruher SC Karlsruher SC
Phút
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
3'
match goal 0 - 1 Niklas Hauptmann
Kiến tạo: Alexander Rossipal
Marvin Wanitzek 1 - 1 match pen
23'
28'
match goal 1 - 2 Jason Ceka
Kiến tạo: Robert Wagner
44'
match goal 1 - 3 Niklas Hauptmann
Kiến tạo: Vincent Vermeij
Philipp Forster
Ra sân: Christoph Kobald
match change
46'
Dzenis Burnic match yellow.png
51'
Fabian Schleusener
Ra sân: Dzenis Burnic
match change
66'
Louey Ben Farhat 2 - 3
Kiến tạo: Roko Simic
match goal
68'
69'
match change Luca Herrmann
Ra sân: Niklas Hauptmann
77'
match change Christoph Daferner
Ra sân: Vincent Vermeij
Lilian Egloff
Ra sân: Roko Simic
match change
85'
85'
match change Sascha Risch
Ra sân: Jason Ceka
85'
match change Stefan Kutschke
Ra sân: Ben Bobzien
Louey Ben Farhat match yellow.png
90'
Marvin Wanitzek 3 - 3 match pen
90'
Nicolai Rapp
Ra sân: Hyeok Kyu Kwon
match change
90'
Lilian Egloff Penalty awarded match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Karlsruher SC VS Dynamo Dresden

Karlsruher SC Karlsruher SC
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
22
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Phạm lỗi
 
10
7
 
Phạt góc
 
5
8
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
40
 
Đánh đầu
 
30
3
 
Cứu thua
 
3
10
 
Cản phá thành công
 
8
8
 
Thử thách
 
12
34
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
8
 
Successful center
 
2
12
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
21
 
Đánh đầu thành công
 
14
4
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
7
2
 
Đánh chặn
 
4
21
 
Ném biên
 
16
473
 
Số đường chuyền
 
501
84%
 
Chuyền chính xác
 
86%
110
 
Pha tấn công
 
93
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
18
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
3.09
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.39
2.78
 
Cú sút trúng đích
 
1.34
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
21
 
Số quả tạt chính xác
 
13
22
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
14
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Nicolai Rapp
24
Fabian Schleusener
11
Philipp Forster
25
Lilian Egloff
16
Andreas Muller
17
Leon Opitz
36
Rafael Pedrosa
18
Aki Koch
15
Paul Scholl
Karlsruher SC Karlsruher SC 5-3-2
4-2-3-1 Dynamo Dresden Dynamo Dresden
30
Himmelma...
20
Herold
22
Kobald
28
Franke
5
Ambrosiu...
2
Jung
10
Wanitzek
8
Kwon
7
Burnic
19
Farhat
9
Simic
1
Schreibe...
32
Sterner
13
Pauli
39
Keller
19
Rossipal
18
Wagner
6
Amoako
7
Ceka
27
2
Hauptman...
20
Bobzien
9
Vermeij

Substitutes

30
Stefan Kutschke
33
Christoph Daferner
28
Sascha Risch
8
Luca Herrmann
29
Lukas Boeder
40
Elias Bethke
24
Tony Menzel
2
Konrad Faber
16
Nils Froling
Đội hình dự bị
Karlsruher SC Karlsruher SC
Nicolai Rapp 6
Fabian Schleusener 24
Philipp Forster 11
Lilian Egloff 25
Andreas Muller 16
Leon Opitz 17
Rafael Pedrosa 36
Aki Koch 18
Paul Scholl 15
Karlsruher SC Dynamo Dresden
30 Stefan Kutschke
33 Christoph Daferner
28 Sascha Risch
8 Luca Herrmann
29 Lukas Boeder
40 Elias Bethke
24 Tony Menzel
2 Konrad Faber
16 Nils Froling

Dữ liệu đội bóng:Karlsruher SC vs Dynamo Dresden

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 5
5.67 Phạm lỗi 10
4.33 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1.33
47.67% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.9
1.8 Bàn thua 1.2
4.2 Sút trúng cầu môn 4.9
11.9 Phạm lỗi 11.2
3.9 Phạt góc 3.7
2.5 Thẻ vàng 1.8
47.8% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Karlsruher SC (31trận)
Chủ Khách
Dynamo Dresden (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
4
4
HT-H/FT-T
4
3
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
0
2
1
2
HT-B/FT-H
2
1
1
3
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
4
1
HT-B/FT-B
2
3
3
3

Karlsruher SC Karlsruher SC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Sebastian Jung Hậu vệ cánh phải 0 0 0 13 13 100% 1 0 19 5.98
30 Robin Himmelmann Thủ môn 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 14 5.4
28 Marcel Franke Trung vệ 0 0 0 19 16 84.21% 0 2 21 5.95
10 Marvin Wanitzek Tiền vệ trụ 1 1 2 10 7 70% 3 1 15 6.76
7 Dzenis Burnic Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 15 13 86.67% 0 0 19 5.13
22 Christoph Kobald Trung vệ 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 18 6.09
5 Stephen Ambrosius Trung vệ 0 0 1 15 14 93.33% 1 0 17 5.9
8 Hyeok Kyu Kwon Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 14 8 57.14% 0 1 21 5.96
9 Roko Simic Tiền đạo cắm 2 1 0 7 4 57.14% 1 4 17 6.67
20 David Herold Hậu vệ cánh trái 1 0 0 11 9 81.82% 0 1 23 5.82
19 Louey Ben Farhat Tiền đạo thứ 2 1 0 0 7 5 71.43% 0 0 12 6.07

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Vincent Vermeij Tiền đạo cắm 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 14 6.31
27 Niklas Hauptmann Tiền vệ trụ 2 1 1 6 6 100% 1 0 13 7.19
19 Alexander Rossipal Hậu vệ cánh trái 0 0 2 58 53 91.38% 1 1 63 7.02
39 Thomas Keller Trung vệ 0 0 0 51 49 96.08% 0 1 57 6.41
1 Tim Schreiber Thủ môn 0 0 0 21 19 90.48% 0 0 23 5.67
32 Jonas Sterner Hậu vệ cánh phải 0 0 1 23 20 86.96% 2 2 30 6.51
7 Jason Ceka Cánh phải 3 1 0 12 9 75% 0 1 27 7.47
20 Ben Bobzien Tiền đạo cắm 0 0 0 17 14 82.35% 1 0 18 6.13
18 Robert Wagner Tiền vệ trụ 0 0 1 25 22 88% 0 0 32 6.74
6 Kofi Jeremy Amoako Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 24 22 91.67% 0 1 32 6.66
13 Julian Pauli Trung vệ 1 0 0 42 39 92.86% 0 1 45 6.25

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ