Kết quả trận KFC Komarno vs MFK Ruzomberok, 21h30 ngày 28/02

Vòng 22
21:30 ngày 28/02/2026
KFC Komarno
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
MFK Ruzomberok
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.813
+1
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.793
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 9.2
2-0
8.4 17
2-1
7.8 16
3-1
15 41
3-2
26 36
4-2
61 111
4-3
131 151
0-0
9.9
1-1
6
2-2
14.5
3-3
66
4-4
151
AOS
-

VĐQG Slovakia » 5

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KFC Komarno vs MFK Ruzomberok hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KFC Komarno vs MFK Ruzomberok tại VĐQG Slovakia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KFC Komarno vs MFK Ruzomberok hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KFC Komarno vs MFK Ruzomberok

KFC Komarno KFC Komarno
Phút
MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
50'
match goal 0 - 1 Alexander Selecky
Kiến tạo: Marian Chobot
Zyen Jones
Ra sân: Nándor Tamás
match change
54'
Elvis Mashike Sukisa
Ra sân: Martin Boda
match change
54'
Patrik Szucs
Ra sân: Martin Gambos
match change
65'
Dan Ozvolda
Ra sân: Christian Bayemi
match change
65'
66'
match change Lukas Fila
Ra sân: Marian Chobot
66'
match change Martin Bacik
Ra sân: Jan Murgas
68'
match yellow.png Alexander Selecky
Zyen Jones match yellow.png
70'
75'
match change David Jackuliak
Ra sân: Adam Tucny
Filip Kiss
Ra sân: Alen Mustafic
match change
76'
Ondrej Rudzan match yellow.png
82'
Elvis Mashike Sukisa 1 - 1 match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KFC Komarno VS MFK Ruzomberok

KFC Komarno KFC Komarno
MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
9
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
18
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
5
14
 
Sút Phạt
 
18
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
0
 
Cứu thua
 
3
2
 
Cản phá thành công
 
1
12
 
Thử thách
 
9
26
 
Long pass
 
26
2
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Cản sút
 
4
12
 
Rê bóng thành công
 
8
3
 
Đánh chặn
 
3
32
 
Ném biên
 
27
368
 
Số đường chuyền
 
339
65%
 
Chuyền chính xác
 
66%
93
 
Pha tấn công
 
97
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.15
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.65
1.36
 
Cú sút trúng đích
 
0.24
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
23
 
Số quả tạt chính xác
 
12
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
27
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
18
 
Phá bóng
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Erik Gyurakovics
27
Zyen Jones
14
Filip Kiss
99
Elvis Mashike Sukisa
6
Dan Ozvolda
18
Jakub Palan
7
Jozef Pastorek
8
Simon Smehyl
23
Patrik Szucs
KFC Komarno KFC Komarno 4-1-3-2
3-4-2-1 MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
1
Dlubac
24
Rudzan
3
Simko
21
Pillar
37
Krcik
4
Mustafic
22
Tamás
20
Gambos
73
Ganbayar
9
Boda
17
Bayemi
34
Huska
4
Luteran
5
Kral
2
Mojzis
20
Chobot
25
Grygar
6
Mudry
28
Selecky
8
Murgas
17
Tucny
14
Hladik

Substitutes

15
Martin Bacik
10
Martin Chrien
36
Lukas Endl
31
Lukas Fila
13
David Jackuliak
26
Marko Kelemen
38
Ondrej Sasinka
7
Adrian Slavik
35
Branislav Sokol
Đội hình dự bị
KFC Komarno KFC Komarno
Erik Gyurakovics 26
Zyen Jones 27
Filip Kiss 14
Elvis Mashike Sukisa 99
Dan Ozvolda 6
Jakub Palan 18
Jozef Pastorek 7
Simon Smehyl 8
Patrik Szucs 23
KFC Komarno MFK Ruzomberok
15 Martin Bacik
10 Martin Chrien
36 Lukas Endl
31 Lukas Fila
13 David Jackuliak
26 Marko Kelemen
38 Ondrej Sasinka
7 Adrian Slavik
35 Branislav Sokol

Dữ liệu đội bóng:KFC Komarno vs MFK Ruzomberok

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 2.67
14.67 Phạm lỗi 15.33
6.67 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 2
54.33% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 1.6
4.2 Sút trúng cầu môn 3.9
15 Phạm lỗi 13.7
5.2 Phạt góc 4.7
1.9 Thẻ vàng 1.1
49.4% Kiểm soát bóng 46.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KFC Komarno (30trận)
Chủ Khách
MFK Ruzomberok (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
1
4
HT-H/FT-T
2
2
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
3
0
HT-H/FT-H
3
1
4
3
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
3
2
2
4
HT-B/FT-B
3
3
3
3