-0.25 0.88
+0.25 0.96
3 0.92
u 0.76
2.04
3.05
3.55
-0.25 0.88
+0.25 0.68
1.25 1.03
u 0.78
2.63
3.5
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kaina Tanimura
Daiya Tono
Amano Jun
0 - 2 Amano Jun
0 - 3 Amano Jun
Ryo Miyaichi
0 - 4 Yuri Nascimento de Araujo
0 - 5 Jeison Quinonez
Tomoki Kondo
Dean David
Tevis Alves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 66 | 61 | 92.42% | 5 | 0 | 84 | 7.5 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 28 | Maruyama Yuuichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 46 | 5.7 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 91 | Lazar Romanic | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 18 | Kazuya Konno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 28 | 6.2 | |
| 29 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 4 | 1 | 67 | 5.3 | |
| 13 | Sota Miura | Defender | 0 | 0 | 3 | 54 | 44 | 81.48% | 5 | 1 | 87 | 7.2 | |
| 2 | Yuto Matsunagane | Defender | 1 | 0 | 0 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 3 | 103 | 6 | |
| 32 | Shunsuke Hayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 60 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 7 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 40 | Amano Jun | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 1 | 23 | 9.8 | |
| 30 | Yuri Nascimento de Araujo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 33 | 7.4 | |
| 26 | Dean David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 7 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 17 | Jeison Quinonez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 58 | 8.6 | |
| 22 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 51 | 7.3 | |
| 24 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 34 | Takuto Kimura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Kaina Tanimura | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 8 | |
| 19 | Tevis Alves | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 13 | Taisei Inoue | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7.9 | |
| 31 | Ryoya Kimura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 30 | 58.82% | 0 | 0 | 60 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ