+0.5 0.92
-0.5 0.78
2.5 1.05
u 0.65
20.00
1.13
5.10
+0.25 0.92
-0.25 0.78
1 0.70
u 1.10
5
2.25
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kazincbarcika vs Debrecin VSC hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kazincbarcika vs Debrecin VSC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kazincbarcika vs Debrecin VSC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Djordje Gordic
Bence Batik
Donat Barany Goal cancelled
Dominik Kocsis Goal cancelled
0 - 2 Donat Barany
Maximilian Hofmann
Amos Youga
Vyacheslav Kulbachuk
Gyorgy Komaromi
0 - 3 Balazs Dzsudzsak
Victor Camarasa Ferrando
David Patai
Gergo Tercza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Janos Ferenczi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Zsombor Berecz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Mikhail Meskhi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Sodiq Anthony Rasheed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 21 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 18 | Roland Schuszter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 17 | Vince Nyiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 70 | Meshack Ubochioma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 96 | Milan Klausz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 89 | Botond Kocsis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 88 | Bence Trencsenyi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 3 | 16 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Balazs Dzsudzsak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 20 | Amos Youga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 5 | Bence Batik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 28 | Maximilian Hofmann | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 29 | Erik Kusnyir | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 19 | Dominik Kocsis | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 17 | Donat Barany | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 14 | Djordje Gordic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 22 | Botond Vajda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 8 | Tamas Szucs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 12 | Benedek Erdelyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ