Kết quả trận Kataller Toyama vs Nara Club, 12h00 ngày 05/04

Vòng 9
12:00 ngày 05/04/2026
Kataller Toyama
Đã kết thúc 5 - 2 (3 - 1)
Nara Club
Địa điểm: Toyama Athletic Stadium
Thời tiết: Quang đãng, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8 15.5
2-0
8.6 30
2-1
7.1 13.5
3-1
11.5 28
3-2
20 23
4-2
40 175
4-3
115 200
0-0
15
1-1
7.3
2-2
14
3-3
60
4-4
200
AOS
15

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kataller Toyama vs Nara Club hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kataller Toyama vs Nara Club tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kataller Toyama vs Nara Club hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kataller Toyama vs Nara Club

Kataller Toyama Kataller Toyama
Phút
Nara Club Nara Club
Kiyoshiro Tsuboi 1 - 0
Kiến tạo: Daichi Matsuoka
match goal
7'
Ayumu Kameda 2 - 0
Kiến tạo: Shimpei Nishiya
match goal
10'
Ayumu Kameda 3 - 0
Kiến tạo: Sho Fuseya
match goal
12'
18'
match goal 3 - 1 Shota TAMURA
Kiến tạo: Rin Morita
36'
match change Riki Tomizu
Ra sân: Ren Shibamoto
46'
match change Arata Yoshida
Ra sân: Yuzuru Yoshimura
46'
match change Kei Ikoma
Ra sân: Masato Nakayama
47'
match goal 3 - 2 Riki Tomizu
Kiến tạo: Arata Yoshida
Shimpei Nishiya 4 - 2 match goal
55'
Tsubasa Yoshihira
Ra sân: Keijiro Ogawa
match change
60'
Shun Mizoguchi
Ra sân: Daichi Matsuoka
match change
60'
Nobuyuki Shiina
Ra sân: Genta Takenaka
match change
74'
Tae-won Kim
Ra sân: Kiyoshiro Tsuboi
match change
74'
77'
match change Dayo Olasunkanmi
Ra sân: Yuto Kunitake
77'
match change Hamana Genki
Ra sân: Ryosuke Tamura
Yuki Kagawa
Ra sân: Shosei Okamoto
match change
86'
Tsubasa Yoshihira 5 - 2
Kiến tạo: Tae-won Kim
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kataller Toyama VS Nara Club

Kataller Toyama Kataller Toyama
Nara Club Nara Club
19
 
Tổng cú sút
 
9
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
5
8
 
Phạt góc
 
5
1
 
Sút Phạt
 
2
3
 
Việt vị
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
3
 
Cứu thua
 
2
15
 
Thử thách
 
7
23
 
Long pass
 
19
8
 
Successful center
 
4
12
 
Sút ra ngoài
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
3
11
 
Đánh chặn
 
12
25
 
Ném biên
 
18
475
 
Số đường chuyền
 
570
83%
 
Chuyền chính xác
 
85%
90
 
Pha tấn công
 
83
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
13
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
2.4
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.06
21
 
Số quả tạt chính xác
 
10
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
7
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Shun Mizoguchi
9
Tsubasa Yoshihira
42
Tae-won Kim
22
Nobuyuki Shiina
3
Yuki Kagawa
21
Riku Terakado
33
Yoshiki Takahashi
30
Yuki Nakashima
18
Tatsumi Iida
Kataller Toyama Kataller Toyama 3-4-2-1
4-2-3-1 Nara Club Nara Club
1
Hirao
56
Okamoto
19
Saneto
23
Nishiya
28
Fuseya
14
Tanimoto
34
Takenaka
8
Matsuoka
11
Ogawa
7
2
Kameda
15
Tsuboi
96
Vito
40
Yoshimur...
33
Sato
36
Ishii
27
Nakayama
50
Shibamot...
10
Morita
7
Tamura
20
Kunitake
54
Kawasaki
17
TAMURA

Substitutes

21
Riki Tomizu
8
Arata Yoshida
22
Kei Ikoma
47
Dayo Olasunkanmi
37
Hamana Genki
16
Yudai Okuda
18
Takuma Goto
42
Taishiro Okazaki
49
Raihei Kurokawa
Đội hình dự bị
Kataller Toyama Kataller Toyama
Shun Mizoguchi 32
Tsubasa Yoshihira 9
Tae-won Kim 42
Nobuyuki Shiina 22
Yuki Kagawa 3
Riku Terakado 21
Yoshiki Takahashi 33
Yuki Nakashima 30
Tatsumi Iida 18
Kataller Toyama Nara Club
21 Riki Tomizu
8 Arata Yoshida
22 Kei Ikoma
47 Dayo Olasunkanmi
37 Hamana Genki
16 Yudai Okuda
18 Takuma Goto
42 Taishiro Okazaki
49 Raihei Kurokawa

Dữ liệu đội bóng:Kataller Toyama vs Nara Club

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 3
7 Sút trúng cầu môn 5.33
7.67 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng
56% Kiểm soát bóng 49.33%
2.67 Phạm lỗi 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 2.3
5.8 Sút trúng cầu môn 3.3
7.2 Phạt góc 3.4
1.6 Thẻ vàng 0.5
57.4% Kiểm soát bóng 48%
1.7 Phạm lỗi 0.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kataller Toyama (11trận)
Chủ Khách
Nara Club (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
2
2
HT-H/FT-T
0
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
2
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
0
0
HT-B/FT-B
0
2
1
0

Kataller Toyama Kataller Toyama
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Keijiro Ogawa Forward 1 0 0 17 13 76.47% 0 0 26 6.2
19 Yuki Saneto Defender 0 0 0 41 40 97.56% 0 0 47 6.7
22 Nobuyuki Shiina Midfielder 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 10 6.1
9 Tsubasa Yoshihira Forward 2 1 2 16 10 62.5% 3 0 21 7.3
3 Yuki Kagawa Defender 0 0 1 4 3 75% 1 0 6 6.9
56 Shosei Okamoto Defender 0 0 0 48 46 95.83% 0 1 62 6.4
15 Kiyoshiro Tsuboi Forward 5 2 1 14 9 64.29% 1 1 27 7.6
28 Sho Fuseya Midfielder 1 0 1 47 36 76.6% 4 3 61 6.8
14 Shunsuke Tanimoto Midfielder 0 0 2 60 53 88.33% 0 0 66 7.4
23 Shimpei Nishiya Defender 6 1 3 51 42 82.35% 4 0 64 7.9
8 Daichi Matsuoka Forward 0 0 2 24 20 83.33% 2 0 32 6.8
32 Shun Mizoguchi Midfielder 0 0 3 21 15 71.43% 3 0 27 6.7
1 Toshiki Hirao Thủ môn 0 0 0 32 25 78.13% 0 0 40 6.8
42 Tae-won Kim Forward 3 1 1 6 5 83.33% 0 1 10 7
7 Ayumu Kameda Midfielder 5 2 1 44 39 88.64% 1 0 70 8.9
34 Genta Takenaka Midfielder 1 0 0 41 34 82.93% 2 0 46 6.9

Nara Club Nara Club
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Shota TAMURA Forward 3 1 0 19 13 68.42% 1 0 33 7
7 Ryosuke Tamura Forward 1 0 0 33 24 72.73% 3 0 37 6.1
50 Ren Shibamoto Tiền vệ trụ 0 0 0 37 33 89.19% 0 0 39 6.4
96 Marc Vito Thủ môn 0 0 0 26 21 80.77% 0 0 32 5.6
10 Rin Morita Midfielder 2 1 2 66 57 86.36% 0 0 86 6.4
54 Shuhei Kawasaki Forward 0 0 1 49 42 85.71% 2 0 66 6.8
36 Taisei Ishii 0 0 1 70 64 91.43% 0 4 91 6.8
40 Yuzuru Yoshimura Defender 0 0 1 33 27 81.82% 0 0 39 5.9
8 Arata Yoshida Defender 0 0 2 20 19 95% 1 0 24 6.7
22 Kei Ikoma Defender 2 0 1 27 21 77.78% 2 2 36 6
20 Yuto Kunitake Midfielder 3 2 0 23 18 78.26% 1 1 39 7
33 Hiroto Sato Defender 0 0 0 66 60 90.91% 0 1 77 6.2
27 Masato Nakayama Defender 0 0 1 34 31 91.18% 0 0 43 6
21 Riki Tomizu Midfielder 1 1 0 48 44 91.67% 0 1 58 7.6
37 Hamana Genki Midfielder 0 0 1 10 5 50% 0 0 17 7
47 Dayo Olasunkanmi Midfielder 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 20 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ