Kết quả trận Kazincbarcika vs Debrecin VSC, 23h45 ngày 08/03

Vòng 25
23:45 ngày 08/03/2026
Kazincbarcika
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
Debrecin VSC
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.917
-2
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.952
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
13 6.4
2-0
29 7.5
2-1
15.5 105
3-1
55 200
3-2
55 200
4-2
200 55
4-3
200 190
0-0
11
1-1
6.7
2-2
16.5
3-3
90
4-4
200
AOS
21

VĐQG Hungary » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kazincbarcika vs Debrecin VSC hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kazincbarcika vs Debrecin VSC tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kazincbarcika vs Debrecin VSC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kazincbarcika vs Debrecin VSC

Kazincbarcika Kazincbarcika
Phút
Debrecin VSC Debrecin VSC
22'
match goal 0 - 1 Djordje Gordic
31'
match yellow.png Bence Batik
Zsombor Berecz match yellow.png
35'
37'
match var Donat Barany Goal cancelled
Norbert Konyves
Ra sân: Milan Klausz
match change
46'
Maksym Pukhtyeyev
Ra sân: Bence Trencsenyi
match change
59'
62'
match var Dominik Kocsis Goal cancelled
Kacper Radkowski match yellow.png
64'
68'
match goal 0 - 2 Donat Barany
Kiến tạo: Djordje Gordic
72'
match yellow.png Maximilian Hofmann
Eduvie Ikoba
Ra sân: Zsombor Berecz
match change
73'
Balint Kartik
Ra sân: Roland Schuszter
match change
73'
75'
match yellow.png Amos Youga
77'
match change Vyacheslav Kulbachuk
Ra sân: Dominik Kocsis
77'
match change Gyorgy Komaromi
Ra sân: Botond Vajda
81'
match goal 0 - 3 Balazs Dzsudzsak
84'
match change Victor Camarasa Ferrando
Ra sân: Djordje Gordic
Gergo Szoke
Ra sân: Mikhail Meskhi
match change
84'
84'
match change David Patai
Ra sân: Balazs Dzsudzsak
87'
match change Gergo Tercza
Ra sân: Erik Kusnyir

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kazincbarcika VS Debrecin VSC

Kazincbarcika Kazincbarcika
Debrecin VSC Debrecin VSC
13
 
Tổng cú sút
 
19
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
17
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Phạt góc
 
6
11
 
Sút Phạt
 
17
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
5
18
 
Cản phá thành công
 
10
7
 
Thử thách
 
5
22
 
Long pass
 
32
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
11
1
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
4
16
 
Ném biên
 
14
301
 
Số đường chuyền
 
399
70%
 
Chuyền chính xác
 
78%
75
 
Pha tấn công
 
87
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.42
0.6
 
Cú sút trúng đích
 
1.49
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
15
 
Số quả tạt chính xác
 
25
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
26
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

42
Norbert Konyves
27
Maksym Pukhtyeyev
10
Balint Kartik
12
Eduvie Ikoba
6
Gergo Szoke
99
Bence Juhász
1
Daniel Gyollai
4
Zsombor Nagy
25
Nimrod Baranyai
15
Marcell Major
9
Semir Smajlagic
78
Levente Balazsi
Kazincbarcika Kazincbarcika 4-4-2
4-2-3-1 Debrecin VSC Debrecin VSC
89
Kocsis
91
Ferenczi
14
Rasheed
21
Radkowsk...
17
Nyiri
70
Ubochiom...
8
Berecz
23
Meskhi
18
Schuszte...
88
Trencsen...
96
Klausz
12
Erdelyi
29
Kusnyir
5
Batik
28
Hofmann
22
Vajda
8
Szucs
20
Youga
19
Kocsis
10
Dzsudzsa...
14
Gordic
17
Barany

Substitutes

49
Vyacheslav Kulbachuk
11
Gyorgy Komaromi
15
David Patai
6
Victor Camarasa Ferrando
23
Gergo Tercza
1
Patrik Demjen
96
Julien Da Costa
30
Noel Asztalos
13
Soma Szuhodovszki
99
Florian Cibla
98
Stephen Odey
Đội hình dự bị
Kazincbarcika Kazincbarcika
Norbert Konyves 42
Maksym Pukhtyeyev 27
Balint Kartik 10
Eduvie Ikoba 12
Gergo Szoke 6
Bence Juhász 99
Daniel Gyollai 1
Zsombor Nagy 4
Nimrod Baranyai 25
Marcell Major 15
Semir Smajlagic 9
Levente Balazsi 78
Kazincbarcika Debrecin VSC
49 Vyacheslav Kulbachuk
11 Gyorgy Komaromi
15 David Patai
6 Victor Camarasa Ferrando
23 Gergo Tercza
1 Patrik Demjen
96 Julien Da Costa
30 Noel Asztalos
13 Soma Szuhodovszki
99 Florian Cibla
98 Stephen Odey

Dữ liệu đội bóng:Kazincbarcika vs Debrecin VSC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
2.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 2.67
10 Phạm lỗi 11.33
2.67 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 1.33
48% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
2.7 Bàn thua 1.1
3.5 Sút trúng cầu môn 3.9
11 Phạm lỗi 12.4
2.1 Phạt góc 4
2.4 Thẻ vàng 2.5
42.5% Kiểm soát bóng 53.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kazincbarcika (33trận)
Chủ Khách
Debrecin VSC (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
2
2
HT-H/FT-T
0
6
3
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
1
0
3
4
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
4
3
2
3
HT-B/FT-B
9
3
2
4

Kazincbarcika Kazincbarcika
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Janos Ferenczi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 9 64.29% 3 0 23 6.4
8 Zsombor Berecz Tiền vệ trụ 0 0 1 20 20 100% 0 0 22 6.8
23 Mikhail Meskhi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 12 6.5
14 Sodiq Anthony Rasheed Trung vệ 0 0 0 12 7 58.33% 0 2 20 6.3
21 Kacper Radkowski Trung vệ 0 0 0 10 7 70% 0 1 13 6.3
18 Roland Schuszter Tiền vệ công 0 0 1 9 6 66.67% 0 0 11 6.4
17 Vince Nyiri Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 8 80% 1 0 15 6.5
70 Meshack Ubochioma Cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 0 9 6.4
96 Milan Klausz Tiền đạo cắm 1 0 1 6 5 83.33% 0 0 12 6.5
89 Botond Kocsis Thủ môn 0 0 0 13 9 69.23% 0 0 16 6.3
88 Bence Trencsenyi Cánh phải 2 2 0 9 4 44.44% 1 3 16 6.6

Debrecin VSC Debrecin VSC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Balazs Dzsudzsak Tiền vệ công 0 0 1 17 13 76.47% 4 0 25 6.7
20 Amos Youga Tiền vệ trụ 0 0 1 20 18 90% 0 0 22 6.6
5 Bence Batik Trung vệ 0 0 0 14 11 78.57% 0 3 20 6.8
28 Maximilian Hofmann Trung vệ 1 0 1 21 21 100% 0 0 24 6.8
29 Erik Kusnyir Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 10 52.63% 0 3 27 6.8
19 Dominik Kocsis Cánh phải 2 0 0 8 5 62.5% 3 1 14 6.5
17 Donat Barany Tiền đạo cắm 0 0 0 8 6 75% 1 0 10 6.4
14 Djordje Gordic Tiền vệ trụ 1 1 0 11 7 63.64% 1 0 15 7.2
22 Botond Vajda Tiền vệ trái 1 0 0 22 19 86.36% 1 0 30 6.5
8 Tamas Szucs Tiền vệ trụ 0 0 0 15 12 80% 2 0 21 7.2
12 Benedek Erdelyi Thủ môn 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 10 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ