+0.25 0.70
-0.25 1.08
2.5 0.80
u 0.90
2.50
2.30
3.41
-0 0.70
+0 0.78
1 0.83
u 0.98
3.4
3
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ibrahim Halil Dervisoglu
Ibrahim Halil Dervisoglu
0 - 2 Valentin Mihaila
Valentin Mihaila
Giannis Papanikolaou
Altin Zeqiri
Ali Sowe
0 - 3 Adedire Mebude
Loide Augusto
Attila Mocsi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Cenk Tosun | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 6 | 20 | 6.23 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 2 | 58 | 6.53 | |
| 71 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 46 | 5.74 | |
| 17 | Kubilay Kanatsizkus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 2 | 6.3 | |
| 34 | Fousseni Diabate | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 46 | 6.1 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 1 | 82 | 6.19 | |
| 77 | Pape Habib Gueye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 19 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 19 | 6.58 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 60 | 6.15 | |
| 11 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 21 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 42 | 6.58 | |
| 5 | Eyip Aydin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 4 | Adem Arous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 1 | 80 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 3 | 60 | 7.72 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 1 | 69 | 7.58 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 1 | 49 | 7.57 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 42 | 7.54 | |
| 11 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 21 | 7.48 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 30 | 7.34 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 5 | 63 | 7.64 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 76 | 7.26 | |
| 17 | Adedire Mebude | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 49 | 8.1 | |
| 50 | Loide Augusto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 56 | 7.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ